Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

contravene

động từ (v)

B2
/ˈkɑntɹəˌvin//ˈkɑntɹəˌvin/
Biến thể:
contravenes/ˈkɑntɹəˌvinz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
contravened/ˈkɑntɹəˌvind/
(Quá khứ / Phân từ)
contravening/ˈkɑntɹəˌvinɪŋ/
(Dạng V-ing)

Contravene có nghĩa là đi ngược lại, như các quy tắc và pháp luật.

Định nghĩa Anh – Anh: Go against, as of rules and laws.

Họ từ:conflict(danh từ (n))·contradict(động từ (v))·contradiction(danh từ (n))·contradictory(tính từ (adj))·infringe(động từ (v))·infringement(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đi ngược lại”:contraveneB2·conflictB1·run afoulB1·infringeB2·contradictB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.contraveneđộng từ (v)

    Go against, as of rules and laws.

    Đi ngược lại, như các quy tắc và pháp luật.

    • •

      Civil war ensues, and when, at length, all the conflicting parties unite for a conference, they are destroyed by a terrible storm.

    Đồng nghĩa (SYN):conflict/run afoul/infringe
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.contraveneđộng từ (v)

    Deny the truth of.

    Phủ nhận sự thật.

    Đồng nghĩa (SYN):contradict/negate
  3. 3.contraveneđộng từ (v)

    Go against, as of rules and laws.

    Đi ngược lại, như các quy tắc và pháp luật.

    Đồng nghĩa (SYN):infringe/conflict/run afoul
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): contravene

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

conflict ↔ contravene

Mục từ "contravene" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "conflict, contradict, infringe" (đi ngược lại, như các quy tắc và pháp luật).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: contravene

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "contravene" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: conflict: danh từ (n), contradict: động từ (v), contradiction: danh từ (n), contradictory: tính từ (adj), infringe: động từ (v), infringement: danh từ (n).

conflictdanh từ (n)

một cuộc đụng độ mở giữa hai nhóm đối lập (hoặc cá nhân)

•

Civil war ensues, and when, at length, all the conflicting parties unite for a conference, they are destroyed by a terrible storm.

Nguồn: Fuess, Claude Moore: Lord Byron as a satirist in verse

contradictđộng từ (v)/ˌkɑntɹəˈdɪkt/

mâu thuẫn với

•

For as much therefore as these things cannot be contradicted, you ought to be quiet and to do nothing rashly.

Nguồn: The Bible, Douay-Rheims, Book 51: Acts The Challoner Revision

contradictiondanh từ (n)/ˌkɑntɹəˈdɪkʃən/

sự đối lập giữa hai lực lượng hoặc ý tưởng xung đột

•

I made it a rule to forbear all direct contradiction to the sentiments of others, and all positive assertion of my own.

Nguồn: Warner, Charles Dudley, 1829-1900 [Editor]: Library of the World's Best Literature, Ancient and Modern — Volume 15

contradictorytính từ (adj)/ˌkɑntɹəˈdɪktɚi/

của các từ hoặc mệnh đề có liên quan đến mức cả hai đều không thể đúng và cả hai đều không thể sai

•

Or is there one puzzled author producing an impossible and contradictory character?

Nguồn: Lang, Andrew: The Valet's Tragedy, and Other Studies

infringeđộng từ (v)/ˌɪnˈfɹɪndʒ/

đi ngược lại, như các quy tắc và pháp luật

•

No, indeed,” Bessie answered, respecting Rachel’s gesture of refusal; “no one is to infringe her incog, under penalty of never coming here again.

Nguồn: Yonge, Charlotte M. (Charlotte Mary): The Clever Woman of the Family

infringementdanh từ (n)/ˌɪnˈfɹɪndʒmənt/

một hành động coi thường một thỏa thuận hoặc một quyền

•

He exacted the most absolute obedience from the monks, and pitiless was the punishment for any infringement of his rules....

Nguồn: Maugham, W. Somerset (William Somerset): Orientations

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: contravene

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "contravene". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • conflict emotions
  • internal conflict
  • bloody conflict
  • desperate conflict
  • armed conflict
  • conflict resolution
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: contravene

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "contravene" phân theo từng nét nghĩa (đi ngược lại, như các quy tắc và pháp luật), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "contravene" khi diễn đạt nét nghĩa: đi ngược lại, như các quy tắc và pháp luật.

“Civil war ensues, and when, at length, all the conflicting parties unite for a conference, they are destroyed by a terrible storm.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "contravene" khi diễn đạt nét nghĩa: đi ngược lại, như các quy tắc và pháp luật.

Đồng nghĩa với "contravene" ở nét nghĩa "đi ngược lại, như các quy tắc và pháp luật" (ngoài ra "infringe" còn biểu thị: vượt quá giới hạn thông thường).

