Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

cavalry

danh từ (n)

A1
/ˈkævəlɹi//ˈkævəlɹi/

Cavalry có nghĩa là quân đội được huấn luyện để chiến đấu trên lưng ngựa.

Định nghĩa Anh - Anh: Troops trained to fight on horseback.

Họ từ:horse(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.cavalrydanh từ (n)

    Troops trained to fight on horseback.

    Quân đội được huấn luyện để chiến đấu trên lưng ngựa.

    • •

      My horses were my great delight, and were kept fully employed.

    Đồng nghĩa (SYN):horse/horse cavalry
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): cavalry

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

horse ↔ cavalry

Mục từ "cavalry" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "horse" (quân đội được huấn luyện để chiến đấu trên lưng ngựa).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: cavalry

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "cavalry" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: horse: danh từ (n).

horsedanh từ (n)/ˈhɔɹs/

động vật bốn chân ăn cỏ móng rắn được thuần hóa từ thời tiền sử

•

My horses were my great delight, and were kept fully employed.

Nguồn: Willcocks, James, Sir: With the Indians in France

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: cavalry

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "cavalry". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • horse hoofs
  • white horse
  • pack horse
  • horse shoe
  • black horse
  • wild horse
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: cavalry

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "cavalry" phân theo từng nét nghĩa (quân đội được huấn luyện để chiến đấu trên lưng ngựa), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "cavalry" ở nét nghĩa "quân đội được huấn luyện để chiến đấu trên lưng ngựa" (ngoài ra "horse" còn biểu thị: động vật bốn chân ăn cỏ móng rắn được thuần hóa từ thời tiền sử).

“My horses were my great delight, and were kept fully employed.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "cavalry" khi diễn đạt nét nghĩa: quân đội được huấn luyện để chiến đấu trên lưng ngựa.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: cavalry

My horses were my great delight, and were kept fully employed.
Willcocks, James, Sir: With the Indians in France, Tiếng Anh (Anh - Anh)
On one occasion Gainsborough asked Wiltshire to lend him a horse for a model.
Singleton, Esther: Old world masters in new world collections, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Get along now, good horse,” says he, “an’ let us see what we can do for this play-acthor.”
Downey, Edmund: Through green glasses, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A messenger was sent out to speak softly and offer to restore the stolen horses if hostilities were to cease.
Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Let us send a party to fell trees and barricade this road so that horses cannot pass.
Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
He felt a tug at the rope, as the gallant horse, spent to the last ounce of its strength, floated with the current.
Grinstead, J. E. (Jesse Edward): The saga of Silver Bend, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We put the woman on a horse, and all that night we went with her through the darkness.
Forbes, Rosita, 1893?-1967: The sultan of the mountains, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Then I mounted and would have ridden down a little way, but my horse stepped on men’s bodies, for the tribesmen threw themselves before me.”
Forbes, Rosita, 1893?-1967: The sultan of the mountains, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: cavalry

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “cavalry” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“My horses were my great delight, and were kept fully employed.”

Nguồn: Willcocks, James, Sir: With the Indians in France

“On one occasion Gainsborough asked Wiltshire to lend him a horse for a model.”

Nguồn: Singleton, Esther: Old world masters in new world collections

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “cavalry”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “cavalry” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “cavalry”

Dữ liệu từ nguyên: horse ↔ cavalry

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “cavalry”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “cavalry” với tần suất cao:

1.790 lần trong kho sách
3.170 lần trong kho sách
1.380 lần trong kho sách
1.279 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “cavalry”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “cavalry”:

Đồng nghĩa:horsehorse cavalry

“My horses were my great delight, and were kept fully employed.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “cavalry”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkævəlɹi/; US /ˈkævəlɹi/.

cavalry (danh từ): quân đội được huấn luyện để chiến đấu trên lưng ngựa

Định nghĩa tiếng Anh: Troops trained to fight on horseback.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

horse ↔ cavalry

Họ từ trong dữ liệu: horse: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.790 lần trong kho sách

horse hoofs

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "cavalry" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.170 lần trong kho sách

white horse

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "cavalry" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.380 lần trong kho sách

pack horse

Mở rộng biên độ diễn đạt với "cavalry".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “cavalry”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: cavalry

Hỏi đáp trọng tâm

cavalry nghĩa là gì (meaning & definition)?

cavalry (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkævəlɹi/) có nghĩa là quân đội được huấn luyện để chiến đấu trên lưng ngựa (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "horse"). troops trained to fight on horseback

Từ cavalry trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkæv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkævəlɹi/; US /ˈkævəlɹi/.

Từ cavalry là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "cavalry" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ cavalry theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: quân đội được huấn luyện để chiến đấu trên lưng ngựa (Ví dụ: “My horses were my great delight, and were kept fully employed.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ cavalry:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkævəlɹi/; US /ˈkævəlɹi/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ cavalry:

horse hoofs; white horse; pack horse; horse shoe; black horse

cavalry được dùng trong câu như thế nào?

My horses were my great delight, and were kept fully employed. (James, Sir Willcocks, With the Indians in France; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/cavalry, mã đối chiếu EV-F08C04AB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "cavalry" được liên kết từ mục từ "horse".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

horse