danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa
zealot
Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "zealot" phân theo từng nét nghĩa (người cuồng tín, kẻ theo đuổi một lý tưởng một cách quá khích), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "zealot" (a fervent and even militant proponent of something).