underpaid
tính từ (adj)
Underpaid có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "well-paid" (được trả lương cao, có thu nhập tốt).
Định nghĩa Anh – Anh: Opposite in meaning to well-paid (earning or providing a good salary or generous financial remuneration).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.underpaidtính từ (adj)
Opposite in meaning to well-paid (earning or providing a good salary or generous financial remuneration).
Mang nghĩa đối lập với "well-paid" (được trả lương cao, có thu nhập tốt).
- •
Several well-paid star players were traded as teams attempted to fit under the cap.
Trái nghĩa (OPP):well-paid - •
Từ nguyên học (Etymology): underpaid
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
well-paid ↔ underpaid
Mục từ "underpaid" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "well-paid" (Mang nghĩa đối lập với "well-paid" (được trả lương cao, có thu nhập tốt)).
Họ từ & Biến thể từ loại: underpaid
Họ từ của "underpaid" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: well-paid: tính từ (adj).
được trả lương cao, có thu nhập tốt
Several well-paid star players were traded as teams attempted to fit under the cap.
Nguồn: History of the National Hockey League/1917–1942/Great Depression/Howie Morenz
Cụm từ & Collocations: underpaid
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "underpaid". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: underpaid
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "underpaid" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "well-paid" (được trả lương cao, có thu nhập tốt)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: underpaid
4 câu trong kho sách →Several well-paid star players were traded as teams attempted to fit under the cap.I got a job, a well-paid one, too, through Endy’s father, reporting on the condition of the mills--a kind of examiner.He was the author of several important pamphlets and some excellent poetry, and, when abroad, the well-paid correspondent of the London press.It is as if each ten individuals had a curate entirely to themselves, and each hundred "church members" a very well-paid private Anglican rector of their own.Đọc mở rộng theo CEFR: underpaid
Từ vựng bậcB1→“Several well-paid star players were traded as teams attempted to fit under the cap.”
Nguồn: Tác phẩm mở: History of the National Hockey League/1917–1942/Great Depression/Howie Morenz
“I got a job, a well-paid one, too, through Endy’s father, reporting on the condition of the mills--a kind of examiner.”
Nguồn: Thanet, Octave: The lion's share
Cấu trúc & Vận dụng: “underpaid”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “underpaid” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “underpaid”
Dữ liệu từ nguyên: well-paid ↔ underpaid
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “underpaid”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “underpaid”:
“Several well-paid star players were traded as teams attempted to fit under the cap.”
Gợi ý luyện tập với “underpaid”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
underpaid (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "well-paid" (được trả lương cao, có thu nhập tốt)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to well-paid (earning or providing a good salary or generous financial remuneration).
well-paid ↔ underpaid
Họ từ trong dữ liệu: well-paid: tính từ (adj)
underpaid: Mang nghĩa đối lập với "well-paid" (được trả lương cao, có thu nhập tốt)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "underpaid" trong câu.
underpaid (tính từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "underpaid" trong câu.
underpaid (tính từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "underpaid".
Ứng dụng & Mở rộng: “underpaid”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “underpaid” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “underpaid”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “underpaid” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “underpaid” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: underpaid
Hỏi đáp trọng tâmunderpaid nghĩa là gì (meaning & definition)?
underpaid (tính từ, phát âm Mỹ /ˈʌndɚˈpeɪd/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "well-paid" (được trả lương cao, có thu nhập tốt) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "well-paid"). Opposite in meaning to well-paid (earning or providing a good salary or generous financial remuneration)
Từ underpaid trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈʌn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʌndɚˈpeɪd/; US /ˈʌndɚˈpeɪd/.
Từ underpaid là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "underpaid" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ underpaid theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: Mang nghĩa đối lập với "well-paid" (được trả lương cao, có thu nhập tốt) (Ví dụ: “Several well-paid star players were traded as teams attempted to fit under the cap.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ underpaid:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʌndɚˈpeɪd/; US /ˈʌndɚˈpeɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
underpaid được dùng trong câu như thế nào?
Several well-paid star players were traded as teams attempted to fit under the cap. («History of the National Hockey League/1917–1942/Great Depression/Howie Morenz», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=191500 (bản sửa đổi 1472126).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)