Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

events

danh từ (n)

A1
/ɪˈvɛnts//ɪˈvɛnts/

Events có nghĩa là một cái gì đó xảy ra tại một địa điểm và thời gian nhất định (dạng biến thể ngữ pháp của "event").

Định nghĩa Anh - Anh: Something that happens at a given place and time.

Họ từ:event(danh từ (n))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.eventsdanh từ (n)

    Something that happens at a given place and time.

    Một cái gì đó xảy ra tại một địa điểm và thời gian nhất định.

    • •

      These events brought matters to a head; Maxtla, refusing peace, rashly sent an expedition against Tenochtitlan, and the populace in terror wished to submit.

    Đồng nghĩa (SYN):event
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.eventsdanh từ (n)

    A special set of circumstances.

    Một tình huống đặc biệt.

    Đồng nghĩa (SYN):event/case
  3. 3.eventsdanh từ (n)

    A phenomenon located at a single point in space-time.

    Một hiện tượng nằm ở một điểm duy nhất trong không-thời gian.

    Đồng nghĩa (SYN):event
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): events

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

event ↔ events

Mục từ "events" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "event" (một cái gì đó xảy ra tại một địa điểm và thời gian nhất định).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: events

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "events" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: event: danh từ (n).

eventdanh từ (n)/ɪˈvɛnt/

một cái gì đó xảy ra tại một địa điểm và thời gian nhất định

•

I wonder if he will make any allusion to this event in the services to-day?" each thought.

Nguồn: Chipman, William P. (William Pendleton): The Black Forge Mills

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: events

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "events". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • important event
  • event occurred
  • subsequent event
  • historical event
  • traumatic event
  • event proved
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: events

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "events" phân theo từng nét nghĩa (một cái gì đó xảy ra tại một địa điểm và thời gian nhất định), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "events" ở nét nghĩa "một cái gì đó xảy ra tại một địa điểm và thời gian nhất định" (ngoài ra "event" còn biểu thị: một tình huống đặc biệt).

“"I wonder if he will make any allusion to this event in the services to-day?" each thought.”

Đồng nghĩa với "events" ở nét nghĩa "một tình huống đặc biệt" (ngoài ra "case" còn biểu thị: sự xuất hiện của một cái gì đó).

“When an epithet lost its adjectival meaning, as is the case with Amphiaraos, then and not till then did it denote an individual god.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: events

"I wonder if he will make any allusion to this event in the services to-day?" each thought.
Chipman, William P. (William Pendleton): The Black Forge Mills, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
These events brought matters to a head; Maxtla, refusing peace, rashly sent an expedition against Tenochtitlan, and the populace in terror wished to submit.
Joyce, Thomas Athol: Mexican archæology, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And in any event, the Tribunal considers them entirely irrelevant.
Various: Trial of the major war criminals before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, volume 18, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But Millie's dreary anticipations were never realised, and events occurred that never in her wildest dreams had even entered her head.
Hellis, Nellie: Won over, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The scientific world is equally perplexed regarding the mysterious chain of events that again caused the amelioration of climate.
Ellsworth, Rodney Sydes: The giant sequoia, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“I know that there was a deal at all events.”
Landon, Herman: The seventh shot, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
That theory rests upon the belief that there is a public which directs the course of events.
Lippmann, Walter: The phantom public, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
However, stern events were now ahead of us, and the Corps was about to bear the brunt of a heavy German blow.
Willcocks, James, Sir: With the Indians in France, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: events

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “events” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“"I wonder if he will make any allusion to this event in the services to-day?" each thought.”

Nguồn: Chipman, William P. (William Pendleton): The Black Forge Mills

“These events brought matters to a head; Maxtla, refusing peace, rashly sent an expedition against Tenochtitlan, and the populace in terror wished to submit.”

Nguồn: Joyce, Thomas Athol: Mexican archæology

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “events”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “events” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “events”

Dữ liệu từ nguyên: event ↔ events

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “events”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “events” với tần suất cao:

1.441 lần trong kho sách
1.081 lần trong kho sách
596 lần trong kho sách
581 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “events”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “events”:

Đồng nghĩa:eventcase

“"I wonder if he will make any allusion to this event in the services to-day?" each thought.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “events”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪˈvɛnts/; US /ɪˈvɛnts/.

events (danh từ): một cái gì đó xảy ra tại một địa điểm và thời gian nhất định

Định nghĩa tiếng Anh: Something that happens at a given place and time.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

event ↔ events

Họ từ trong dữ liệu: event: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.441 lần trong kho sách

important event

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "events" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.081 lần trong kho sách

event occurred

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "events" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái596 lần trong kho sách

subsequent event

Nét nghĩa mở rộng: a special set of circumstances (một tình huống đặc biệt)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“These _____ brought matters to a head; Maxtla, refusing peace, rashly sent an expedition against Tenochtitlan, and the populace in terror wished to submit.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: events

These events brought matters to a head; Maxtla, refusing peace, rashly sent an expedition against Tenochtitlan, and the populace in terror wished to submit.

Nguồn: Joyce, Thomas Athol: Mexican archæology

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“But Millie's dreary anticipations were never realised, and _____ occurred that never in her wildest dreams had even entered her head.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: events

But Millie's dreary anticipations were never realised, and events occurred that never in her wildest dreams had even entered her head.

Nguồn: Hellis, Nellie: Won over

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “events”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: events

Hỏi đáp trọng tâm

events nghĩa là gì (meaning & definition)?

events (danh từ, phát âm Mỹ /ɪˈvɛnts/) có nghĩa là một cái gì đó xảy ra tại một địa điểm và thời gian nhất định (dạng biến thể ngữ pháp của "event"). something that happens at a given place and time

Từ events trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈvɛnts/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪˈvɛnts/; US /ɪˈvɛnts/.

Từ events là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "events" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ events theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một cái gì đó xảy ra tại một địa điểm và thời gian nhất định (Ví dụ: “These events brought matters to a head; Maxtla, refusing peace, rashly sent an expedition against Tenochtitlan, and the populace in terror wished to submit.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một tình huống đặc biệt - Nét nghĩa 3 [A1]: một hiện tượng nằm ở một điểm duy nhất trong không-thời gian

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ events:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪˈvɛnts/; US /ɪˈvɛnts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ events:

important event; event occurred; subsequent event; historical event; traumatic event

events được dùng trong câu như thế nào?

"I wonder if he will make any allusion to this event in the services to-day?" each thought. (William P. Chipman, The Black Forge Mills; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/events, mã đối chiếu EV-A469E0F0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "events" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "event".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

event