Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

driblet

danh từ (n)

A1

Driblet có nghĩa là driblet (danh từ) có nghĩa là rơi theo phương thẳng đứng, rơi theo phương thẳng đứng.

Định nghĩa Anh - Anh: A small indefinite quantity (especially of a liquid).

Họ từ:drop(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “rơi theo phương thẳng đứng”:dribletA1/dropA1/dribA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.dribletdanh từ (n)

    A small indefinite quantity (especially of a liquid).

    Rơi theo phương thẳng đứng.

    • •

      Who feels the awful weight there is in the least iota that hath dropped from the lips of God?

    Đồng nghĩa (SYN):drop/drib
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): driblet

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

drop ↔ driblet

Mục từ "driblet" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "drop" (rơi theo phương thẳng đứng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: driblet

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "driblet" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: drop: động từ (v).

dropđộng từ (v)/ˈdɹɑp/

một hình dạng hình cầu và nhỏ

•

Who feels the awful weight there is in the least iota that hath dropped from the lips of God?

Nguồn: Kleiser, Grenville, 1868-1953 [Editor]: The World's Great Sermons, Volume 04: L. Beecher to Bushnell

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: driblet

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "driblet". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • voltage drop
  • drop of blood
  • drop of rain
  • drop asleep
  • drop into
  • drop down
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: driblet

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "driblet" phân theo từng nét nghĩa (rơi theo phương thẳng đứng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "driblet" ở nét nghĩa "rơi theo phương thẳng đứng" (ngoài ra "drop" còn biểu thị: hãy rơi xuống đất).

“Who feels the awful weight there is in the least iota that hath dropped from the lips of God?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "driblet" khi diễn đạt nét nghĩa: rơi theo phương thẳng đứng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: driblet

Who feels the awful weight there is in the least iota that hath dropped from the lips of God?
Kleiser, Grenville, 1868-1953 [Editor]: The World's Great Sermons, Volume 04: L. Beecher to Bushnell, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The old figure of the dropping of the water on the stone and the fable of the tortoise and the hare are newly illustrated.
Various: Appletons' Popular Science Monthly, August 1899 Volume LV, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When winter comes the other ants are fed by these honey-bearers, which give put the stored-up honey from their mouths drop by drop.
Various: Birds and All Nature, Vol. 6, No. 2, September 1899 Illustrated by Color Photography, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Rainbows are arches of prismatic colors, formed by the reflection of rays of light from within drops of water.
Ruoff, Henry W. (Henry Woldmar), 1865-1935 [Editor]: The Circle of Knowledge: A Classified, Simplified, Visualized Book of Answers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A drop of household ammonia changes this red color to a dark green, almost black.
Hiscox, Gardner Dexter, 1823-1908 [Editor]: Henley's Twentieth Century Formulas, Recipes and Processes, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And the chain of the splendour of the moon, removed from Vaidehi's breast, falling down, shone like the Ganga dropping from the sky.
Valmiki: The Rāmāyana, Volume 2. Āranya, Kishkindhā, and Sundara Kāndam
Is it the clouds that pour out perfumes, or do the drops come from the myrtle tops?
Halper, B., 1884-1924 [Translator]: Post-Biblical Hebrew Literature: An Anthology, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Copper, since the war, has come back into use again as a sheet metal for the small house, for its cost has dropped within reason.
Walsh, H. Vandervoort (Harold Vandervoort): The Construction of the Small House A Simple and Useful Source of Information of the Methods of Building Small American Homes, for Anyone Planning to Build
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: driblet

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “driblet” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Who feels the awful weight there is in the least iota that hath dropped from the lips of God?”

Nguồn: Kleiser, Grenville, 1868-1953 [Editor]: The World's Great Sermons, Volume 04: L. Beecher to Bushnell

“The old figure of the dropping of the water on the stone and the fable of the tortoise and the hare are newly illustrated.”

Nguồn: Various: Appletons' Popular Science Monthly, August 1899 Volume LV

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “driblet”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “driblet” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “driblet”

Dữ liệu từ nguyên: drop ↔ driblet

Các biến thể thuộc họ từ “driblet”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “driblet”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “driblet” với tần suất cao:

1.620 lần trong kho sách
2.020 lần trong kho sách
1.239 lần trong kho sách
1.095 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “driblet”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “driblet”:

Đồng nghĩa:dropdrib

“Who feels the awful weight there is in the least iota that hath dropped from the lips of God?”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “driblet”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

driblet (danh từ): rơi theo phương thẳng đứng

Định nghĩa tiếng Anh: A small indefinite quantity (especially of a liquid).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

drop ↔ driblet

Họ từ trong dữ liệu: drop: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.620 lần trong kho sách

voltage drop

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "driblet" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.020 lần trong kho sách

drop of blood

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "driblet" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.239 lần trong kho sách

drop of rain

Mở rộng biên độ diễn đạt với "driblet".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “driblet”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: driblet

Hỏi đáp trọng tâm

driblet nghĩa là gì (meaning & definition)?

driblet (danh từ) có nghĩa là rơi theo phương thẳng đứng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "drop"). a small indefinite quantity (especially of a liquid)

Từ driblet là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "driblet" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ driblet theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: rơi theo phương thẳng đứng (Ví dụ: “Who feels the awful weight there is in the least iota that hath dropped from the lips of God?”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ driblet:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ driblet:

voltage drop; drop of blood; drop of rain; drop asleep; drop into

driblet được dùng trong câu như thế nào?

Who feels the awful weight there is in the least iota that hath dropped from the lips of God? (Grenville, 1868-1953 [Editor] Kleiser, The World's Great Sermons, Volume 04: L. Beecher to Bushnell; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/driblet, mã đối chiếu EV-3C6EB4F6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "driblet" được liên kết từ mục từ "drop".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

drop