Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

fishgig

danh từ (n)

C1

Fishgig có nghĩa là fishgig (danh từ) có nghĩa là một dụng cụ có trục và đầu nhọn dùng để đánh bắt cá, một dụng cụ có trục và đầu nhọn dùng để đánh bắt cá.

Định nghĩa Anh - Anh: An implement with a shaft and barbed point used for catching fish.

Họ từ:gig(danh từ (n))/lance(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1
Lộ trình mục tiêu
C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.fishgigdanh từ (n)

    An implement with a shaft and barbed point used for catching fish.

    Một dụng cụ có trục và đầu nhọn dùng để đánh bắt cá.

    • •

      Joseph, without his hat, sped across the lawn, and gained the entrance gate at the very moment that a gig was passing.

      Joseph, không đội mũ, phóng nhanh qua bãi cỏ và đến cổng vào đúng lúc một buổi biểu diễn đang diễn ra.

    Đồng nghĩa (SYN):gig/spear/fizgig/lance
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.fishgigdanh từ (n)

    An implement with a shaft and barbed point used for catching fish.

    Một dụng cụ có trục và đầu nhọn dùng để đánh bắt cá.

    Đồng nghĩa (SYN):lance/spear/gig/fizgig
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): fishgig

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

gig ↔ fishgig

Mục từ "fishgig" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "gig, lance" (một dụng cụ có trục và đầu nhọn dùng để đánh bắt cá).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: fishgig

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "fishgig" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: gig: danh từ (n), lance: danh từ (n).

gigdanh từ (n)/ˈɡɪɡ/

thuyền chèo dài và nhẹ

•

The two sailors soon had the sail hoisted, and under the influence of a stiff breeze the gig shot rapidly ahead, the oars being shipped.

Nguồn: Webster, Frank V.: Bob the Castaway; Or, The Wreck of the Eagle

lancedanh từ (n)/ˈlæns/

một cây gậy dài nhọn dùng làm công cụ hoặc vũ khí

•

As soon as I drew near to the head of the broad stairs the lances of the guards were interlaced from top to bottom.

Nguồn: Le Queux, William: The Eye of Istar: A Romance of the Land of No Return

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: fishgig

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "fishgig". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • oared gig
  • doctor's gig
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: fishgig

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fishgig" phân theo từng nét nghĩa (một dụng cụ có trục và đầu nhọn dùng để đánh bắt cá), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "fishgig" ở nét nghĩa "một dụng cụ có trục và đầu nhọn dùng để đánh bắt cá" (ngoài ra "gig" còn biểu thị: thuyền chèo dài và nhẹ).

“The two sailors soon had the sail hoisted, and under the influence of a stiff breeze the gig shot rapidly ahead, the oars being shipped.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "fishgig" khi diễn đạt nét nghĩa: một dụng cụ có trục và đầu nhọn dùng để đánh bắt cá.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fishgig" khi diễn đạt nét nghĩa: một dụng cụ có trục và đầu nhọn dùng để đánh bắt cá.

Đồng nghĩa với "fishgig" ở nét nghĩa "một dụng cụ có trục và đầu nhọn dùng để đánh bắt cá" (ngoài ra "lance" còn biểu thị: một cây gậy dài nhọn dùng làm công cụ hoặc vũ khí).

“As soon as I drew near to the head of the broad stairs the lances of the guards were interlaced from top to bottom.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: fishgig

12 câu trong kho sách →
Joseph, without his hat, sped across the lawn, and gained the entrance gate at the very moment that a gig was passing.

Joseph, không đội mũ, phóng nhanh qua bãi cỏ và đến cổng vào đúng lúc một buổi biểu diễn đang diễn ra.

Wood, Henry, Mrs.: Mrs. Halliburton's Troubles, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I met a fellow in a gig about ten miles out of Fallow field, and he gave me a lift to Flatsham.

Tôi gặp một anh chàng trong một buổi biểu diễn cách Fallow field khoảng mười dặm, và anh ấy đã đưa tôi đến Flatsham.