““No, indeed,” Bessie answered, respecting Rachel’s gesture of refusal; “no one is to infringe her incog, under penalty of never coming here again.””

Đồng nghĩa với "contravene" ở nét nghĩa "phủ nhận sự thật" (ngoài ra "contradict" còn biểu thị: mâu thuẫn với).

“For as much therefore as these things cannot be contradicted, you ought to be quiet and to do nothing rashly.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "contravene" khi diễn đạt nét nghĩa: phủ nhận sự thật.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: contravene

12 câu trong kho sách →
Civil war ensues, and when, at length, all the conflicting parties unite for a conference, they are destroyed by a terrible storm.
Fuess, Claude Moore: Lord Byron as a satirist in verse, Nguyên văn tác phẩm
Peace; not after years of doubtful conflict, but now, to strengthen for the conflict.
Charles, Elizabeth Rundle: The Draytons and the Davenants, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Then she weighed carefully her conflicting duties, and decided to remain at home.
Giberne, Agnes: The pride o' the morning, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“If your science be true, or really be science,” retorted Mr. Cotton, “it can never be in conflict with theology.
Brownson, Orestes Augustus: The spirit-rapper; an autobiography, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The recognition was immediate, and each seemed to have a conflict of passions in the breast.
Barker, M. H. (Matthew Henry): Tough yarns, vol. 2 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
The perennial conflict between priest and prophet is given in the double function of religion.
Niebuhr, Reinhold: Does civilization need religion?, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Democracy languishes, and freedom sickens in the midst of conflict.
Beatty, Bessie: The red heart of Russia, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Before the end of the conflict one would have thought that even your politician must acquire some judgment from so much vivid and informing experience.
Belloc, Hilaire: The cruise of the Nona, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: contravene

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “contravene” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Civil war ensues, and when, at length, all the conflicting parties unite for a conference, they are destroyed by a terrible storm.”

Nguồn: Fuess, Claude Moore: Lord Byron as a satirist in verse

“Peace; not after years of doubtful conflict, but now, to strengthen for the conflict.”

Nguồn: Charles, Elizabeth Rundle: The Draytons and the Davenants

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “contravene”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “contravene” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “contravene”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “contravene” với tần suất cao:

663 lần trong kho sách
277 lần trong kho sách
209 lần trong kho sách
294 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “contravene”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “contravene”:

“Civil war ensues, and when, at length, all the conflicting parties unite for a conference, they are destroyed by a terrible storm.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “contravene”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑntɹəˌvin/; US /ˈkɑntɹəˌvin/.

contravene (động từ): đi ngược lại, như các quy tắc và pháp luật

Định nghĩa tiếng Anh: Go against, as of rules and laws.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

conflict ↔ contravene

Họ từ trong dữ liệu: conflict: danh từ (n) · contradict: động từ (v) · contradiction: danh từ (n) · contradictory: tính từ (adj) · infringe: động từ (v) · infringement: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi663 lần trong kho sách

conflict emotions

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "contravene" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm277 lần trong kho sách

internal conflict

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "contravene" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái209 lần trong kho sách

bloody conflict

Nét nghĩa mở rộng: deny the truth of (phủ nhận sự thật)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “contravene”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: contravene

Hỏi đáp trọng tâm

contravene nghĩa là gì (meaning & definition)?

contravene (động từ, phát âm Mỹ /ˈkɑntɹəˌvin/) có nghĩa là đi ngược lại, như các quy tắc và pháp luật (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "conflict"). go against, as of rules and laws

Từ contravene trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɑn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑntɹəˌvin/; US /ˈkɑntɹəˌvin/.

Từ contravene là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "contravene" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: contravenes; Quá khứ / Phân từ: contravened; Dạng V-ing: contravening.

Các nét nghĩa của từ contravene theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: đi ngược lại, như các quy tắc và pháp luật (Ví dụ: “Civil war ensues, and when, at length, all the conflicting parties unite for a conference, they are destroyed by a terrible storm.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: phủ nhận sự thật - Nét nghĩa 3 [B2]: đi ngược lại, như các quy tắc và pháp luật

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ contravene:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑntɹəˌvin/; US /ˈkɑntɹəˌvin/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: contravenes; Quá khứ / Phân từ: contravened; Dạng V-ing: contravening.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ contravene:

conflict emotions; internal conflict; bloody conflict; desperate conflict; armed conflict

contravene được dùng trong câu như thế nào?

Civil war ensues, and when, at length, all the conflicting parties unite for a conference, they are destroyed by a terrible storm. (Claude Moore Fuess, Lord Byron as a satirist in verse. Nguồn: Project Gutenberg #73176.; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/contravene, mã đối chiếu EV-72D752CF. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "contravene" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "conflict, contradict, infringe".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

conflict, contradict, infringe