Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

drumbeater

danh từ (n)

B2

Drumbeater có nghĩa là drumbeater (danh từ) có nghĩa là một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó, một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó.

Định nghĩa Anh – Anh: A fervent and even militant proponent of something.

Họ từ:partisan(danh từ (n))·zealot(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.drumbeaterdanh từ (n)

    A fervent and even militant proponent of something.

    Một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó.

    • •

      Hernando Pizarro was delayed on his voyage to Spain and some of Almagro's partisans got the ear of the King before he arrived.

      Hernando Pizarro đã bị trì hoãn trong chuyến hành trình đến Tây Ban Nha và một số người theo phe Almagro đã lọt vào tai Nhà vua trước khi ông đến.

    Đồng nghĩa (SYN):partisan/zealot
    Trái nghĩa (OPP):nonpartisan
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.drumbeaterdanh từ (n)

    A fervent and even militant proponent of something.

    Một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):zealot/partisan
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): drumbeater

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

partisan ↔ drumbeater

Mục từ "drumbeater" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "partisan, zealot" (một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: drumbeater

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "drumbeater" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: partisan: danh từ (n), zealot: danh từ (n).

partisandanh từ (n)/ˈpɑɹtəzən/

một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó

•

The most active partisan of the Land League was an elderly girl.

Nguồn: Norah: The Letters of "Norah" on Her Tour Through Ireland

zealotdanh từ (n)/ˈzɛlət/

người cuồng tín, kẻ theo đuổi một lý tưởng một cách quá khích

•

For in those burgeoning days I was a zealot for the truth as something absolute.

Nguồn: McKay, Claude: A long way from home

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: drumbeater

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "drumbeater". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • yugoslav partisan
  • zealous partisan
  • rodney the partisan
  • partisan warfare
  • bielski partisan
  • bi partisan
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: drumbeater

2 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "drumbeater" phân theo từng nét nghĩa (một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "drumbeater" ở nét nghĩa "một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó" (ngoài ra "partisan" còn biểu thị: một người ủng hộ nhiệt tình và nhiệt tình của một số người hoặc hoạt động).

“The most active partisan of the Land League was an elderly girl.”

Đồng nghĩa với "drumbeater" ở nét nghĩa "một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó" (ngoài ra "zealot" còn biểu thị: người cuồng tín, kẻ theo đuổi một lý tưởng một cách quá khích).

“For in those burgeoning days I was a zealot for the truth as something absolute.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: drumbeater

12 câu trong kho sách →
Hernando Pizarro was delayed on his voyage to Spain and some of Almagro's partisans got the ear of the King before he arrived.

Hernando Pizarro đã bị trì hoãn trong chuyến hành trình đến Tây Ban Nha và một số người theo phe Almagro đã lọt vào tai Nhà vua trước khi ông đến.

Brady, Cyrus Townsend: South American Fights and Fighters, and Other Tales of Adventure, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The deliberate manner of the partisan who, while passing lightly over the details, yet confessed his errors, pleased him by its very eccentricity.

Thái độ có chủ ý của người theo đảng phái, tuy xem nhẹ các chi tiết nhưng vẫn thú nhận lỗi lầm của mình, khiến ông hài lòng vì tính rất lập dị của nó.

Aimard, Gustave: The Flying Horseman, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The most active partisan of the Land League was an elderly girl.
Norah: The Letters of "Norah" on Her Tour Through Ireland, Nguyên văn tác phẩm
I was a strong partisan of the floating hospitals for smallpox.
Gwynn, Stephen Lucius: The Life of the Rt. Hon. Sir Charles W. Dilke, Volume 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
As the warder paced to and fro the blade of his partisan gleamed in the sunshine.
Jefferies, Richard: After London; Or, Wild England, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There are those who say that he acts all the time, but that is a matter of opinion dictated by partisan or self-interest.
Marcosson, Isaac Frederick: The War After the War, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This precaution was taken because women and children partisans of the Commune, have in numerous instances been detected throwing petroleum into houses.
Davy (An Englishman): The Insurrection in Paris
We do not speak this as partisans, nor in any spirit of enmity against the South as a political faction.
Various: The Continental Monthly, Vol. 6, No 4, August, 1864 Devoted To Literature And National Policy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: drumbeater

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “drumbeater” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Hernando Pizarro was delayed on his voyage to Spain and some of Almagro's partisans got the ear of the King before he arrived.”

Hernando Pizarro đã bị trì hoãn trong chuyến hành trình đến Tây Ban Nha và một số người theo phe Almagro đã lọt vào tai Nhà vua trước khi ông đến.

Nguồn: Brady, Cyrus Townsend: South American Fights and Fighters, and Other Tales of Adventure

“The deliberate manner of the partisan who, while passing lightly over the details, yet confessed his errors, pleased him by its very eccentricity.”

Thái độ có chủ ý của người theo đảng phái, tuy xem nhẹ các chi tiết nhưng vẫn thú nhận lỗi lầm của mình, khiến ông hài lòng vì tính rất lập dị của nó.

Nguồn: Aimard, Gustave: The Flying Horseman

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “drumbeater”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “drumbeater” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “drumbeater”

Dữ liệu từ nguyên: partisan ↔ drumbeater

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “drumbeater”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “drumbeater” với tần suất cao:

35 lần trong kho sách
51 lần trong kho sách
47 lần trong kho sách
49 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “drumbeater”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “drumbeater”:

Đồng nghĩa:partisanzealot

“The most active partisan of the Land League was an elderly girl.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “drumbeater”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

drumbeater (danh từ): một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: A fervent and even militant proponent of something.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

partisan ↔ drumbeater

Họ từ trong dữ liệu: partisan: danh từ (n) · zealot: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi35 lần trong kho sách

yugoslav partisan

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "drumbeater" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm51 lần trong kho sách

zealous partisan

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "drumbeater" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái47 lần trong kho sách

rodney the partisan

Nét nghĩa mở rộng: a fervent and even militant proponent of something (một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “drumbeater”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: drumbeater

Hỏi đáp trọng tâm

drumbeater nghĩa là gì (meaning & definition)?

drumbeater (danh từ) có nghĩa là một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "partisan"). a fervent and even militant proponent of something

Từ drumbeater là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "drumbeater" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ drumbeater theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó (Ví dụ: “Hernando Pizarro was delayed on his voyage to Spain and some of Almagro's partisans got the ear of the King before he arrived.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ drumbeater:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ drumbeater:

yugoslav partisan; zealous partisan; rodney the partisan; partisan warfare; bielski partisan

drumbeater được dùng trong câu như thế nào?

The most active partisan of the Land League was an elderly girl. (Norah, The Letters of "Norah" on Her Tour Through Ireland. Nguồn: Project Gutenberg #6599.; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/drumbeater, mã đối chiếu EV-3D98EE6D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "drumbeater" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "partisan, zealot".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

partisan, zealot