xenophobia
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "xenophobia" phân theo từng nét nghĩa (chứng bài ngoại, thái độ định kiến, e ngại hoặc kỳ thị đối với người đến từ quốc gia hay nền văn hóa khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "xenophobia" (dislike of or prejudice against people from other countries or cultures; intense or irrational fear of strangers or what is foreign).