Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

despoil

động từ (v)

B2
Biến thể:
despoils
(Ngôi thứ 3 số ít)
despoiled
(Quá khứ / Phân từ)
despoiling
(Dạng V-ing)

Despoil có nghĩa là despoil (động từ) có nghĩa là hành động cướp bóc một đất nước trong chiến tranh, hành động cướp bóc một đất nước trong chiến tranh.

Định nghĩa Anh - Anh: Destroy and strip of its possession.

Họ từ:rape(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.despoilđộng từ (v)

    Destroy and strip of its possession.

    Hành động cướp bóc một đất nước trong chiến tranh.

    • •

      There’s one painting in particular, ‘The Rape of a Soul,’ which it’s absolutely necessary for one to have seen.”

      Đặc biệt có một bức tranh, 'The Hiếp dâm một linh hồn', mà một người nhất định phải xem."

    Đồng nghĩa (SYN):rape/spoil/violate/plunder
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): despoil

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

rape ↔ despoil

Mục từ "despoil" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "rape" (hành động cướp bóc một đất nước trong chiến tranh).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: despoil

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "despoil" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: rape: động từ (v).

rapeđộng từ (v)/ˈɹeɪp/

Cây Á-Âu được trồng để lấy hạt và làm thức ăn gia súc

•

There’s one painting in particular, ‘The Rape of a Soul,’ which it’s absolutely necessary for one to have seen.

Đặc biệt có một bức tranh, 'The Hiếp dâm một linh hồn', mà một người nhất định phải xem."

Nguồn: Zola, Émile: The Three Cities Trilogy: Paris, Complete

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: despoil

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "despoil". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • statutory rape
  • rape of lucrece
  • rape of proserpine
  • rape of europa
  • spousal rape
  • rape incest
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: despoil

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "despoil" phân theo từng nét nghĩa (hành động cướp bóc một đất nước trong chiến tranh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "despoil" ở nét nghĩa "hành động cướp bóc một đất nước trong chiến tranh" (ngoài ra "rape" còn biểu thị: Cây Á-Âu được trồng để lấy hạt và làm thức ăn gia súc).

“There’s one painting in particular, ‘The Rape of a Soul,’ which it’s absolutely necessary for one to have seen.””

Đồng nghĩa với "despoil" ở nét nghĩa "hành động cướp bóc một đất nước trong chiến tranh" (ngoài ra "spoil" còn biểu thị: làm lộn xộn, phá hủy hoặc hủy hoại).

“Ireland and Wales, Government considered, were already adequately represented, and they were, therefore, left out of account in this division of the spoils of redistribution.”

Đồng nghĩa với "despoil" ở nét nghĩa "hành động cướp bóc một đất nước trong chiến tranh" (ngoài ra "violate" còn biểu thị: không đồng ý với).

“A number of Sundays went by, on each of which the law was persistently violated.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "despoil" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động cướp bóc một đất nước trong chiến tranh.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: despoil

There’s one painting in particular, ‘The Rape of a Soul,’ which it’s absolutely necessary for one to have seen.”

Đặc biệt có một bức tranh, 'The Hiếp dâm một linh hồn', mà một người nhất định phải xem."

Zola, Émile: The Three Cities Trilogy: Paris, Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The spoiling of high aims, the rape and ravage of honorable purposes: these are its sins against the Holy Ghost!"
Kauffman, Reginald Wright: The Spider's Web, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
For two hundred and twenty years they held their criminal sway of rape, murder and robbery over the inhabitants of the seaboard of Ireland.
Foley, Patrick: Irish historical allusions, curious customs and superstitions, County of Kerry, Corkaguiny, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Rape is fined, the cattle going to the husband, if the woman be married.
Trollope, Anthony: South Africa, vol. II., Tiếng Anh (Anh - Anh)
The Rape of Helen, which was of course due to her fatal beauty, is a common if unedifying subject for bride-chests.
Mather, Frank Jewett: A history of Italian painting, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Let them consider the state of the northern counties, constantly the scene of robberies, rapes, massacres, and conflagrations.
Macaulay, Thomas Babington Macaulay, Baron: Critical and Historical Essays — Volume 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This crop of rape is remarkable for the way it fits into the economies of these people.
King, F. H. (Franklin Hiram): Farmers of Forty Centuries; Or, Permanent Agriculture in China, Korea, and Japan, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Just below the rise lay a single patch of standing rape not over two acres in extent, the only sign of human life.
White, Stewart Edward: The Land of Footprints
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: despoil

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “despoil” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“There’s one painting in particular, ‘The Rape of a Soul,’ which it’s absolutely necessary for one to have seen.””

Đặc biệt có một bức tranh, 'The Hiếp dâm một linh hồn', mà một người nhất định phải xem."

Nguồn: Zola, Émile: The Three Cities Trilogy: Paris, Complete

“There’s one painting in particular, ‘The Rape of a Soul,’ which it’s absolutely necessary for one to have seen.””

Đặc biệt có một bức tranh, 'The Hiếp dâm một linh hồn', mà một người nhất định phải xem."

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “despoil”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “despoil” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “despoil”

Dữ liệu từ nguyên: rape ↔ despoil

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “despoil”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “despoil” với tần suất cao:

24 lần trong kho sách
18 lần trong kho sách
18 lần trong kho sách
15 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “despoil”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “despoil”:

“There’s one painting in particular, ‘The Rape of a Soul,’ which it’s absolutely necessary for one to have seen.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “despoil”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

despoil (động từ): hành động cướp bóc một đất nước trong chiến tranh

Định nghĩa tiếng Anh: Destroy and strip of its possession.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

rape ↔ despoil

Họ từ trong dữ liệu: rape: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi24 lần trong kho sách

statutory rape

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "despoil" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm18 lần trong kho sách

rape of lucrece

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "despoil" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái18 lần trong kho sách

rape of proserpine

Mở rộng biên độ diễn đạt với "despoil".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “despoil”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: despoil

Hỏi đáp trọng tâm

despoil nghĩa là gì (meaning & definition)?

despoil (động từ) có nghĩa là hành động cướp bóc một đất nước trong chiến tranh (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "rape"). destroy and strip of its possession

Từ despoil là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "despoil" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: despoils; Quá khứ / Phân từ: despoiled; Dạng V-ing: despoiling.

Các nét nghĩa của từ despoil theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: hành động cướp bóc một đất nước trong chiến tranh (Ví dụ: “There’s one painting in particular, ‘The Rape of a Soul,’ which it’s absolutely necessary for one to have seen.””)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ despoil:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: despoils; Quá khứ / Phân từ: despoiled; Dạng V-ing: despoiling.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ despoil:

statutory rape; rape of lucrece; rape of proserpine; rape of europa; spousal rape

despoil được dùng trong câu như thế nào?

There’s one painting in particular, ‘The Rape of a Soul,’ which it’s absolutely necessary for one to have seen.” (Émile Zola, The Three Cities Trilogy: Paris, Complete; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/despoil, mã đối chiếu EV-0E326092. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "despoil" được liên kết từ mục từ "rape".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

rape