Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

disservice

danh từ (n)

B1
/dɪˈsɝvəs//dɪˈsɝvəs/

Disservice có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "service" (một hành động giúp đỡ hoặc hỗ trợ).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to service (an act of help or assistance).

Họ từ:service(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.disservicedanh từ (n)

    Opposite in meaning to service (an act of help or assistance).

    Mang nghĩa đối lập với "service" (một hành động giúp đỡ hoặc hỗ trợ).

    • •

      Such valuable services merited a more liberal treatment than they received at the hands of those who gratuitously secured them.

    Trái nghĩa (OPP):service
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): disservice

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

service ↔ disservice

Mục từ "disservice" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "service" (Mang nghĩa đối lập với "service" (một hành động giúp đỡ hoặc hỗ trợ)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: disservice

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "disservice" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: service: danh từ (n).

servicedanh từ (n)/ˈsɝvəs/

công việc được thực hiện bởi một người hoặc một nhóm mang lại lợi ích cho người khác

•

Such valuable services merited a more liberal treatment than they received at the hands of those who gratuitously secured them.

Nguồn: Forester, Thomas: Rambles in the islands of Corsica and Sardinia

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: disservice

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "disservice". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: disservice

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "disservice" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "service" (một hành động giúp đỡ hoặc hỗ trợ)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: disservice

Such valuable services merited a more liberal treatment than they received at the hands of those who gratuitously secured them.
Forester, Thomas: Rambles in the islands of Corsica and Sardinia, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Similarly, the battery repairman should have a service truck for use in calling for customers' batteries, especially where competition is keen.
Witte, Otto A.: The Automobile Storage Battery: Its Care And Repair
The outside dimensions and capacity are such that some one of this design may be used in a majority of cars now in service.
Witte, Otto A.: The Automobile Storage Battery: Its Care And Repair
Formerly, one who, wishing to emigrate from Europe to America, sold his services for a stipulated time to pay the expenses of his passage.
Various: Webster's Unabridged Dictionary, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
You must now go away and find service with some one in this country."
Stokes, Maive [Editor]: Indian Fairy Tales, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Their likings and their dislikings are forced into man's service; they are coupled in strange unions and harnessed to his chariot.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 14, No. 81, July, 1864 A Magazine of Literature, Art, and Politics
Yet this is not to deny Gilbert's services to natural philosophy.
King, W. James (William James): The Natural Philosophy of William Gilbert and His Predecessors, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This allows the doe time to recuperate before her maternal powers are again brought into active service.
Practical Angora Goat Raising, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: disservice

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “disservice” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Such valuable services merited a more liberal treatment than they received at the hands of those who gratuitously secured them.”

Nguồn: Forester, Thomas: Rambles in the islands of Corsica and Sardinia

“Similarly, the battery repairman should have a service truck for use in calling for customers' batteries, especially where competition is keen.”

Nguồn: Witte, Otto A.: The Automobile Storage Battery: Its Care And Repair

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “disservice”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “disservice” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “disservice”

Dữ liệu từ nguyên: service ↔ disservice

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “disservice”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “disservice”:

“Such valuable services merited a more liberal treatment than they received at the hands of those who gratuitously secured them.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “disservice”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈsɝvəs/; US /dɪˈsɝvəs/.

disservice (danh từ): Mang nghĩa đối lập với "service" (một hành động giúp đỡ hoặc hỗ trợ)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to service (an act of help or assistance).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

service ↔ disservice

Họ từ trong dữ liệu: service: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

disservice: Mang nghĩa đối lập với "service" (một hành động giúp đỡ hoặc hỗ trợ)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "disservice" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

disservice (danh từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "disservice" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

disservice (danh từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "disservice".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “disservice”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: disservice

Hỏi đáp trọng tâm

disservice nghĩa là gì (meaning & definition)?

disservice (danh từ, phát âm Mỹ /dɪˈsɝvəs/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "service" (một hành động giúp đỡ hoặc hỗ trợ) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "service"). Opposite in meaning to service (an act of help or assistance)

Từ disservice trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɝv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈsɝvəs/; US /dɪˈsɝvəs/.

Từ disservice là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "disservice" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ disservice theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "service" (một hành động giúp đỡ hoặc hỗ trợ) (Ví dụ: “Such valuable services merited a more liberal treatment than they received at the hands of those who gratuitously secured them.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ disservice:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈsɝvəs/; US /dɪˈsɝvəs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

disservice được dùng trong câu như thế nào?

Such valuable services merited a more liberal treatment than they received at the hands of those who gratuitously secured them. (Thomas Forester, Rambles in the islands of Corsica and Sardinia; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/disservice, mã đối chiếu EV-98E2ACFA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "disservice" được liên kết từ mục từ "service".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

service