Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

well-paid

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "well-paid" phân theo từng nét nghĩa (được trả lương cao, có thu nhập tốt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "well-paid" (earning or providing a good salary or generous financial remuneration).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “well-paid”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
lucrativeB2Đồng nghĩa với "well-paid" ở nét nghĩa "được trả lương cao, có thu nhập tốt" (ngoài ra "lucrative" còn biểu thị: tạo ra lợi nhuận đáng kể).
remunerativeB2Đồng nghĩa trực tiếp với "well-paid" khi diễn đạt nét nghĩa: được trả lương cao, có thu nhập tốt.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “well-paid”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "well-paid" ở nét nghĩa "được trả lương cao, có thu nhập tốt" (ngoài ra "lucrative" còn biểu thị: tạo ra lợi nhuận đáng kể).

“What a folly is it to build fine houses, or establish lucrative posts and large incomes, under the notion of providing for the poor?”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "well-paid" khi diễn đạt nét nghĩa: được trả lương cao, có thu nhập tốt.

“Several well-paid star players were traded as teams attempted to fit under the cap.”
Khái niệm đối lập ngữ cảnh & Từ trái nghĩa

Đối lập ngữ cảnh & Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa / Đối lập ngữ cảnhNghĩa tiếng ViệtCấp độ
underpaidtừ mang nghĩa đối lập trong câuB2