fizgig
danh từ (n)
Fizgig có nghĩa là fizgig (danh từ) có nghĩa là một dụng cụ có trục và đầu nhọn dùng để đánh bắt cá, một dụng cụ có trục và đầu nhọn dùng để đánh bắt cá.
Định nghĩa Anh - Anh: An implement with a shaft and barbed point used for catching fish.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.fizgigdanh từ (n)
An implement with a shaft and barbed point used for catching fish.
Một dụng cụ có trục và đầu nhọn dùng để đánh bắt cá.
- •
Joseph, without his hat, sped across the lawn, and gained the entrance gate at the very moment that a gig was passing.
Joseph, không đội mũ, phóng nhanh qua bãi cỏ và đến cổng vào đúng lúc một buổi biểu diễn đang diễn ra.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •oared gig29 lần trong kho sách
- •doctor's gig56 lần trong kho sách
- •
- 2.fizgigdanh từ (n)
An implement with a shaft and barbed point used for catching fish.
Một dụng cụ có trục và đầu nhọn dùng để đánh bắt cá.
Từ nguyên học (Etymology): fizgig
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
gig ↔ fizgig
Mục từ "fizgig" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "gig, lance" (một dụng cụ có trục và đầu nhọn dùng để đánh bắt cá).
Họ từ & Biến thể từ loại: fizgig
Họ từ của "fizgig" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: gig: danh từ (n), lance: danh từ (n).
thuyền chèo dài và nhẹ
The two sailors soon had the sail hoisted, and under the influence of a stiff breeze the gig shot rapidly ahead, the oars being shipped.
Nguồn: Webster, Frank V.: Bob the Castaway; Or, The Wreck of the Eagle
một cây gậy dài nhọn dùng làm công cụ hoặc vũ khí
As soon as I drew near to the head of the broad stairs the lances of the guards were interlaced from top to bottom.
Nguồn: Le Queux, William: The Eye of Istar: A Romance of the Land of No Return
Cụm từ & Collocations: fizgig
Xem thống kê kết hợp từ →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "fizgig". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- oared gig
- doctor's gig
Đồng nghĩa & Sắc thái: fizgig
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fizgig" phân theo từng nét nghĩa (một dụng cụ có trục và đầu nhọn dùng để đánh bắt cá), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "fizgig" ở nét nghĩa "một dụng cụ có trục và đầu nhọn dùng để đánh bắt cá" (ngoài ra "gig" còn biểu thị: thuyền chèo dài và nhẹ).
“The two sailors soon had the sail hoisted, and under the influence of a stiff breeze the gig shot rapidly ahead, the oars being shipped.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "fizgig" khi diễn đạt nét nghĩa: một dụng cụ có trục và đầu nhọn dùng để đánh bắt cá.
Đồng nghĩa trực tiếp với "fizgig" khi diễn đạt nét nghĩa: một dụng cụ có trục và đầu nhọn dùng để đánh bắt cá.
Câu dẫn chứng văn học: fizgig
12 câu trong kho sách →Joseph, without his hat, sped across the lawn, and gained the entrance gate at the very moment that a gig was passing.Joseph, không đội mũ, phóng nhanh qua bãi cỏ và đến cổng vào đúng lúc một buổi biểu diễn đang diễn ra.
I met a fellow in a gig about ten miles out of Fallow field, and he gave me a lift to Flatsham.Tôi gặp một anh chàng trong một buổi biểu diễn cách Fallow field khoảng mười dặm, và anh ấy đã đưa tôi đến Flatsham.
The two sailors soon had the sail hoisted, and under the influence of a stiff breeze the gig shot rapidly ahead, the oars being shipped.The villa of the retired tradesman was perceived, and the gig soon drew up before the door.Swinging into his gig, he arranged his long legs in a comfortable right-angle triangle, taking a final hurried glance around him.We launched our gig as soon as we saw your flare."The Doctor had jumped out of his gig and let his little mare go galloping up the road.Let Phœbe stay here till to-morrow, for my old gig can’t swim the creek, whatever you and the mare can do.Đọc mở rộng theo CEFR: fizgig
Từ vựng bậcC1→“Joseph, without his hat, sped across the lawn, and gained the entrance gate at the very moment that a gig was passing.”
Joseph, không đội mũ, phóng nhanh qua bãi cỏ và đến cổng vào đúng lúc một buổi biểu diễn đang diễn ra.
Nguồn: Wood, Henry, Mrs.: Mrs. Halliburton's Troubles
“I met a fellow in a gig about ten miles out of Fallow field, and he gave me a lift to Flatsham.”
Tôi gặp một anh chàng trong một buổi biểu diễn cách Fallow field khoảng mười dặm, và anh ấy đã đưa tôi đến Flatsham.
Nguồn: Meredith, George: Complete Works of George Meredith
Cấu trúc & Vận dụng: “fizgig”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fizgig” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “fizgig”
Dữ liệu từ nguyên: gig ↔ fizgig
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fizgig”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fizgig” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “fizgig”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
fizgig (danh từ): một dụng cụ có trục và đầu nhọn dùng để đánh bắt cá
Định nghĩa tiếng Anh: An implement with a shaft and barbed point used for catching fish.
gig ↔ fizgig
Họ từ trong dữ liệu: gig: danh từ (n), lance: danh từ (n)
oared gig
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fizgig" trong câu.
doctor's gig
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fizgig" trong câu.
oared gig
Nét nghĩa mở rộng: an implement with a shaft and barbed point used for catching fish (một dụng cụ có trục và đầu nhọn dùng để đánh bắt cá)
Ứng dụng & Mở rộng: “fizgig”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “fizgig”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “fizgig”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “fizgig” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “fizgig” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: fizgig
Hỏi đáp trọng tâmfizgig nghĩa là gì (meaning & definition)?
fizgig (danh từ) có nghĩa là một dụng cụ có trục và đầu nhọn dùng để đánh bắt cá (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "gig"). an implement with a shaft and barbed point used for catching fish
Từ fizgig là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "fizgig" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ fizgig theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: một dụng cụ có trục và đầu nhọn dùng để đánh bắt cá (Ví dụ: “Joseph, without his hat, sped across the lawn, and gained the entrance gate at the very moment that a gig was passing.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: một dụng cụ có trục và đầu nhọn dùng để đánh bắt cá
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fizgig:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fizgig:
oared gig; doctor's gig
fizgig được dùng trong câu như thế nào?
The two sailors soon had the sail hoisted, and under the influence of a stiff breeze the gig shot rapidly ahead, the oars being shipped. (Frank V. Webster, Bob the Castaway; Or, The Wreck of the Eagle; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)