events
danh từ (n)
Events có nghĩa là một cái gì đó xảy ra tại một địa điểm và thời gian nhất định (dạng biến thể ngữ pháp của "event").
Định nghĩa Anh - Anh: Something that happens at a given place and time.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.eventsdanh từ (n)
Something that happens at a given place and time.
Một cái gì đó xảy ra tại một địa điểm và thời gian nhất định.
- •
These events brought matters to a head; Maxtla, refusing peace, rashly sent an expedition against Tenochtitlan, and the populace in terror wished to submit.
Đồng nghĩa (SYN):eventCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •important event1.441 lần trong kho sách
- •event occurred1.081 lần trong kho sách
- •subsequent event596 lần trong kho sách
- •historical event581 lần trong kho sách
- •traumatic event383 lần trong kho sách
- •event proved548 lần trong kho sách
- •
- 2.eventsdanh từ (n)
A special set of circumstances.
Một tình huống đặc biệt.
- 3.eventsdanh từ (n)
A phenomenon located at a single point in space-time.
Một hiện tượng nằm ở một điểm duy nhất trong không-thời gian.
Đồng nghĩa (SYN):event
Từ nguyên học (Etymology): events
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
event ↔ events
Mục từ "events" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "event" (một cái gì đó xảy ra tại một địa điểm và thời gian nhất định).
Họ từ & Biến thể từ loại: events
Họ từ của "events" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: event: danh từ (n).
một cái gì đó xảy ra tại một địa điểm và thời gian nhất định
I wonder if he will make any allusion to this event in the services to-day?" each thought.
Nguồn: Chipman, William P. (William Pendleton): The Black Forge Mills
Cụm từ & Collocations: events
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "events". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- important event
- event occurred
- subsequent event
- historical event
- traumatic event
- event proved
Đồng nghĩa & Sắc thái: events
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "events" phân theo từng nét nghĩa (một cái gì đó xảy ra tại một địa điểm và thời gian nhất định), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "events" ở nét nghĩa "một cái gì đó xảy ra tại một địa điểm và thời gian nhất định" (ngoài ra "event" còn biểu thị: một tình huống đặc biệt).
“"I wonder if he will make any allusion to this event in the services to-day?" each thought.”
Câu dẫn chứng văn học: events
"I wonder if he will make any allusion to this event in the services to-day?" each thought.These events brought matters to a head; Maxtla, refusing peace, rashly sent an expedition against Tenochtitlan, and the populace in terror wished to submit.And in any event, the Tribunal considers them entirely irrelevant.But Millie's dreary anticipations were never realised, and events occurred that never in her wildest dreams had even entered her head.The scientific world is equally perplexed regarding the mysterious chain of events that again caused the amelioration of climate.“I know that there was a deal at all events.”That theory rests upon the belief that there is a public which directs the course of events.However, stern events were now ahead of us, and the Corps was about to bear the brunt of a heavy German blow.Đọc mở rộng theo CEFR: events
Từ vựng bậcA1→“"I wonder if he will make any allusion to this event in the services to-day?" each thought.”
Nguồn: Chipman, William P. (William Pendleton): The Black Forge Mills
“These events brought matters to a head; Maxtla, refusing peace, rashly sent an expedition against Tenochtitlan, and the populace in terror wished to submit.”
Nguồn: Joyce, Thomas Athol: Mexican archæology
Cấu trúc & Vận dụng: “events”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “events” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “events”
Dữ liệu từ nguyên: event ↔ events
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “events”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “events” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “events”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
events (danh từ): một cái gì đó xảy ra tại một địa điểm và thời gian nhất định
Định nghĩa tiếng Anh: Something that happens at a given place and time.
event ↔ events
Họ từ trong dữ liệu: event: danh từ (n)
important event
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "events" trong câu.
event occurred
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "events" trong câu.
subsequent event
Nét nghĩa mở rộng: a special set of circumstances (một tình huống đặc biệt)
“These _____ brought matters to a head; Maxtla, refusing peace, rashly sent an expedition against Tenochtitlan, and the populace in terror wished to submit.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: events
These events brought matters to a head; Maxtla, refusing peace, rashly sent an expedition against Tenochtitlan, and the populace in terror wished to submit.
Nguồn: Joyce, Thomas Athol: Mexican archæology
“But Millie's dreary anticipations were never realised, and _____ occurred that never in her wildest dreams had even entered her head.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: events
But Millie's dreary anticipations were never realised, and events occurred that never in her wildest dreams had even entered her head.
Nguồn: Hellis, Nellie: Won over
Ứng dụng & Mở rộng: “events”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “events”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “events”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “events” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “events” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: events
Hỏi đáp trọng tâmevents nghĩa là gì (meaning & definition)?
events (danh từ, phát âm Mỹ /ɪˈvɛnts/) có nghĩa là một cái gì đó xảy ra tại một địa điểm và thời gian nhất định (dạng biến thể ngữ pháp của "event"). something that happens at a given place and time
Từ events trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈvɛnts/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪˈvɛnts/; US /ɪˈvɛnts/.
Từ events là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "events" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ events theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một cái gì đó xảy ra tại một địa điểm và thời gian nhất định (Ví dụ: “These events brought matters to a head; Maxtla, refusing peace, rashly sent an expedition against Tenochtitlan, and the populace in terror wished to submit.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một tình huống đặc biệt - Nét nghĩa 3 [A1]: một hiện tượng nằm ở một điểm duy nhất trong không-thời gian
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ events:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪˈvɛnts/; US /ɪˈvɛnts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ events:
important event; event occurred; subsequent event; historical event; traumatic event
events được dùng trong câu như thế nào?
"I wonder if he will make any allusion to this event in the services to-day?" each thought. (William P. Chipman, The Black Forge Mills; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)