Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

cos

liên từ (conj)

A1
/ˈkɔs//ˈkɔs/

Cos có nghĩa là bởi vì, do là (liên từ chỉ nguyên nhân) (dạng biến thể ngữ pháp của "because").

Định nghĩa Anh - Anh: For the reason that; since.

Họ từ:because(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “bởi vì”:cosA1/becauseA1/sinceA2/asA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.cosliên từ (conj)

    (Conjunction)

    For the reason that; since.

    Bởi vì, do là (liên từ chỉ nguyên nhân).

    • •

      And so ashamed of myself because I didn’t encourage you as I ought when you first told me?

    Đồng nghĩa (SYN):because/since/as
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): cos

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

because ↔ cos

Mục từ "cos" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "because" (bởi vì, do là (liên từ chỉ nguyên nhân)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: cos

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "cos" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: because: danh từ (n).

becausedanh từ (n)/bɪˈkɔz/

bởi vì, do là (liên từ chỉ nguyên nhân)

•

And so ashamed of myself because I didn’t encourage you as I ought when you first told me?

Nguồn: Lincoln, Joseph Crosby: Partners of the tide

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: cos

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "cos". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • simply because
  • partly because
  • merely because
  • because it's
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: cos

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "cos" phân theo từng nét nghĩa (bởi vì, do là (liên từ chỉ nguyên nhân)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "cos" khi diễn đạt nét nghĩa: bởi vì, do là (liên từ chỉ nguyên nhân).

“And so ashamed of myself because I didn’t encourage you as I ought when you first told me?”

Đồng nghĩa với "cos" ở nét nghĩa "bởi vì, do là (liên từ chỉ nguyên nhân)" (ngoài ra "since" còn biểu thị: kể từ khi (mốc thời gian quá khứ); bởi vì (liên từ chỉ lý do)).

“Ever since that, they’ve been the death of our profession, Steam and the Church ... what with steaming, and what with preaching, and steaming and preaching....”

Đồng nghĩa với "cos" ở nét nghĩa "bởi vì, do là (liên từ chỉ nguyên nhân)" (ngoài ra "as" còn biểu thị: với tư cách là, trong vai trò là, như là (/əz/, /æz/)).

““It is just as easy to marry a rich man as a poor one, and oh! the difference afterwards.””

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: cos

And so ashamed of myself because I didn’t encourage you as I ought when you first told me?
Lincoln, Joseph Crosby: Partners of the tide, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was, I must say, frightfully depressing; and all the more so because of tragic elements in my personal life at the time.
Carpenter, Edward: My days and dreams, Nguyên văn tác phẩm
Now, because there was so little time, she surrendered to it.
Cram, Mildred: The tide, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She may have refused you once; I suspect that she has, but that’s only because that wretched Dr. Fell came along and hypnotized her.
Anonymous: The opal, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I never could have fixed it, because I am such a poor mechanic.”
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Sun-Dog trails, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Fat” Garnette had been so nicknamed because he most certainly was not.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The shadow shooter, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was because of the fog that he had escaped.
Martin, Stuart: The fifteen cells, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Oh no, I don't think it was running away, because the aunts had no right over us," said Rhona seriously.
Giberne, Agnes: Number Three, Winifred Place, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: cos

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “cos” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“And so ashamed of myself because I didn’t encourage you as I ought when you first told me?”

Nguồn: Lincoln, Joseph Crosby: Partners of the tide

“It was, I must say, frightfully depressing; and all the more so because of tragic elements in my personal life at the time.”

Nguồn: Carpenter, Edward: My days and dreams

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “cos”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “cos” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “cos”

Dữ liệu từ nguyên: because ↔ cos

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “cos”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “cos” với tần suất cao:

4.973 lần trong kho sách
4.296 lần trong kho sách
2.581 lần trong kho sách
1.652 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “cos”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “cos”:

Đồng nghĩa:becausesinceas

“And so ashamed of myself because I didn’t encourage you as I ought when you first told me?”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “cos”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɔs/; US /ˈkɔs/.

cos (conjunction): bởi vì, do là (liên từ chỉ nguyên nhân)

Định nghĩa tiếng Anh: For the reason that; since.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

because ↔ cos

Họ từ trong dữ liệu: because: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.973 lần trong kho sách

simply because

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "cos" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.296 lần trong kho sách

partly because

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "cos" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.581 lần trong kho sách

merely because

Mở rộng biên độ diễn đạt với "cos".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “cos”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: cos

Hỏi đáp trọng tâm

cos nghĩa là gì (meaning & definition)?

cos (conjunction, phát âm Mỹ /ˈkɔs/) có nghĩa là bởi vì, do là (liên từ chỉ nguyên nhân) (dạng biến thể ngữ pháp của "because"). for the reason that; since

Từ cos trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkɔs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɔs/; US /ˈkɔs/.

Từ cos là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "cos" giữ vai trò từ loại là conjunction.

Các nét nghĩa của từ cos theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: bởi vì, do là (liên từ chỉ nguyên nhân) (Ví dụ: “And so ashamed of myself because I didn’t encourage you as I ought when you first told me?”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ cos:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɔs/; US /ˈkɔs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ cos:

simply because; partly because; merely because; because it's

cos được dùng trong câu như thế nào?

And so ashamed of myself because I didn’t encourage you as I ought when you first told me? (Joseph Crosby Lincoln, Partners of the tide; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/cos, mã đối chiếu EV-E5C6C3C7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "cos" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "because".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

because