zealot
danh từ (n)
- zealots/ˈzɛləts/
- (Số nhiều danh từ)
Zealot có nghĩa là người cuồng tín, kẻ theo đuổi một lý tưởng một cách quá khích.
Định nghĩa Anh – Anh: A fervent and even militant proponent of something.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.zealotdanh từ (n)
A fervent and even militant proponent of something.
Người cuồng tín, kẻ theo đuổi một lý tưởng một cách quá khích.
- •
For in those burgeoning days I was a zealot for the truth as something absolute.
- •
Từ nguyên học (Etymology): zealot
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: zealot
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "zealot". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: zealot
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "zealot" phân theo từng nét nghĩa (người cuồng tín, kẻ theo đuổi một lý tưởng một cách quá khích), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "zealot" ở nét nghĩa "người cuồng tín, kẻ theo đuổi một lý tưởng một cách quá khích" (ngoài ra "partisan" còn biểu thị: một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó).
“The most active partisan of the Land League was an elderly girl.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "zealot" khi diễn đạt nét nghĩa: người cuồng tín, kẻ theo đuổi một lý tưởng một cách quá khích.
Câu dẫn chứng văn học: zealot
Kho câu "zealot" →For in those burgeoning days I was a zealot for the truth as something absolute.It was not only prose zealots who employed the imagery.He might have been a zealot--he was never a hypocrite; he might have been eccentric--he was never ridiculous.Representatives of the Zealots would probably have protested against his pro-Roman prejudices.Perhaps the enthusiast has crossed the line and become the zealot.Newman eyed his interlocutress and satisfied himself that she was not a gossip, but a zealot; she looked anxious, appealing, discreet.Đọc mở rộng theo CEFR: zealot
Từ vựng bậcC2→“For in those burgeoning days I was a zealot for the truth as something absolute.”
Nguồn: McKay, Claude: A long way from home
“It was not only prose zealots who employed the imagery.”
Nguồn: Tác phẩm mở: Essays in Early Modern Literary Studies, 1995-2000/England as Israel in Milton's Writings
Cấu trúc & Vận dụng: “zealot”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “zealot” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “zealot”
Mục từ cốt lõi: zealot: danh từ (n).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “zealot”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “zealot”:
“For in those burgeoning days I was a zealot for the truth as something absolute.”
Gợi ý luyện tập với “zealot”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
zealot (danh từ): người cuồng tín, kẻ theo đuổi một lý tưởng một cách quá khích
Định nghĩa tiếng Anh: A fervent and even militant proponent of something.
zealot (danh từ (n))
zealot: người cuồng tín, kẻ theo đuổi một lý tưởng một cách quá khích
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "zealot" trong câu.
Đồng nghĩa: partisan, drumbeater
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "zealot" trong câu.
zealot ↔ partisan · drumbeater
Mở rộng biên độ diễn đạt với "zealot".
“For in those burgeoning days I was a _____ for the truth as something absolute.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: zealot
For in those burgeoning days I was a zealot for the truth as something absolute.
Nguồn: McKay, Claude: A long way from home
“It was not only prose _____ who employed the imagery.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: zealots
It was not only prose zealots who employed the imagery.
Nguồn: Tác phẩm mở: Essays in Early Modern Literary Studies, 1995-2000/England as Israel in Milton's Writings
Ứng dụng & Mở rộng: “zealot”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “zealot” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “zealot”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “zealot” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “zealot” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: zealot
Hỏi đáp trọng tâmzealot nghĩa là gì (meaning & definition)?
zealot nghĩa là người cuồng tín, kẻ theo đuổi một lý tưởng một cách quá khích. zealot là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: a fervent and even militant proponent of something.
Từ zealot trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈzɛl/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈzɛlət/.
Từ zealot là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "zealot" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: zealots.
Các nét nghĩa của từ zealot theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: người cuồng tín, kẻ theo đuổi một lý tưởng một cách quá khích (Ví dụ: “For in those burgeoning days I was a zealot for the truth as something absolute.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ zealot:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈzɛlət/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: zealots.
zealot được dùng trong câu như thế nào?
For in those burgeoning days I was a zealot for the truth as something absolute. (Claude McKay, A long way from home. Nguồn: Project Gutenberg #71744.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)