Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

exigency

danh từ (n)

A2
/ˌɛkˈsɪdʒənsi//ˌɛkˈsɪdʒənsi/

Exigency có nghĩa là một cuộc khủng hoảng bất ngờ không lường trước được (thường liên quan đến nguy hiểm) đòi hỏi phải hành động ngay lập tức.

Định nghĩa Anh - Anh: A sudden unforeseen crisis (usually involving danger) that requires immediate action.

Họ từ:emergency(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.exigencydanh từ (n)

    A sudden unforeseen crisis (usually involving danger) that requires immediate action.

    Một cuộc khủng hoảng bất ngờ không lường trước được (thường liên quan đến nguy hiểm) đòi hỏi phải hành động ngay lập tức.

    • •

      The officer met the emergency by pausing in the middle of the road and taking out a cigar.

      Viên cảnh sát gặp trường hợp khẩn cấp bằng cách dừng lại giữa đường và rút điếu xì gà ra.

    Đồng nghĩa (SYN):emergency/pinch
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): exigency

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

emergency ↔ exigency

Mục từ "exigency" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "emergency" (một cuộc khủng hoảng bất ngờ không lường trước được (thường liên quan đến nguy hiểm) đòi hỏi phải hành động ngay lập tức).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: exigency

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "exigency" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: emergency: danh từ (n).

emergencydanh từ (n)/ɪˈmɝdʒənsi/

một cuộc khủng hoảng bất ngờ không lường trước được (thường liên quan đến nguy hiểm) đòi hỏi phải hành động ngay lập tức

•

She was the district nurse, called in, as we have said, in a moment of emergency.

Nguồn: Castle, Agnes: A Little House in War Time

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: exigency

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "exigency". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • emergency services
  • emergency situations
  • emergency medical
  • medical emergency
  • emergency response
  • emergency landing
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: exigency

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "exigency" phân theo từng nét nghĩa (một cuộc khủng hoảng bất ngờ không lường trước được (thường liên quan đến nguy hiểm) đòi hỏi phải hành động ngay lập tức), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "exigency" ở nét nghĩa "một cuộc khủng hoảng bất ngờ không lường trước được (thường liên quan đến nguy hiểm) đòi hỏi phải hành động ngay lập tức" (ngoài ra "emergency" còn biểu thị: một trạng thái áp dụng thiết quân luật).

“She was the district nurse, called in, as we have said, in a moment of emergency.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "exigency" khi diễn đạt nét nghĩa: một cuộc khủng hoảng bất ngờ không lường trước được (thường liên quan đến nguy hiểm) đòi hỏi phải hành động ngay lập tức.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: exigency

The officer met the emergency by pausing in the middle of the road and taking out a cigar.

Viên cảnh sát gặp trường hợp khẩn cấp bằng cách dừng lại giữa đường và rút điếu xì gà ra.

Craddock, Charles Egbert: The champion, Nguyên văn tác phẩm
She was the district nurse, called in, as we have said, in a moment of emergency.
Castle, Agnes: A Little House in War Time, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Barbara Pelham was too brave a girl to faint even in the presence of such an emergency.
Meade, L. T.: On the Brink of a Chasm: A record of plot and passion, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She told me there was another car hidden there for emergencies, and like a fool, I believed her.
Hamilton, Edmond: The Sinister Invasion, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
What was to be done in so pressing an emergency?
Le Sage, Alain René: The Adventures of Gil Blas of Santillane, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Broughton felt he would not like to rely upon him in an emergency.
Smith, C. Fox (Cicely Fox): Tales of the clipper ships, Nguyên văn tác phẩm
That part of the intelligence of the bee which has to grapple with such emergencies had been active on the instant.
McCaleb, Walter Flavius: Happy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Except in cases of hurry and emergency at sea such a thing is next door to gross insubordination.
Roberts, Morley: Captain Balaam of the 'Cormorant', and other sea comedies, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: exigency

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “exigency” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“The officer met the emergency by pausing in the middle of the road and taking out a cigar.”

Viên cảnh sát gặp trường hợp khẩn cấp bằng cách dừng lại giữa đường và rút điếu xì gà ra.

Nguồn: Craddock, Charles Egbert: The champion

“The officer met the emergency by pausing in the middle of the road and taking out a cigar.”

Viên cảnh sát gặp trường hợp khẩn cấp bằng cách dừng lại giữa đường và rút điếu xì gà ra.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “exigency”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “exigency” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “exigency”

Dữ liệu từ nguyên: emergency ↔ exigency

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “exigency”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “exigency” với tần suất cao:

309 lần trong kho sách
99 lần trong kho sách
137 lần trong kho sách
133 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “exigency”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “exigency”:

Đồng nghĩa:emergencypinch

“She was the district nurse, called in, as we have said, in a moment of emergency.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “exigency”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɛkˈsɪdʒənsi/; US /ˌɛkˈsɪdʒənsi/.

exigency (danh từ): một cuộc khủng hoảng bất ngờ không lường trước được (thường liên quan đến nguy hiểm) đòi hỏi phải hành động ngay lập tức

Định nghĩa tiếng Anh: A sudden unforeseen crisis (usually involving danger) that requires immediate action.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

emergency ↔ exigency

Họ từ trong dữ liệu: emergency: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi309 lần trong kho sách

emergency services

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "exigency" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm99 lần trong kho sách

emergency situations

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "exigency" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái137 lần trong kho sách

emergency medical

Mở rộng biên độ diễn đạt với "exigency".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “exigency”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: exigency

Hỏi đáp trọng tâm

exigency nghĩa là gì (meaning & definition)?

exigency (danh từ, phát âm Mỹ /ˌɛkˈsɪdʒənsi/) có nghĩa là một cuộc khủng hoảng bất ngờ không lường trước được (thường liên quan đến nguy hiểm) đòi hỏi phải hành động ngay lập tức (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "emergency"). a sudden unforeseen crisis (usually involving danger) that requires immediate action

Từ exigency trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɪd/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɛkˈsɪdʒənsi/; US /ˌɛkˈsɪdʒənsi/.

Từ exigency là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "exigency" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ exigency theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một cuộc khủng hoảng bất ngờ không lường trước được (thường liên quan đến nguy hiểm) đòi hỏi phải hành động ngay lập tức (Ví dụ: “The officer met the emergency by pausing in the middle of the road and taking out a cigar.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ exigency:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɛkˈsɪdʒənsi/; US /ˌɛkˈsɪdʒənsi/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ exigency:

emergency services; emergency situations; emergency medical; medical emergency; emergency response

exigency được dùng trong câu như thế nào?

She was the district nurse, called in, as we have said, in a moment of emergency. (Agnes Castle, A Little House in War Time; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/exigency, mã đối chiếu EV-A7A4B84B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "exigency" được liên kết từ mục từ "emergency".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

emergency