exigency
danh từ (n)
Exigency có nghĩa là một cuộc khủng hoảng bất ngờ không lường trước được (thường liên quan đến nguy hiểm) đòi hỏi phải hành động ngay lập tức.
Định nghĩa Anh - Anh: A sudden unforeseen crisis (usually involving danger) that requires immediate action.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.exigencydanh từ (n)
A sudden unforeseen crisis (usually involving danger) that requires immediate action.
Một cuộc khủng hoảng bất ngờ không lường trước được (thường liên quan đến nguy hiểm) đòi hỏi phải hành động ngay lập tức.
- •
The officer met the emergency by pausing in the middle of the road and taking out a cigar.
Viên cảnh sát gặp trường hợp khẩn cấp bằng cách dừng lại giữa đường và rút điếu xì gà ra.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •emergency services309 lần trong kho sách
- •emergency situations99 lần trong kho sách
- •emergency medical137 lần trong kho sách
- •medical emergency133 lần trong kho sách
- •emergency response141 lần trong kho sách
- •emergency landing126 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): exigency
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
emergency ↔ exigency
Mục từ "exigency" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "emergency" (một cuộc khủng hoảng bất ngờ không lường trước được (thường liên quan đến nguy hiểm) đòi hỏi phải hành động ngay lập tức).
Họ từ & Biến thể từ loại: exigency
Họ từ của "exigency" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: emergency: danh từ (n).
một cuộc khủng hoảng bất ngờ không lường trước được (thường liên quan đến nguy hiểm) đòi hỏi phải hành động ngay lập tức
She was the district nurse, called in, as we have said, in a moment of emergency.
Nguồn: Castle, Agnes: A Little House in War Time
Cụm từ & Collocations: exigency
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "exigency". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- emergency services
- emergency situations
- emergency medical
- medical emergency
- emergency response
- emergency landing
Đồng nghĩa & Sắc thái: exigency
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "exigency" phân theo từng nét nghĩa (một cuộc khủng hoảng bất ngờ không lường trước được (thường liên quan đến nguy hiểm) đòi hỏi phải hành động ngay lập tức), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "exigency" ở nét nghĩa "một cuộc khủng hoảng bất ngờ không lường trước được (thường liên quan đến nguy hiểm) đòi hỏi phải hành động ngay lập tức" (ngoài ra "emergency" còn biểu thị: một trạng thái áp dụng thiết quân luật).
“She was the district nurse, called in, as we have said, in a moment of emergency.”
Câu dẫn chứng văn học: exigency
The officer met the emergency by pausing in the middle of the road and taking out a cigar.Viên cảnh sát gặp trường hợp khẩn cấp bằng cách dừng lại giữa đường và rút điếu xì gà ra.
She was the district nurse, called in, as we have said, in a moment of emergency.Barbara Pelham was too brave a girl to faint even in the presence of such an emergency.She told me there was another car hidden there for emergencies, and like a fool, I believed her.What was to be done in so pressing an emergency?Broughton felt he would not like to rely upon him in an emergency.That part of the intelligence of the bee which has to grapple with such emergencies had been active on the instant.Except in cases of hurry and emergency at sea such a thing is next door to gross insubordination.Đọc mở rộng theo CEFR: exigency
Từ vựng bậcA2→“The officer met the emergency by pausing in the middle of the road and taking out a cigar.”
Viên cảnh sát gặp trường hợp khẩn cấp bằng cách dừng lại giữa đường và rút điếu xì gà ra.
Nguồn: Craddock, Charles Egbert: The champion
“The officer met the emergency by pausing in the middle of the road and taking out a cigar.”
Viên cảnh sát gặp trường hợp khẩn cấp bằng cách dừng lại giữa đường và rút điếu xì gà ra.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “exigency”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “exigency” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “exigency”
Dữ liệu từ nguyên: emergency ↔ exigency
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “exigency”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “exigency” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “exigency”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
exigency (danh từ): một cuộc khủng hoảng bất ngờ không lường trước được (thường liên quan đến nguy hiểm) đòi hỏi phải hành động ngay lập tức
Định nghĩa tiếng Anh: A sudden unforeseen crisis (usually involving danger) that requires immediate action.
emergency ↔ exigency
Họ từ trong dữ liệu: emergency: danh từ (n)
emergency services
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "exigency" trong câu.
emergency situations
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "exigency" trong câu.
emergency medical
Mở rộng biên độ diễn đạt với "exigency".
Ứng dụng & Mở rộng: “exigency”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “exigency”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “exigency”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “exigency” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “exigency” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: exigency
Hỏi đáp trọng tâmexigency nghĩa là gì (meaning & definition)?
exigency (danh từ, phát âm Mỹ /ˌɛkˈsɪdʒənsi/) có nghĩa là một cuộc khủng hoảng bất ngờ không lường trước được (thường liên quan đến nguy hiểm) đòi hỏi phải hành động ngay lập tức (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "emergency"). a sudden unforeseen crisis (usually involving danger) that requires immediate action
Từ exigency trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɪd/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɛkˈsɪdʒənsi/; US /ˌɛkˈsɪdʒənsi/.
Từ exigency là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "exigency" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ exigency theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: một cuộc khủng hoảng bất ngờ không lường trước được (thường liên quan đến nguy hiểm) đòi hỏi phải hành động ngay lập tức (Ví dụ: “The officer met the emergency by pausing in the middle of the road and taking out a cigar.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ exigency:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɛkˈsɪdʒənsi/; US /ˌɛkˈsɪdʒənsi/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ exigency:
emergency services; emergency situations; emergency medical; medical emergency; emergency response
exigency được dùng trong câu như thế nào?
She was the district nurse, called in, as we have said, in a moment of emergency. (Agnes Castle, A Little House in War Time; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)