Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

well-paid

tính từ (adj)

B2

Well-paid có nghĩa là được trả lương cao, có thu nhập tốt.

Định nghĩa Anh – Anh: Earning or providing a good salary or generous financial remuneration.

Diễn đạt “được trả lương cao”:well-paidB2·lucrativeB2·remunerativeB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.well-paidtính từ (adj)

    Earning or providing a good salary or generous financial remuneration.

    Được trả lương cao, có thu nhập tốt.

    • •

      Several well-paid star players were traded as teams attempted to fit under the cap.

    Đồng nghĩa (SYN):lucrative/remunerative
    Trái nghĩa (OPP):underpaid
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): well-paid

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: well-paid

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "well-paid". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: well-paid

2 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "well-paid" phân theo từng nét nghĩa (được trả lương cao, có thu nhập tốt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "well-paid" ở nét nghĩa "được trả lương cao, có thu nhập tốt" (ngoài ra "lucrative" còn biểu thị: tạo ra lợi nhuận đáng kể).

“What a folly is it to build fine houses, or establish lucrative posts and large incomes, under the notion of providing for the poor?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "well-paid" khi diễn đạt nét nghĩa: được trả lương cao, có thu nhập tốt.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: well-paid

Kho câu "well-paid" →
Several well-paid star players were traded as teams attempted to fit under the cap.
Tác phẩm mở: History of the National Hockey League/1917–1942/Great Depression/Howie Morenz
I got a job, a well-paid one, too, through Endy’s father, reporting on the condition of the mills--a kind of examiner.
Thanet, Octave: The lion's share, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He was the author of several important pamphlets and some excellent poetry, and, when abroad, the well-paid correspondent of the London press.
Ballou, Maturin M. (Maturin Murray): Genius in Sunshine and Shadow, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is as if each ten individuals had a curate entirely to themselves, and each hundred "church members" a very well-paid private Anglican rector of their own.
Various: The Catholic World, Vol. 04, October, 1866 to March, 1867, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“I've been wondering if you'd like a little occupation--of a well-paid sort,” said Thorpe slowly.
Frederic, Harold: The Market-Place, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: well-paid

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “well-paid” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Several well-paid star players were traded as teams attempted to fit under the cap.”

Nguồn: Tác phẩm mở: History of the National Hockey League/1917–1942/Great Depression/Howie Morenz

“I got a job, a well-paid one, too, through Endy’s father, reporting on the condition of the mills--a kind of examiner.”

Nguồn: Thanet, Octave: The lion's share

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “well-paid”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “well-paid” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “well-paid”

Mục từ cốt lõi: well-paid: tính từ (adj).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “well-paid”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “well-paid”:

Đồng nghĩa:lucrativeremunerative

“Several well-paid star players were traded as teams attempted to fit under the cap.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “well-paid”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

well-paid (tính từ): được trả lương cao, có thu nhập tốt

Định nghĩa tiếng Anh: Earning or providing a good salary or generous financial remuneration.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

well-paid (tính từ (adj))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

well-paid: được trả lương cao, có thu nhập tốt

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "well-paid" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: lucrative, remunerative

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "well-paid" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

well-paid ↔ lucrative · remunerative

Mở rộng biên độ diễn đạt với "well-paid".

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Several _____ star players were traded as teams attempted to fit under the cap.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: well-paid

Several well-paid star players were traded as teams attempted to fit under the cap.

Nguồn: Tác phẩm mở: History of the National Hockey League/1917–1942/Great Depression/Howie Morenz

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“I got a job, a _____ one, too, through Endy’s father, reporting on the condition of the mills--a kind of examiner.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: well-paid

I got a job, a well-paid one, too, through Endy’s father, reporting on the condition of the mills--a kind of examiner.

Nguồn: Thanet, Octave: The lion's share

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “well-paid”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: well-paid

Hỏi đáp trọng tâm

well-paid nghĩa là gì (meaning & definition)?

well-paid nghĩa là được trả lương cao, có thu nhập tốt. well-paid là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: earning or providing a good salary or generous financial remuneration.

Từ well-paid là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "well-paid" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ well-paid theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: được trả lương cao, có thu nhập tốt (Ví dụ: “Several well-paid star players were traded as teams attempted to fit under the cap.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ well-paid:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

well-paid được dùng trong câu như thế nào?

Several well-paid star players were traded as teams attempted to fit under the cap. («History of the National Hockey League/1917–1942/Great Depression/Howie Morenz», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=191500 (bản sửa đổi 1472126).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/well-paid, mã đối chiếu EV-6AB87929. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.