doors
danh từ (n)
Doors có nghĩa là một rào chắn xoay hoặc trượt sẽ đóng lối vào một căn phòng, tòa nhà hoặc phương tiện (dạng biến thể ngữ pháp của "door").
Định nghĩa Anh - Anh: A swinging or sliding barrier that will close the entrance to a room or building or vehicle.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.doorsdanh từ (n)
A swinging or sliding barrier that will close the entrance to a room or building or vehicle.
Một rào chắn xoay hoặc trượt sẽ đóng lối vào một căn phòng, tòa nhà hoặc phương tiện.
- •
This is the custom of Parliament; decisions never take place but with closed doors.
Đồng nghĩa (SYN):doorCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •opened the door17.495 lần trong kho sách
- •door opened13.822 lần trong kho sách
- •front door9.507 lần trong kho sách
- •open the door10.681 lần trong kho sách
- •closed the door7.789 lần trong kho sách
- •shut the door6.697 lần trong kho sách
- •
- 2.doorsdanh từ (n)
The entrance (the space in a wall) through which you enter or leave a room or building.
Lối vào (khoảng trống trên tường) qua đó bạn đi vào hoặc rời khỏi một căn phòng hoặc tòa nhà.
- 3.doorsdanh từ (n)
Anything providing a means of access (or escape).
Bất cứ thứ gì cung cấp phương tiện truy cập (hoặc trốn thoát).
Đồng nghĩa (SYN):door
Từ nguyên học (Etymology): doors
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
door ↔ doors
Mục từ "doors" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "door" (một rào chắn xoay hoặc trượt sẽ đóng lối vào một căn phòng, tòa nhà hoặc phương tiện).
Họ từ & Biến thể từ loại: doors
Họ từ của "doors" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: door: danh từ (n).
một rào chắn xoay hoặc trượt sẽ đóng lối vào một căn phòng, tòa nhà hoặc phương tiện
There are many planing mills and sash, door and blind factories.
Nguồn: Pratt, Louis W.: Tacoma: Electric City of the Pacific Coast, 1904
Cụm từ & Collocations: doors
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "doors". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- opened the door
- door opened
- front door
- open the door
- closed the door
As Ivan went back to the front room, Sandoff closed the door and turned to Poussin.
Various: Munsey's Magazine, Vol. VI, No. 1, October 1891
- shut the door
Đồng nghĩa & Sắc thái: doors
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "doors" phân theo từng nét nghĩa (một rào chắn xoay hoặc trượt sẽ đóng lối vào một căn phòng, tòa nhà hoặc phương tiện), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "doors" ở nét nghĩa "một rào chắn xoay hoặc trượt sẽ đóng lối vào một căn phòng, tòa nhà hoặc phương tiện" (ngoài ra "door" còn biểu thị: lối vào (khoảng trống trên tường) qua đó bạn đi vào hoặc rời khỏi một căn phòng hoặc tòa nhà).
“There are many planing mills and sash, door and blind factories.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "doors" khi diễn đạt nét nghĩa: lối vào (khoảng trống trên tường) qua đó bạn đi vào hoặc rời khỏi một căn phòng hoặc tòa nhà.
“This doorway, these columns, are the wonder of the world.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "doors" khi diễn đạt nét nghĩa: lối vào (khoảng trống trên tường) qua đó bạn đi vào hoặc rời khỏi một căn phòng hoặc tòa nhà.
Đồng nghĩa với "doors" ở nét nghĩa "lối vào (khoảng trống trên tường) qua đó bạn đi vào hoặc rời khỏi một căn phòng hoặc tòa nhà" (ngoài ra "threshold" còn biểu thị: điểm khởi đầu cho một trạng thái hoặc trải nghiệm mới).
“On the paltry threshold stood the master in a dressing gown and holding a candle.”
Câu dẫn chứng văn học: doors
There are many planing mills and sash, door and blind factories.At the further extremity, through a glass door, he saw two small, very white beds.A signalman came through the screen door and approached the Commander, who was conferring with the Boatswain on the other side of the quarter-deck.This is the custom of Parliament; decisions never take place but with closed doors.But not,” said Mr. Pecksniff, turning round again towards the fire, and waving his hand in the direction of the door, “not now.”As Ivan went back to the front room, Sandoff closed the door and turned to Poussin.Peeping through the door he saw his son sitting up.The latter had neither doors nor windows, and the floors were covered with nastiness of every description.Đọc mở rộng theo CEFR: doors
Từ vựng bậcA1→“There are many planing mills and sash, door and blind factories.”
Nguồn: Pratt, Louis W.: Tacoma: Electric City of the Pacific Coast, 1904
“At the further extremity, through a glass door, he saw two small, very white beds.”
Nguồn: Various: The Book of Christmas
Cấu trúc & Vận dụng: “doors”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “doors” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “doors”
Dữ liệu từ nguyên: door ↔ doors
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “doors”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “doors” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “doors”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “doors”:
“There are many planing mills and sash, door and blind factories.”
Gợi ý luyện tập với “doors”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
doors (danh từ): một rào chắn xoay hoặc trượt sẽ đóng lối vào một căn phòng, tòa nhà hoặc phương tiện
Định nghĩa tiếng Anh: A swinging or sliding barrier that will close the entrance to a room or building or vehicle.
door ↔ doors
Họ từ trong dữ liệu: door: danh từ (n)
opened the door
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "doors" trong câu.
door opened
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "doors" trong câu.
front door
Nét nghĩa mở rộng: the entrance (the space in a wall) through which you enter or leave a room or building (lối vào (khoảng trống trên tường) qua đó bạn đi vào hoặc rời khỏi một căn phòng hoặc tòa nhà)
“This is the custom of Parliament; decisions never take place but with closed _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: doors
This is the custom of Parliament; decisions never take place but with closed doors.
Nguồn: Various: The southern literary messenger, Vol. II., No. 8, July, 1836
“The latter had neither _____ nor windows, and the floors were covered with nastiness of every description.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: doors
The latter had neither doors nor windows, and the floors were covered with nastiness of every description.
Nguồn: Hope, James Archibald, 1785-1871 [Dubious author]: The military memoirs of an infantry officer, 1809-1816
Ứng dụng & Mở rộng: “doors”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “doors”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “doors”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “doors” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “doors” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: doors
Hỏi đáp trọng tâmdoors nghĩa là gì (meaning & definition)?
doors (danh từ, phát âm Mỹ /ˈdɔɹz/) có nghĩa là một rào chắn xoay hoặc trượt sẽ đóng lối vào một căn phòng, tòa nhà hoặc phương tiện (dạng biến thể ngữ pháp của "door"). a swinging or sliding barrier that will close the entrance to a room or building or vehicle
Từ doors trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈdɔɹz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɔɹz/; US /ˈdɔɹz/.
Từ doors là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "doors" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ doors theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một rào chắn xoay hoặc trượt sẽ đóng lối vào một căn phòng, tòa nhà hoặc phương tiện (Ví dụ: “This is the custom of Parliament; decisions never take place but with closed doors.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: lối vào (khoảng trống trên tường) qua đó bạn đi vào hoặc rời khỏi một căn phòng hoặc tòa nhà - Nét nghĩa 3 [A1]: bất cứ thứ gì cung cấp phương tiện truy cập (hoặc trốn thoát)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ doors:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɔɹz/; US /ˈdɔɹz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ doors:
opened the door; door opened; front door; open the door; closed the door
doors được dùng trong câu như thế nào?
There are many planing mills and sash, door and blind factories. (Louis W. Pratt, Tacoma: Electric City of the Pacific Coast, 1904; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)