Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

xenophobia

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "xenophobia" phân theo từng nét nghĩa (chứng bài ngoại, thái độ định kiến, e ngại hoặc kỳ thị đối với người đến từ quốc gia hay nền văn hóa khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "xenophobia" (dislike of or prejudice against people from other countries or cultures; intense or irrational fear of strangers or what is foreign).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “xenophobia”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
prejudiceB1Đồng nghĩa với "xenophobia" ở nét nghĩa "chứng bài ngoại, thái độ định kiến, e ngại hoặc kỳ thị đối với người đến từ quốc gia hay nền văn hóa khác" (ngoài ra "prejudice" còn biểu thị: một phần ngăn cản việc xem xét khách quan một vấn đề hoặc tình huống).
intoleranceC1Đồng nghĩa trực tiếp với "xenophobia" khi diễn đạt nét nghĩa: chứng bài ngoại, thái độ định kiến, e ngại hoặc kỳ thị đối với người đến từ quốc gia hay nền văn hóa khác.
ethnocentrismC1Đồng nghĩa trực tiếp với "xenophobia" khi diễn đạt nét nghĩa: chứng bài ngoại, thái độ định kiến, e ngại hoặc kỳ thị đối với người đến từ quốc gia hay nền văn hóa khác.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “xenophobia”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "xenophobia" ở nét nghĩa "chứng bài ngoại, thái độ định kiến, e ngại hoặc kỳ thị đối với người đến từ quốc gia hay nền văn hóa khác" (ngoài ra "prejudice" còn biểu thị: một phần ngăn cản việc xem xét khách quan một vấn đề hoặc tình huống).

“That he should have been pursued by calumny and prejudice through his brief, misrepresented life, and even beyond the tomb, can surprise no thinking spirit.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "xenophobia" khi diễn đạt nét nghĩa: chứng bài ngoại, thái độ định kiến, e ngại hoặc kỳ thị đối với người đến từ quốc gia hay nền văn hóa khác.

“This intuition, it seems, is based less on statistics than on plain old xenophobia.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "xenophobia" khi diễn đạt nét nghĩa: chứng bài ngoại, thái độ định kiến, e ngại hoặc kỳ thị đối với người đến từ quốc gia hay nền văn hóa khác.

“This intuition, it seems, is based less on statistics than on plain old xenophobia.”
Khái niệm đối lập ngữ cảnh & Từ trái nghĩa

Đối lập ngữ cảnh & Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa / Đối lập ngữ cảnhNghĩa tiếng ViệtCấp độ
tolerancesức mạnh hoặc khả năng của một sinh vật để chịu đựng các điều kiện môi trường không thuận lợiC1
cosmopolitanismtừ mang nghĩa đối lập trong câuC1