drumbeater
danh từ (n)
Drumbeater có nghĩa là drumbeater (danh từ) có nghĩa là một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó, một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó.
Định nghĩa Anh – Anh: A fervent and even militant proponent of something.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.drumbeaterdanh từ (n)
A fervent and even militant proponent of something.
Một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó.
- •
Hernando Pizarro was delayed on his voyage to Spain and some of Almagro's partisans got the ear of the King before he arrived.
Hernando Pizarro đã bị trì hoãn trong chuyến hành trình đến Tây Ban Nha và một số người theo phe Almagro đã lọt vào tai Nhà vua trước khi ông đến.
Trái nghĩa (OPP):nonpartisanCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •yugoslav partisan35 lần trong kho sách
- •zealous partisan51 lần trong kho sách
- •rodney the partisan47 lần trong kho sách
- •partisan warfare49 lần trong kho sách
- •bielski partisan13 lần trong kho sách
- •bi partisan19 lần trong kho sách
- •
- 2.drumbeaterdanh từ (n)
A fervent and even militant proponent of something.
Một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó.
Từ nguyên học (Etymology): drumbeater
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
partisan ↔ drumbeater
Mục từ "drumbeater" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "partisan, zealot" (một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó).
Họ từ & Biến thể từ loại: drumbeater
Họ từ của "drumbeater" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: partisan: danh từ (n), zealot: danh từ (n).
một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó
The most active partisan of the Land League was an elderly girl.
Nguồn: Norah: The Letters of "Norah" on Her Tour Through Ireland
người cuồng tín, kẻ theo đuổi một lý tưởng một cách quá khích
For in those burgeoning days I was a zealot for the truth as something absolute.
Nguồn: McKay, Claude: A long way from home
Cụm từ & Collocations: drumbeater
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "drumbeater". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- yugoslav partisan
- zealous partisan
- rodney the partisan
- partisan warfare
- bielski partisan
- bi partisan
Đồng nghĩa & Sắc thái: drumbeater
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "drumbeater" phân theo từng nét nghĩa (một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "drumbeater" ở nét nghĩa "một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó" (ngoài ra "partisan" còn biểu thị: một người ủng hộ nhiệt tình và nhiệt tình của một số người hoặc hoạt động).
“The most active partisan of the Land League was an elderly girl.”
Đồng nghĩa với "drumbeater" ở nét nghĩa "một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó" (ngoài ra "zealot" còn biểu thị: người cuồng tín, kẻ theo đuổi một lý tưởng một cách quá khích).
“For in those burgeoning days I was a zealot for the truth as something absolute.”
Câu dẫn chứng văn học: drumbeater
12 câu trong kho sách →Hernando Pizarro was delayed on his voyage to Spain and some of Almagro's partisans got the ear of the King before he arrived.Hernando Pizarro đã bị trì hoãn trong chuyến hành trình đến Tây Ban Nha và một số người theo phe Almagro đã lọt vào tai Nhà vua trước khi ông đến.
The deliberate manner of the partisan who, while passing lightly over the details, yet confessed his errors, pleased him by its very eccentricity.Thái độ có chủ ý của người theo đảng phái, tuy xem nhẹ các chi tiết nhưng vẫn thú nhận lỗi lầm của mình, khiến ông hài lòng vì tính rất lập dị của nó.
The most active partisan of the Land League was an elderly girl.I was a strong partisan of the floating hospitals for smallpox.As the warder paced to and fro the blade of his partisan gleamed in the sunshine.There are those who say that he acts all the time, but that is a matter of opinion dictated by partisan or self-interest.This precaution was taken because women and children partisans of the Commune, have in numerous instances been detected throwing petroleum into houses.We do not speak this as partisans, nor in any spirit of enmity against the South as a political faction.Đọc mở rộng theo CEFR: drumbeater
Từ vựng bậcB2→“Hernando Pizarro was delayed on his voyage to Spain and some of Almagro's partisans got the ear of the King before he arrived.”
Hernando Pizarro đã bị trì hoãn trong chuyến hành trình đến Tây Ban Nha và một số người theo phe Almagro đã lọt vào tai Nhà vua trước khi ông đến.
Nguồn: Brady, Cyrus Townsend: South American Fights and Fighters, and Other Tales of Adventure
“The deliberate manner of the partisan who, while passing lightly over the details, yet confessed his errors, pleased him by its very eccentricity.”
Thái độ có chủ ý của người theo đảng phái, tuy xem nhẹ các chi tiết nhưng vẫn thú nhận lỗi lầm của mình, khiến ông hài lòng vì tính rất lập dị của nó.
Nguồn: Aimard, Gustave: The Flying Horseman
Cấu trúc & Vận dụng: “drumbeater”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “drumbeater” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “drumbeater”
Dữ liệu từ nguyên: partisan ↔ drumbeater
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “drumbeater”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “drumbeater” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “drumbeater”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
drumbeater (danh từ): một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó
Định nghĩa tiếng Anh: A fervent and even militant proponent of something.
partisan ↔ drumbeater
Họ từ trong dữ liệu: partisan: danh từ (n) · zealot: danh từ (n)
yugoslav partisan
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "drumbeater" trong câu.
zealous partisan
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "drumbeater" trong câu.
rodney the partisan
Nét nghĩa mở rộng: a fervent and even militant proponent of something (một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó)
Ứng dụng & Mở rộng: “drumbeater”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “drumbeater” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “drumbeater”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “drumbeater” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “drumbeater” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: drumbeater
Hỏi đáp trọng tâmdrumbeater nghĩa là gì (meaning & definition)?
drumbeater (danh từ) có nghĩa là một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "partisan"). a fervent and even militant proponent of something
Từ drumbeater là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "drumbeater" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ drumbeater theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó (Ví dụ: “Hernando Pizarro was delayed on his voyage to Spain and some of Almagro's partisans got the ear of the King before he arrived.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ drumbeater:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ drumbeater:
yugoslav partisan; zealous partisan; rodney the partisan; partisan warfare; bielski partisan
drumbeater được dùng trong câu như thế nào?
The most active partisan of the Land League was an elderly girl. (Norah, The Letters of "Norah" on Her Tour Through Ireland. Nguồn: Project Gutenberg #6599.; Nguyên văn tiếng Anh)