Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
danh từ (n),động từ (v)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

x-ray

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "x-ray" phân theo từng nét nghĩa (tia X (bức xạ điện từ năng lượng cao dùng trong y học và vật lý); ảnh chụp X-quang bên trong cơ thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "x-ray" (an electromagnetic wave of high energy and very short wavelength, which is able to pass through many materials opaque to light; a photographic or digital image of the internal composition of something, especially a part of the body, produced by X-rays).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “x-ray”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
radiographB2Đồng nghĩa trực tiếp với "x-ray" khi diễn đạt nét nghĩa: tia X (bức xạ điện từ năng lượng cao dùng trong y học và vật lý); ảnh chụp X-quang bên trong cơ thể.
roentgenogramB2Đồng nghĩa trực tiếp với "x-ray" khi diễn đạt nét nghĩa: tia X (bức xạ điện từ năng lượng cao dùng trong y học và vật lý); ảnh chụp X-quang bên trong cơ thể.
scanB1Đồng nghĩa với "x-ray" ở nét nghĩa "chụp X-quang, chiếu tia X để kiểm tra cấu trúc bên trong cơ thể hoặc vật thể" (ngoài ra "scan" còn biểu thị: hành động quét).
examineB1Đồng nghĩa với "x-ray" ở nét nghĩa "chụp X-quang, chiếu tia X để kiểm tra cấu trúc bên trong cơ thể hoặc vật thể" (ngoài ra "examine" còn biểu thị: xem xét chi tiết và phân tích để khám phá những đặc điểm hoặc ý nghĩa thiết yếu).
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “x-ray”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "x-ray" khi diễn đạt nét nghĩa: tia X (bức xạ điện từ năng lượng cao dùng trong y học và vật lý); ảnh chụp X-quang bên trong cơ thể.

“When you say here and here, you are referring to the outer portions, showing on the X-ray moving up toward the shoulder area?”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "x-ray" khi diễn đạt nét nghĩa: tia X (bức xạ điện từ năng lượng cao dùng trong y học và vật lý); ảnh chụp X-quang bên trong cơ thể.

“When you say here and here, you are referring to the outer portions, showing on the X-ray moving up toward the shoulder area?”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "x-ray" ở nét nghĩa "chụp X-quang, chiếu tia X để kiểm tra cấu trúc bên trong cơ thể hoặc vật thể" (ngoài ra "scan" còn biểu thị: hành động quét).

“He moved this way and that, as his eyes scanned the ground in the most likely places.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "x-ray" ở nét nghĩa "chụp X-quang, chiếu tia X để kiểm tra cấu trúc bên trong cơ thể hoặc vật thể" (ngoài ra "examine" còn biểu thị: xem xét chi tiết và phân tích để khám phá những đặc điểm hoặc ý nghĩa thiết yếu).

“He took the head-piece from the gangster’s reluctant hand and examined it.”
Từ đồng nghĩa với x-ray (radiograph, roentgenogram, scan, examine) | Engvera Thesaurus