well-paid
tính từ (adj)
Well-paid có nghĩa là được trả lương cao, có thu nhập tốt.
Định nghĩa Anh – Anh: Earning or providing a good salary or generous financial remuneration.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.well-paidtính từ (adj)
Earning or providing a good salary or generous financial remuneration.
Được trả lương cao, có thu nhập tốt.
- •
Several well-paid star players were traded as teams attempted to fit under the cap.
Trái nghĩa (OPP):underpaid - •
Từ nguyên học (Etymology): well-paid
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: well-paid
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "well-paid". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: well-paid
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "well-paid" phân theo từng nét nghĩa (được trả lương cao, có thu nhập tốt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "well-paid" ở nét nghĩa "được trả lương cao, có thu nhập tốt" (ngoài ra "lucrative" còn biểu thị: tạo ra lợi nhuận đáng kể).
“What a folly is it to build fine houses, or establish lucrative posts and large incomes, under the notion of providing for the poor?”
Đồng nghĩa trực tiếp với "well-paid" khi diễn đạt nét nghĩa: được trả lương cao, có thu nhập tốt.
Câu dẫn chứng văn học: well-paid
Kho câu "well-paid" →Several well-paid star players were traded as teams attempted to fit under the cap.I got a job, a well-paid one, too, through Endy’s father, reporting on the condition of the mills--a kind of examiner.He was the author of several important pamphlets and some excellent poetry, and, when abroad, the well-paid correspondent of the London press.It is as if each ten individuals had a curate entirely to themselves, and each hundred "church members" a very well-paid private Anglican rector of their own.“I've been wondering if you'd like a little occupation--of a well-paid sort,” said Thorpe slowly.Đọc mở rộng theo CEFR: well-paid
Từ vựng bậcB2→“Several well-paid star players were traded as teams attempted to fit under the cap.”
Nguồn: Tác phẩm mở: History of the National Hockey League/1917–1942/Great Depression/Howie Morenz
“I got a job, a well-paid one, too, through Endy’s father, reporting on the condition of the mills--a kind of examiner.”
Nguồn: Thanet, Octave: The lion's share
Cấu trúc & Vận dụng: “well-paid”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “well-paid” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “well-paid”
Mục từ cốt lõi: well-paid: tính từ (adj).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “well-paid”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “well-paid”:
“Several well-paid star players were traded as teams attempted to fit under the cap.”
Gợi ý luyện tập với “well-paid”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
well-paid (tính từ): được trả lương cao, có thu nhập tốt
Định nghĩa tiếng Anh: Earning or providing a good salary or generous financial remuneration.
well-paid (tính từ (adj))
well-paid: được trả lương cao, có thu nhập tốt
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "well-paid" trong câu.
Đồng nghĩa: lucrative, remunerative
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "well-paid" trong câu.
well-paid ↔ lucrative · remunerative
Mở rộng biên độ diễn đạt với "well-paid".
“Several _____ star players were traded as teams attempted to fit under the cap.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: well-paid
Several well-paid star players were traded as teams attempted to fit under the cap.
Nguồn: Tác phẩm mở: History of the National Hockey League/1917–1942/Great Depression/Howie Morenz
“I got a job, a _____ one, too, through Endy’s father, reporting on the condition of the mills--a kind of examiner.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: well-paid
I got a job, a well-paid one, too, through Endy’s father, reporting on the condition of the mills--a kind of examiner.
Nguồn: Thanet, Octave: The lion's share
Ứng dụng & Mở rộng: “well-paid”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “well-paid” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “well-paid”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “well-paid” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “well-paid” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: well-paid
Hỏi đáp trọng tâmwell-paid nghĩa là gì (meaning & definition)?
well-paid nghĩa là được trả lương cao, có thu nhập tốt. well-paid là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: earning or providing a good salary or generous financial remuneration.
Từ well-paid là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "well-paid" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ well-paid theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: được trả lương cao, có thu nhập tốt (Ví dụ: “Several well-paid star players were traded as teams attempted to fit under the cap.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ well-paid:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
well-paid được dùng trong câu như thế nào?
Several well-paid star players were traded as teams attempted to fit under the cap. («History of the National Hockey League/1917–1942/Great Depression/Howie Morenz», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=191500 (bản sửa đổi 1472126).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)