Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

zealot

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "zealot" phân theo từng nét nghĩa (người cuồng tín, kẻ theo đuổi một lý tưởng một cách quá khích), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "zealot" (a fervent and even militant proponent of something).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “zealot”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
partisanB2Đồng nghĩa với "zealot" ở nét nghĩa "người cuồng tín, kẻ theo đuổi một lý tưởng một cách quá khích" (ngoài ra "partisan" còn biểu thị: một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó).
drumbeaterC2Đồng nghĩa trực tiếp với "zealot" khi diễn đạt nét nghĩa: người cuồng tín, kẻ theo đuổi một lý tưởng một cách quá khích.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “zealot”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "zealot" ở nét nghĩa "người cuồng tín, kẻ theo đuổi một lý tưởng một cách quá khích" (ngoài ra "partisan" còn biểu thị: một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó).

“The most active partisan of the Land League was an elderly girl.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "zealot" khi diễn đạt nét nghĩa: người cuồng tín, kẻ theo đuổi một lý tưởng một cách quá khích.

“For in those burgeoning days I was a zealot for the truth as something absolute.”