Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

deceased

tính từ (adj)

A2
/dɪˈsist//dɪˈsist/

Deceased có nghĩa là đã chết.

Định nghĩa Anh - Anh: Dead.

Họ từ:asleep(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đã chết”:deceasedA2/asleepA2/at peaceA2/at restA2/departedA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.deceasedtính từ (adj)

    Dead.

    Đã chết.

    • •

      The children were asleep by this time; they lay at the foot of the bed for the sake of greater warmth.

      Lúc này bọn trẻ đã ngủ; họ nằm dưới chân giường để được ấm hơn.

    Đồng nghĩa (SYN):asleep/at peace/at rest/departed/gone
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): deceased

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

asleep ↔ deceased

Mục từ "deceased" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "asleep" (đã chết).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: deceased

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "deceased" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: asleep: tính từ (adj).

asleeptính từ (adj)/əˈslip/

trong trạng thái ngủ

•

It was not until she had sobbed till she was weary and weak that she fell asleep.

Nguồn: Talbot, Ethel: Betty at St. Benedick's

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: deceased

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "deceased". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • fast asleep

    Twice during the day he had had to kick him up from the straw in the stable, where he had discovered him fast asleep.

    Snaith, J. C. (John Collis): Patricia at the inn

  • fell asleep

    It was not until she had sobbed till she was weary and weak that she fell asleep.

    Talbot, Ethel: Betty at St. Benedick's

  • fallen asleep

    The disciples answered: If he is fallen asleep, he will recover.

    Vogt, Volrath: Bible history and brief outline of church history

  • sound asleep

    In the afternoon, towards tea-time, Captain Lucas fell sound asleep in the study, worn out with remorse.

    Giberne, Agnes: Miss Devereux, spinster

  • fall asleep
  • falling asleep
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: deceased

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "deceased" phân theo từng nét nghĩa (đã chết), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "deceased" ở nét nghĩa "đã chết" (ngoài ra "asleep" còn biểu thị: trong trạng thái ngủ).

“It was not until she had sobbed till she was weary and weak that she fell asleep.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "deceased" khi diễn đạt nét nghĩa: đã chết.

Đồng nghĩa trực tiếp với "deceased" khi diễn đạt nét nghĩa: đã chết.

Đồng nghĩa trực tiếp với "deceased" khi diễn đạt nét nghĩa: đã chết.

Đồng nghĩa trực tiếp với "deceased" khi diễn đạt nét nghĩa: đã chết.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: deceased

The children were asleep by this time; they lay at the foot of the bed for the sake of greater warmth.

Lúc này bọn trẻ đã ngủ; họ nằm dưới chân giường để được ấm hơn.

Reymont, Władysław Stanisław: The peasants, [vol. 2], Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was not until she had sobbed till she was weary and weak that she fell asleep.
Talbot, Ethel: Betty at St. Benedick's, Nguyên văn tác phẩm
The disciples answered: If he is fallen asleep, he will recover.
Vogt, Volrath: Bible history and brief outline of church history, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Some are asleep, among them one at the prow who lies with bare legs outspread, his bronzed face in the full glare of the sun.
Carpenter, Frank G. (Frank George): The Holy Land and Syria, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I suppose he was asleep when he blew out the kitchen light and beat it up the stairs!
Edwards, Leo: Poppy Ott and the galloping snail, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He had fallen asleep, dressed as he was, his head aslant, his arms hanging by his sides listlessly.
Galdemar, Ange: Robespierre, Tiếng Anh (Anh - Anh)
An’ de Busha lay down midnight an’ seem to doze asleep, but he no ’sleep.
Beckwith, Martha Warren: Jamaica Anansi stories
In the afternoon, towards tea-time, Captain Lucas fell sound asleep in the study, worn out with remorse.
Giberne, Agnes: Miss Devereux, spinster, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: deceased

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “deceased” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“The children were asleep by this time; they lay at the foot of the bed for the sake of greater warmth.”

Lúc này bọn trẻ đã ngủ; họ nằm dưới chân giường để được ấm hơn.

Nguồn: Reymont, Władysław Stanisław: The peasants, [vol. 2]

“The children were asleep by this time; they lay at the foot of the bed for the sake of greater warmth.”

Lúc này bọn trẻ đã ngủ; họ nằm dưới chân giường để được ấm hơn.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “deceased”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “deceased” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “deceased”

Dữ liệu từ nguyên: asleep ↔ deceased

Các biến thể thuộc họ từ “deceased”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “deceased”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “deceased” với tần suất cao:

7.063 lần trong kho sách
9.328 lần trong kho sách
2.976 lần trong kho sách
2.936 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “deceased”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “deceased”:

“It was not until she had sobbed till she was weary and weak that she fell asleep.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “deceased”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈsist/; US /dɪˈsist/.

deceased (tính từ): đã chết

Định nghĩa tiếng Anh: Dead.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

asleep ↔ deceased

Họ từ trong dữ liệu: asleep: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi7.063 lần trong kho sách

fast asleep

“Twice during the day he had had to kick him up from the straw in the stable, where he had discovered him fast asleep.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm9.328 lần trong kho sách

fell asleep

“It was not until she had sobbed till she was weary and weak that she fell asleep.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.976 lần trong kho sách

fallen asleep

“The disciples answered: If he is fallen asleep, he will recover.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “deceased”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: deceased

Hỏi đáp trọng tâm

deceased nghĩa là gì (meaning & definition)?

deceased (tính từ, phát âm Mỹ /dɪˈsist/) có nghĩa là đã chết (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "asleep"). dead

Từ deceased trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsist/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈsist/; US /dɪˈsist/.

Từ deceased là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "deceased" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ deceased theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: đã chết (Ví dụ: “The children were asleep by this time; they lay at the foot of the bed for the sake of greater warmth.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ deceased:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈsist/; US /dɪˈsist/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ deceased:

fast asleep; fell asleep; fallen asleep; sound asleep; fall asleep

deceased được dùng trong câu như thế nào?

It was not until she had sobbed till she was weary and weak that she fell asleep. (Ethel Talbot, Betty at St. Benedick's; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/deceased, mã đối chiếu EV-5436E380. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "deceased" được liên kết từ mục từ "asleep".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

asleep