nonpartisan
danh từ (n)
Nonpartisan có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "partisan" (một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó).
Định nghĩa Anh – Anh: Opposite in meaning to partisan (a fervent and even militant proponent of something).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.nonpartisandanh từ (n)
Opposite in meaning to partisan (a fervent and even militant proponent of something).
Mang nghĩa đối lập với "partisan" (một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó).
Trái nghĩa (OPP):partisan - 2.nonpartisantính từ (adj)
Opposite in meaning to partisan (devoted to a cause or party).
Từ mang nghĩa đối lập với "partisan".
Trái nghĩa (OPP):partisan
Từ nguyên học (Etymology): nonpartisan
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
partisan ↔ nonpartisan
Mục từ "nonpartisan" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "partisan" (Mang nghĩa đối lập với "partisan" (một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó)).
Họ từ & Biến thể từ loại: nonpartisan
Họ từ của "nonpartisan" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: partisan: danh từ (n).
một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó
The most active partisan of the Land League was an elderly girl.
Nguồn: Norah: The Letters of "Norah" on Her Tour Through Ireland
Cụm từ & Collocations: nonpartisan
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "nonpartisan". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: nonpartisan
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "nonpartisan" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "partisan" (một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: nonpartisan
12 câu trong kho sách →Hernando Pizarro was delayed on his voyage to Spain and some of Almagro's partisans got the ear of the King before he arrived.Hernando Pizarro đã bị trì hoãn trong chuyến hành trình đến Tây Ban Nha và một số người theo phe Almagro đã lọt vào tai Nhà vua trước khi ông đến.
The deliberate manner of the partisan who, while passing lightly over the details, yet confessed his errors, pleased him by its very eccentricity.Thái độ có chủ ý của người theo đảng phái, tuy xem nhẹ các chi tiết nhưng vẫn thú nhận lỗi lầm của mình, khiến ông hài lòng vì tính rất lập dị của nó.
The most active partisan of the Land League was an elderly girl.I was a strong partisan of the floating hospitals for smallpox.As the warder paced to and fro the blade of his partisan gleamed in the sunshine.There are those who say that he acts all the time, but that is a matter of opinion dictated by partisan or self-interest.This precaution was taken because women and children partisans of the Commune, have in numerous instances been detected throwing petroleum into houses.We do not speak this as partisans, nor in any spirit of enmity against the South as a political faction.Đọc mở rộng theo CEFR: nonpartisan
Từ vựng bậcB1→“Hernando Pizarro was delayed on his voyage to Spain and some of Almagro's partisans got the ear of the King before he arrived.”
Hernando Pizarro đã bị trì hoãn trong chuyến hành trình đến Tây Ban Nha và một số người theo phe Almagro đã lọt vào tai Nhà vua trước khi ông đến.
Nguồn: Brady, Cyrus Townsend: South American Fights and Fighters, and Other Tales of Adventure
“The deliberate manner of the partisan who, while passing lightly over the details, yet confessed his errors, pleased him by its very eccentricity.”
Thái độ có chủ ý của người theo đảng phái, tuy xem nhẹ các chi tiết nhưng vẫn thú nhận lỗi lầm của mình, khiến ông hài lòng vì tính rất lập dị của nó.
Nguồn: Aimard, Gustave: The Flying Horseman
Cấu trúc & Vận dụng: “nonpartisan”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “nonpartisan” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “nonpartisan”
Dữ liệu từ nguyên: partisan ↔ nonpartisan
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “nonpartisan”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “nonpartisan”:
“The most active partisan of the Land League was an elderly girl.”
Gợi ý luyện tập với “nonpartisan”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
nonpartisan (danh từ): Mang nghĩa đối lập với "partisan" (một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to partisan (a fervent and even militant proponent of something).
partisan ↔ nonpartisan
Họ từ trong dữ liệu: partisan: danh từ (n)
nonpartisan: Mang nghĩa đối lập với "partisan" (một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "nonpartisan" trong câu.
nonpartisan (danh từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "nonpartisan" trong câu.
nonpartisan (danh từ)
Nét nghĩa mở rộng: Opposite in meaning to partisan (devoted to a cause or party) (Từ mang nghĩa đối lập với "partisan")
Ứng dụng & Mở rộng: “nonpartisan”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “nonpartisan” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “nonpartisan”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “nonpartisan” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “nonpartisan” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: nonpartisan
Hỏi đáp trọng tâmnonpartisan nghĩa là gì (meaning & definition)?
nonpartisan (danh từ, phát âm Mỹ /nɑnˈpɑɹtəzən/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "partisan" (một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "partisan"). Opposite in meaning to partisan (a fervent and even militant proponent of something)
Từ nonpartisan trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɑɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /nɑnˈpɑɹtəzən/; US /nɑnˈpɑɹtəzən/.
Từ nonpartisan là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "nonpartisan" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ nonpartisan theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: Mang nghĩa đối lập với "partisan" (một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó) - Nét nghĩa 2 [B2]: Từ mang nghĩa đối lập với "partisan"
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ nonpartisan:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /nɑnˈpɑɹtəzən/; US /nɑnˈpɑɹtəzən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
nonpartisan được dùng trong câu như thế nào?
The most active partisan of the Land League was an elderly girl. (Norah, The Letters of "Norah" on Her Tour Through Ireland. Nguồn: Project Gutenberg #6599.; Nguyên văn tiếng Anh)