tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa
well-paid
Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "well-paid" phân theo từng nét nghĩa (được trả lương cao, có thu nhập tốt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "well-paid" (earning or providing a good salary or generous financial remuneration).