Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

cuckold

động từ (v)

A2
Biến thể:
cuckolds
(Ngôi thứ 3 số ít)
cuckolded
(Quá khứ / Phân từ)
cuckolding
(Dạng V-ing)

Cuckold có nghĩa là cuckold (động từ) có nghĩa là không chung thủy về mặt tình dục với bạn đời trong hôn nhân, không chung thủy về mặt tình dục với bạn đời trong hôn nhân.

Định nghĩa Anh - Anh: Be sexually unfaithful to one's partner in marriage.

Họ từ:wander(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.cuckoldđộng từ (v)

    Be sexually unfaithful to one's partner in marriage.

    Không chung thủy về mặt tình dục với bạn đời trong hôn nhân.

    • •

      In the course of his wanderings with the handful of natives, he penetrated the far interior of Africa and finally encountered Livingston.

      Trong quá trình lang thang cùng một số ít người bản địa, anh đã thâm nhập vào vùng nội địa xa xôi của Châu Phi và cuối cùng gặp Livingston.

    Đồng nghĩa (SYN):wander/cheat on/cheat/betray
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): cuckold

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

wander ↔ cuckold

Mục từ "cuckold" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "wander" (không chung thủy về mặt tình dục với bạn đời trong hôn nhân).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: cuckold

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "cuckold" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: wander: động từ (v).

wanderđộng từ (v)/ˈwɑndɚ/

di chuyển không mục đích hoặc không có đích đến, thường để tìm kiếm thức ăn hoặc việc làm

•

She went out across the terrace and, wandering aimlessly, found herself presently moving beneath the trees in the direction of the marshes and the sea.

Nguồn: Bromfield, Louis: Early autumn

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: cuckold

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "cuckold". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • wander aimlessly
  • wander about
  • thoughts wander
  • wander through
  • wander restlessly
  • eyes wander
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: cuckold

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "cuckold" phân theo từng nét nghĩa (không chung thủy về mặt tình dục với bạn đời trong hôn nhân), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "cuckold" ở nét nghĩa "không chung thủy về mặt tình dục với bạn đời trong hôn nhân" (ngoài ra "wander" còn biểu thị: di chuyển không mục đích hoặc không có đích đến, thường để tìm kiếm thức ăn hoặc việc làm).

“She went out across the terrace and, wandering aimlessly, found herself presently moving beneath the trees in the direction of the marshes and the sea.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "cuckold" khi diễn đạt nét nghĩa: không chung thủy về mặt tình dục với bạn đời trong hôn nhân.

Đồng nghĩa với "cuckold" ở nét nghĩa "không chung thủy về mặt tình dục với bạn đời trong hôn nhân" (ngoài ra "cheat" còn biểu thị: tước đoạt của ai một cái gì đó bằng cách lừa dối).

“Pray God they have not taken him along: He hath a perilous wit to be a cheat; H'd quickly come to be his Majesty's taker.”

Đồng nghĩa với "cuckold" ở nét nghĩa "không chung thủy về mặt tình dục với bạn đời trong hôn nhân" (ngoài ra "betray" còn biểu thị: vô tình tiết lộ).

“William’s limpid glance betrayed that he was only too happy to believe her.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: cuckold

In the course of his wanderings with the handful of natives, he penetrated the far interior of Africa and finally encountered Livingston.

Trong quá trình lang thang cùng một số ít người bản địa, anh đã thâm nhập vào vùng nội địa xa xôi của Châu Phi và cuối cùng gặp Livingston.

Borthwick, John David: The gold hunters, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She went out across the terrace and, wandering aimlessly, found herself presently moving beneath the trees in the direction of the marshes and the sea.
Bromfield, Louis: Early autumn, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Discursive she had always been, but her talk had now become almost wandering, and her always gentle volubility had increased surprisingly.
Delafield, E. M.: The pelicans, Nguyên văn tác phẩm
She did not want to read; she did not want to do anything, and wandered out of doors once more....
Mauriac, François: Thérèse, Tiếng Anh (Anh - Anh)
An imperial government would hardly thus impose on a wandering scion.
Smith, Edward H. (Edward Henry): Mysteries of the missing, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Will this wandering giant strike us and break upon us, deluge and swamp us?
Thomas, Lowell: Count Luckner, the Sea Devil, Tiếng Anh (Anh - Anh)
After wandering about till we were nearly footsore, we caught sight of a little settlement on the cliff about ten minutes' walk from the sea.
Shaw, Catharine: The gabled farm, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Immediately the cave shut with a thundering noise, and the greedy Earl wanders there yet, for the enchantment is not yet broken.
Lauder, Toofie: Legends and tales of the Harz Mountains, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: cuckold

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “cuckold” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“In the course of his wanderings with the handful of natives, he penetrated the far interior of Africa and finally encountered Livingston.”

Trong quá trình lang thang cùng một số ít người bản địa, anh đã thâm nhập vào vùng nội địa xa xôi của Châu Phi và cuối cùng gặp Livingston.

Nguồn: Borthwick, John David: The gold hunters

“In the course of his wanderings with the handful of natives, he penetrated the far interior of Africa and finally encountered Livingston.”

Trong quá trình lang thang cùng một số ít người bản địa, anh đã thâm nhập vào vùng nội địa xa xôi của Châu Phi và cuối cùng gặp Livingston.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “cuckold”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “cuckold” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “cuckold”

Dữ liệu từ nguyên: wander ↔ cuckold

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “cuckold”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “cuckold” với tần suất cao:

415 lần trong kho sách
7.713 lần trong kho sách
770 lần trong kho sách
2.725 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “cuckold”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “cuckold”:

“She went out across the terrace and, wandering aimlessly, found herself presently moving beneath the trees in the direction of the marshes and the sea.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “cuckold”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

cuckold (động từ): không chung thủy về mặt tình dục với bạn đời trong hôn nhân

Định nghĩa tiếng Anh: Be sexually unfaithful to one's partner in marriage.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

wander ↔ cuckold

Họ từ trong dữ liệu: wander: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi415 lần trong kho sách

wander aimlessly

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "cuckold" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm7.713 lần trong kho sách

wander about

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "cuckold" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái770 lần trong kho sách

thoughts wander

Mở rộng biên độ diễn đạt với "cuckold".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “cuckold”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: cuckold

Hỏi đáp trọng tâm

cuckold nghĩa là gì (meaning & definition)?

cuckold (động từ) có nghĩa là không chung thủy về mặt tình dục với bạn đời trong hôn nhân (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "wander"). be sexually unfaithful to one's partner in marriage

Từ cuckold là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "cuckold" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: cuckolds; Quá khứ / Phân từ: cuckolded; Dạng V-ing: cuckolding.

Các nét nghĩa của từ cuckold theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: không chung thủy về mặt tình dục với bạn đời trong hôn nhân (Ví dụ: “In the course of his wanderings with the handful of natives, he penetrated the far interior of Africa and finally encountered Livingston.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ cuckold:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: cuckolds; Quá khứ / Phân từ: cuckolded; Dạng V-ing: cuckolding.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ cuckold:

wander aimlessly; wander about; thoughts wander; wander through; wander restlessly

cuckold được dùng trong câu như thế nào?

She went out across the terrace and, wandering aimlessly, found herself presently moving beneath the trees in the direction of the marshes and the sea. (Louis Bromfield, Early autumn; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/cuckold, mã đối chiếu EV-D5424BCC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "cuckold" được liên kết từ mục từ "wander".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

wander