despoil
động từ (v)
- despoils
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- despoiled
- (Quá khứ / Phân từ)
- despoiling
- (Dạng V-ing)
Despoil có nghĩa là despoil (động từ) có nghĩa là hành động cướp bóc một đất nước trong chiến tranh, hành động cướp bóc một đất nước trong chiến tranh.
Định nghĩa Anh - Anh: Destroy and strip of its possession.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.despoilđộng từ (v)
Destroy and strip of its possession.
Hành động cướp bóc một đất nước trong chiến tranh.
- •
There’s one painting in particular, ‘The Rape of a Soul,’ which it’s absolutely necessary for one to have seen.”
Đặc biệt có một bức tranh, 'The Hiếp dâm một linh hồn', mà một người nhất định phải xem."
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •statutory rape24 lần trong kho sách
- •rape of lucrece18 lần trong kho sách
- •rape of proserpine18 lần trong kho sách
- •rape of europa15 lần trong kho sách
- •spousal rape10 lần trong kho sách
- •rape incest10 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): despoil
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
rape ↔ despoil
Mục từ "despoil" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "rape" (hành động cướp bóc một đất nước trong chiến tranh).
Họ từ & Biến thể từ loại: despoil
Họ từ của "despoil" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: rape: động từ (v).
Cây Á-Âu được trồng để lấy hạt và làm thức ăn gia súc
There’s one painting in particular, ‘The Rape of a Soul,’ which it’s absolutely necessary for one to have seen.
Đặc biệt có một bức tranh, 'The Hiếp dâm một linh hồn', mà một người nhất định phải xem."
Nguồn: Zola, Émile: The Three Cities Trilogy: Paris, Complete
Cụm từ & Collocations: despoil
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "despoil". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- statutory rape
- rape of lucrece
- rape of proserpine
- rape of europa
- spousal rape
- rape incest
Đồng nghĩa & Sắc thái: despoil
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "despoil" phân theo từng nét nghĩa (hành động cướp bóc một đất nước trong chiến tranh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "despoil" ở nét nghĩa "hành động cướp bóc một đất nước trong chiến tranh" (ngoài ra "rape" còn biểu thị: Cây Á-Âu được trồng để lấy hạt và làm thức ăn gia súc).
“There’s one painting in particular, ‘The Rape of a Soul,’ which it’s absolutely necessary for one to have seen.””
Đồng nghĩa với "despoil" ở nét nghĩa "hành động cướp bóc một đất nước trong chiến tranh" (ngoài ra "spoil" còn biểu thị: làm lộn xộn, phá hủy hoặc hủy hoại).
“Ireland and Wales, Government considered, were already adequately represented, and they were, therefore, left out of account in this division of the spoils of redistribution.”
Đồng nghĩa với "despoil" ở nét nghĩa "hành động cướp bóc một đất nước trong chiến tranh" (ngoài ra "violate" còn biểu thị: không đồng ý với).
“A number of Sundays went by, on each of which the law was persistently violated.”
Câu dẫn chứng văn học: despoil
There’s one painting in particular, ‘The Rape of a Soul,’ which it’s absolutely necessary for one to have seen.”Đặc biệt có một bức tranh, 'The Hiếp dâm một linh hồn', mà một người nhất định phải xem."
The spoiling of high aims, the rape and ravage of honorable purposes: these are its sins against the Holy Ghost!"For two hundred and twenty years they held their criminal sway of rape, murder and robbery over the inhabitants of the seaboard of Ireland.Rape is fined, the cattle going to the husband, if the woman be married.The Rape of Helen, which was of course due to her fatal beauty, is a common if unedifying subject for bride-chests.Let them consider the state of the northern counties, constantly the scene of robberies, rapes, massacres, and conflagrations.This crop of rape is remarkable for the way it fits into the economies of these people.Just below the rise lay a single patch of standing rape not over two acres in extent, the only sign of human life.Đọc mở rộng theo CEFR: despoil
Từ vựng bậcB2→“There’s one painting in particular, ‘The Rape of a Soul,’ which it’s absolutely necessary for one to have seen.””
Đặc biệt có một bức tranh, 'The Hiếp dâm một linh hồn', mà một người nhất định phải xem."
Nguồn: Zola, Émile: The Three Cities Trilogy: Paris, Complete
“There’s one painting in particular, ‘The Rape of a Soul,’ which it’s absolutely necessary for one to have seen.””
Đặc biệt có một bức tranh, 'The Hiếp dâm một linh hồn', mà một người nhất định phải xem."
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “despoil”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “despoil” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “despoil”
Dữ liệu từ nguyên: rape ↔ despoil
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “despoil”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “despoil” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “despoil”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
despoil (động từ): hành động cướp bóc một đất nước trong chiến tranh
Định nghĩa tiếng Anh: Destroy and strip of its possession.
rape ↔ despoil
Họ từ trong dữ liệu: rape: động từ (v)
statutory rape
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "despoil" trong câu.
rape of lucrece
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "despoil" trong câu.
rape of proserpine
Mở rộng biên độ diễn đạt với "despoil".
Ứng dụng & Mở rộng: “despoil”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “despoil”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “despoil”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “despoil” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “despoil” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: despoil
Hỏi đáp trọng tâmdespoil nghĩa là gì (meaning & definition)?
despoil (động từ) có nghĩa là hành động cướp bóc một đất nước trong chiến tranh (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "rape"). destroy and strip of its possession
Từ despoil là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "despoil" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: despoils; Quá khứ / Phân từ: despoiled; Dạng V-ing: despoiling.
Các nét nghĩa của từ despoil theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: hành động cướp bóc một đất nước trong chiến tranh (Ví dụ: “There’s one painting in particular, ‘The Rape of a Soul,’ which it’s absolutely necessary for one to have seen.””)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ despoil:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: despoils; Quá khứ / Phân từ: despoiled; Dạng V-ing: despoiling.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ despoil:
statutory rape; rape of lucrece; rape of proserpine; rape of europa; spousal rape
despoil được dùng trong câu như thế nào?
There’s one painting in particular, ‘The Rape of a Soul,’ which it’s absolutely necessary for one to have seen.” (Émile Zola, The Three Cities Trilogy: Paris, Complete; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)