cuckold
động từ (v)
- cuckolds
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- cuckolded
- (Quá khứ / Phân từ)
- cuckolding
- (Dạng V-ing)
Cuckold có nghĩa là cuckold (động từ) có nghĩa là không chung thủy về mặt tình dục với bạn đời trong hôn nhân, không chung thủy về mặt tình dục với bạn đời trong hôn nhân.
Định nghĩa Anh - Anh: Be sexually unfaithful to one's partner in marriage.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.cuckoldđộng từ (v)
Be sexually unfaithful to one's partner in marriage.
Không chung thủy về mặt tình dục với bạn đời trong hôn nhân.
- •
In the course of his wanderings with the handful of natives, he penetrated the far interior of Africa and finally encountered Livingston.
Trong quá trình lang thang cùng một số ít người bản địa, anh đã thâm nhập vào vùng nội địa xa xôi của Châu Phi và cuối cùng gặp Livingston.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •wander aimlessly415 lần trong kho sách
- •wander about7.713 lần trong kho sách
- •thoughts wander770 lần trong kho sách
- •wander through2.725 lần trong kho sách
- •wander restlessly222 lần trong kho sách
- •eyes wander2.446 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): cuckold
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
wander ↔ cuckold
Mục từ "cuckold" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "wander" (không chung thủy về mặt tình dục với bạn đời trong hôn nhân).
Họ từ & Biến thể từ loại: cuckold
Họ từ của "cuckold" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: wander: động từ (v).
di chuyển không mục đích hoặc không có đích đến, thường để tìm kiếm thức ăn hoặc việc làm
She went out across the terrace and, wandering aimlessly, found herself presently moving beneath the trees in the direction of the marshes and the sea.
Nguồn: Bromfield, Louis: Early autumn
Cụm từ & Collocations: cuckold
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "cuckold". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- wander aimlessly
- wander about
- thoughts wander
- wander through
- wander restlessly
- eyes wander
Đồng nghĩa & Sắc thái: cuckold
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "cuckold" phân theo từng nét nghĩa (không chung thủy về mặt tình dục với bạn đời trong hôn nhân), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "cuckold" ở nét nghĩa "không chung thủy về mặt tình dục với bạn đời trong hôn nhân" (ngoài ra "wander" còn biểu thị: di chuyển không mục đích hoặc không có đích đến, thường để tìm kiếm thức ăn hoặc việc làm).
“She went out across the terrace and, wandering aimlessly, found herself presently moving beneath the trees in the direction of the marshes and the sea.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "cuckold" khi diễn đạt nét nghĩa: không chung thủy về mặt tình dục với bạn đời trong hôn nhân.
Đồng nghĩa với "cuckold" ở nét nghĩa "không chung thủy về mặt tình dục với bạn đời trong hôn nhân" (ngoài ra "cheat" còn biểu thị: tước đoạt của ai một cái gì đó bằng cách lừa dối).
“Pray God they have not taken him along: He hath a perilous wit to be a cheat; H'd quickly come to be his Majesty's taker.”
Câu dẫn chứng văn học: cuckold
In the course of his wanderings with the handful of natives, he penetrated the far interior of Africa and finally encountered Livingston.Trong quá trình lang thang cùng một số ít người bản địa, anh đã thâm nhập vào vùng nội địa xa xôi của Châu Phi và cuối cùng gặp Livingston.
She went out across the terrace and, wandering aimlessly, found herself presently moving beneath the trees in the direction of the marshes and the sea.Discursive she had always been, but her talk had now become almost wandering, and her always gentle volubility had increased surprisingly.She did not want to read; she did not want to do anything, and wandered out of doors once more....An imperial government would hardly thus impose on a wandering scion.Will this wandering giant strike us and break upon us, deluge and swamp us?After wandering about till we were nearly footsore, we caught sight of a little settlement on the cliff about ten minutes' walk from the sea.Immediately the cave shut with a thundering noise, and the greedy Earl wanders there yet, for the enchantment is not yet broken.Đọc mở rộng theo CEFR: cuckold
Từ vựng bậcA2→“In the course of his wanderings with the handful of natives, he penetrated the far interior of Africa and finally encountered Livingston.”
Trong quá trình lang thang cùng một số ít người bản địa, anh đã thâm nhập vào vùng nội địa xa xôi của Châu Phi và cuối cùng gặp Livingston.
Nguồn: Borthwick, John David: The gold hunters
“In the course of his wanderings with the handful of natives, he penetrated the far interior of Africa and finally encountered Livingston.”
Trong quá trình lang thang cùng một số ít người bản địa, anh đã thâm nhập vào vùng nội địa xa xôi của Châu Phi và cuối cùng gặp Livingston.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “cuckold”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “cuckold” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “cuckold”
Dữ liệu từ nguyên: wander ↔ cuckold
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “cuckold”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “cuckold” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “cuckold”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “cuckold”:
Gợi ý luyện tập với “cuckold”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
cuckold (động từ): không chung thủy về mặt tình dục với bạn đời trong hôn nhân
Định nghĩa tiếng Anh: Be sexually unfaithful to one's partner in marriage.
wander ↔ cuckold
Họ từ trong dữ liệu: wander: động từ (v)
wander aimlessly
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "cuckold" trong câu.
wander about
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "cuckold" trong câu.
thoughts wander
Mở rộng biên độ diễn đạt với "cuckold".
Ứng dụng & Mở rộng: “cuckold”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “cuckold”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “cuckold”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “cuckold” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “cuckold” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: cuckold
Hỏi đáp trọng tâmcuckold nghĩa là gì (meaning & definition)?
cuckold (động từ) có nghĩa là không chung thủy về mặt tình dục với bạn đời trong hôn nhân (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "wander"). be sexually unfaithful to one's partner in marriage
Từ cuckold là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "cuckold" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: cuckolds; Quá khứ / Phân từ: cuckolded; Dạng V-ing: cuckolding.
Các nét nghĩa của từ cuckold theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: không chung thủy về mặt tình dục với bạn đời trong hôn nhân (Ví dụ: “In the course of his wanderings with the handful of natives, he penetrated the far interior of Africa and finally encountered Livingston.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ cuckold:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: cuckolds; Quá khứ / Phân từ: cuckolded; Dạng V-ing: cuckolding.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ cuckold:
wander aimlessly; wander about; thoughts wander; wander through; wander restlessly
cuckold được dùng trong câu như thế nào?
She went out across the terrace and, wandering aimlessly, found herself presently moving beneath the trees in the direction of the marshes and the sea. (Louis Bromfield, Early autumn; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)