E
EngveraDictionary & Reader
danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

yearning

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yearning" phân theo từng nét nghĩa (nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "yearning" (prolonged unfulfilled desire or need).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “yearning”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
longingC1Đồng nghĩa trực tiếp với "yearning" khi diễn đạt nét nghĩa: nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết.
hungrinessC1Đồng nghĩa trực tiếp với "yearning" khi diễn đạt nét nghĩa: nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “yearning”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "yearning" khi diễn đạt nét nghĩa: nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết.

“I do not know of any poetry to quote which adequately expresses this yearning for the Wild.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "yearning" khi diễn đạt nét nghĩa: nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết.

“I do not know of any poetry to quote which adequately expresses this yearning for the Wild.”