Meredith, George: Complete Works of George Meredith, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The two sailors soon had the sail hoisted, and under the influence of a stiff breeze the gig shot rapidly ahead, the oars being shipped.
Webster, Frank V.: Bob the Castaway; Or, The Wreck of the Eagle, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The villa of the retired tradesman was perceived, and the gig soon drew up before the door.
Thomson, A. T., Mrs.: The Wits and Beaux of Society. Volume 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Swinging into his gig, he arranged his long legs in a comfortable right-angle triangle, taking a final hurried glance around him.
Vandercook, Margaret: The Loves of Ambrose, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We launched our gig as soon as we saw your flare."
Bindloss, Harold: Johnstone of the Border, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The Doctor had jumped out of his gig and let his little mare go galloping up the road.
Bunner, H. C. (Henry Cuyler): "Short Sixes": Stories to be Read While the Candle Burns, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Let Phœbe stay here till to-morrow, for my old gig can’t swim the creek, whatever you and the mare can do.
Pratt, Ella Farman: All the World Over: Interesting Stories of Travel, Thrilling Adventure and Home Life, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: fishgig

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “fishgig” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“Joseph, without his hat, sped across the lawn, and gained the entrance gate at the very moment that a gig was passing.”

Joseph, không đội mũ, phóng nhanh qua bãi cỏ và đến cổng vào đúng lúc một buổi biểu diễn đang diễn ra.

Nguồn: Wood, Henry, Mrs.: Mrs. Halliburton's Troubles

“I met a fellow in a gig about ten miles out of Fallow field, and he gave me a lift to Flatsham.”

Tôi gặp một anh chàng trong một buổi biểu diễn cách Fallow field khoảng mười dặm, và anh ấy đã đưa tôi đến Flatsham.

Nguồn: Meredith, George: Complete Works of George Meredith

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “fishgig”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fishgig” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “fishgig”

Dữ liệu từ nguyên: gig ↔ fishgig

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fishgig”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fishgig” với tần suất cao:

29 lần trong kho sách
56 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fishgig”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fishgig”:

Đồng nghĩa:gigspearfizgiglance

“The two sailors soon had the sail hoisted, and under the influence of a stiff breeze the gig shot rapidly ahead, the oars being shipped.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “fishgig”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

fishgig (danh từ): một dụng cụ có trục và đầu nhọn dùng để đánh bắt cá

Định nghĩa tiếng Anh: An implement with a shaft and barbed point used for catching fish.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

gig ↔ fishgig

Họ từ trong dữ liệu: gig: danh từ (n), lance: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi29 lần trong kho sách

oared gig

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fishgig" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm56 lần trong kho sách

doctor's gig

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fishgig" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái29 lần trong kho sách

oared gig

Nét nghĩa mở rộng: an implement with a shaft and barbed point used for catching fish (một dụng cụ có trục và đầu nhọn dùng để đánh bắt cá)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “fishgig”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: fishgig

Hỏi đáp trọng tâm

fishgig nghĩa là gì (meaning & definition)?

fishgig (danh từ) có nghĩa là một dụng cụ có trục và đầu nhọn dùng để đánh bắt cá (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "gig"). an implement with a shaft and barbed point used for catching fish

Từ fishgig là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "fishgig" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ fishgig theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: một dụng cụ có trục và đầu nhọn dùng để đánh bắt cá (Ví dụ: “Joseph, without his hat, sped across the lawn, and gained the entrance gate at the very moment that a gig was passing.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: một dụng cụ có trục và đầu nhọn dùng để đánh bắt cá

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fishgig:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fishgig:

oared gig; doctor's gig

fishgig được dùng trong câu như thế nào?

The two sailors soon had the sail hoisted, and under the influence of a stiff breeze the gig shot rapidly ahead, the oars being shipped. (Frank V. Webster, Bob the Castaway; Or, The Wreck of the Eagle; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/fishgig, mã đối chiếu EV-804AD7AD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "fishgig" được liên kết từ mục từ "gig, lance".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

gig, lance