zealots
danh từ (n)
Zealots có nghĩa là một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "zealot").
Định nghĩa Anh – Anh: A fervent and even militant proponent of something.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.zealotsdanh từ (n)
A fervent and even militant proponent of something.
Một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó.
- •
It was not only prose zealots who employed the imagery.
- •
Từ nguyên học (Etymology): zealots
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
zealot ↔ zealots
Mục từ "zealots" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "zealot" (một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó).
Họ từ & Biến thể từ loại: zealots
Họ từ của "zealots" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: zealot: danh từ (n).
người cuồng tín, kẻ theo đuổi một lý tưởng một cách quá khích
For in those burgeoning days I was a zealot for the truth as something absolute.
Nguồn: McKay, Claude: A long way from home
Cụm từ & Collocations: zealots
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "zealots". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: zealots
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "zealots" phân theo từng nét nghĩa (một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "zealots" ở nét nghĩa "một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó" (ngoài ra "zealot" còn biểu thị: người cuồng tín, kẻ theo đuổi một lý tưởng một cách quá khích).
“For in those burgeoning days I was a zealot for the truth as something absolute.”
Đồng nghĩa với "zealots" ở nét nghĩa "một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó" (ngoài ra "partisan" còn biểu thị: một người ủng hộ nhiệt tình và nhiệt tình của một số người hoặc hoạt động).
“The most active partisan of the Land League was an elderly girl.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "zealots" khi diễn đạt nét nghĩa: một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó.
Câu dẫn chứng văn học: zealots
5 câu trong kho sách →For in those burgeoning days I was a zealot for the truth as something absolute.It was not only prose zealots who employed the imagery.He might have been a zealot--he was never a hypocrite; he might have been eccentric--he was never ridiculous.Representatives of the Zealots would probably have protested against his pro-Roman prejudices.Perhaps the enthusiast has crossed the line and become the zealot.Đọc mở rộng theo CEFR: zealots
Từ vựng bậcC2→“For in those burgeoning days I was a zealot for the truth as something absolute.”
Nguồn: McKay, Claude: A long way from home
“It was not only prose zealots who employed the imagery.”
Nguồn: Tác phẩm mở: Essays in Early Modern Literary Studies, 1995-2000/England as Israel in Milton's Writings
Cấu trúc & Vận dụng: “zealots”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “zealots” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “zealots”
Dữ liệu từ nguyên: zealot ↔ zealots
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “zealots”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “zealots”:
“For in those burgeoning days I was a zealot for the truth as something absolute.”
Gợi ý luyện tập với “zealots”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
zealots (danh từ): một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó
Định nghĩa tiếng Anh: A fervent and even militant proponent of something.
zealot ↔ zealots
Họ từ trong dữ liệu: zealot: danh từ (n)
zealots: một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "zealots" trong câu.
Đồng nghĩa: zealot, partisan, drumbeater
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "zealots" trong câu.
zealots ↔ zealot · partisan · drumbeater
Mở rộng biên độ diễn đạt với "zealots".
“It was not only prose _____ who employed the imagery.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: zealots
It was not only prose zealots who employed the imagery.
Nguồn: Tác phẩm mở: Essays in Early Modern Literary Studies, 1995-2000/England as Israel in Milton's Writings
“Representatives of the _____ would probably have protested against his pro-Roman prejudices.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: Zealots
Representatives of the Zealots would probably have protested against his pro-Roman prejudices.
Nguồn: Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Joints" to "Justinian I." Volume 15, Slice 5
Ứng dụng & Mở rộng: “zealots”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “zealots” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “zealots”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “zealots” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “zealots” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: zealots
Hỏi đáp trọng tâmzealots nghĩa là gì (meaning & definition)?
zealots (danh từ, phát âm Mỹ /ˈzɛləts/) có nghĩa là một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "zealot"). a fervent and even militant proponent of something
Từ zealots trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈzɛl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈzɛləts/; US /ˈzɛləts/.
Từ zealots là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "zealots" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ zealots theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: một người ủng hộ nhiệt thành và thậm chí là chiến binh của một cái gì đó (Ví dụ: “It was not only prose zealots who employed the imagery.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ zealots:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈzɛləts/; US /ˈzɛləts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
zealots được dùng trong câu như thế nào?
For in those burgeoning days I was a zealot for the truth as something absolute. (Claude McKay, A long way from home. Nguồn: Project Gutenberg #71744.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)