Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

underpaid

tính từ (adj)

B1
/ˈʌndɚˈpeɪd//ˈʌndɚˈpeɪd/

Underpaid có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "well-paid" (được trả lương cao, có thu nhập tốt).

Định nghĩa Anh – Anh: Opposite in meaning to well-paid (earning or providing a good salary or generous financial remuneration).

Họ từ:well-paid(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.underpaidtính từ (adj)

    Opposite in meaning to well-paid (earning or providing a good salary or generous financial remuneration).

    Mang nghĩa đối lập với "well-paid" (được trả lương cao, có thu nhập tốt).

    • •

      Several well-paid star players were traded as teams attempted to fit under the cap.

    Trái nghĩa (OPP):well-paid
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): underpaid

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

well-paid ↔ underpaid

Mục từ "underpaid" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "well-paid" (Mang nghĩa đối lập với "well-paid" (được trả lương cao, có thu nhập tốt)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: underpaid

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "underpaid" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: well-paid: tính từ (adj).

well-paidtính từ (adj)

được trả lương cao, có thu nhập tốt

•

Several well-paid star players were traded as teams attempted to fit under the cap.

Nguồn: History of the National Hockey League/1917–1942/Great Depression/Howie Morenz

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: underpaid

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "underpaid". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: underpaid

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "underpaid" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "well-paid" (được trả lương cao, có thu nhập tốt)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: underpaid

4 câu trong kho sách →
Several well-paid star players were traded as teams attempted to fit under the cap.
Tác phẩm mở: History of the National Hockey League/1917–1942/Great Depression/Howie Morenz
I got a job, a well-paid one, too, through Endy’s father, reporting on the condition of the mills--a kind of examiner.
Thanet, Octave: The lion's share, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He was the author of several important pamphlets and some excellent poetry, and, when abroad, the well-paid correspondent of the London press.
Ballou, Maturin M. (Maturin Murray): Genius in Sunshine and Shadow, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is as if each ten individuals had a curate entirely to themselves, and each hundred "church members" a very well-paid private Anglican rector of their own.
Various: The Catholic World, Vol. 04, October, 1866 to March, 1867, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: underpaid

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “underpaid” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Several well-paid star players were traded as teams attempted to fit under the cap.”

Nguồn: Tác phẩm mở: History of the National Hockey League/1917–1942/Great Depression/Howie Morenz

“I got a job, a well-paid one, too, through Endy’s father, reporting on the condition of the mills--a kind of examiner.”

Nguồn: Thanet, Octave: The lion's share

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “underpaid”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “underpaid” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “underpaid”

Dữ liệu từ nguyên: well-paid ↔ underpaid

Các biến thể thuộc họ từ “underpaid”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “underpaid”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “underpaid”:

“Several well-paid star players were traded as teams attempted to fit under the cap.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “underpaid”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʌndɚˈpeɪd/; US /ˈʌndɚˈpeɪd/.

underpaid (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "well-paid" (được trả lương cao, có thu nhập tốt)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to well-paid (earning or providing a good salary or generous financial remuneration).

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

well-paid ↔ underpaid

Họ từ trong dữ liệu: well-paid: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

underpaid: Mang nghĩa đối lập với "well-paid" (được trả lương cao, có thu nhập tốt)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "underpaid" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

underpaid (tính từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "underpaid" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

underpaid (tính từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "underpaid".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “underpaid”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: underpaid

Hỏi đáp trọng tâm

underpaid nghĩa là gì (meaning & definition)?

underpaid (tính từ, phát âm Mỹ /ˈʌndɚˈpeɪd/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "well-paid" (được trả lương cao, có thu nhập tốt) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "well-paid"). Opposite in meaning to well-paid (earning or providing a good salary or generous financial remuneration)

Từ underpaid trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈʌn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʌndɚˈpeɪd/; US /ˈʌndɚˈpeɪd/.

Từ underpaid là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "underpaid" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ underpaid theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: Mang nghĩa đối lập với "well-paid" (được trả lương cao, có thu nhập tốt) (Ví dụ: “Several well-paid star players were traded as teams attempted to fit under the cap.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ underpaid:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʌndɚˈpeɪd/; US /ˈʌndɚˈpeɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

underpaid được dùng trong câu như thế nào?

Several well-paid star players were traded as teams attempted to fit under the cap. («History of the National Hockey League/1917–1942/Great Depression/Howie Morenz», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=191500 (bản sửa đổi 1472126).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/underpaid, mã đối chiếu EV-1F1C378D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "underpaid" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "well-paid".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

well-paid