danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa
yearning
Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yearning" phân theo từng nét nghĩa (nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "yearning" (prolonged unfulfilled desire or need).