Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
trạng từ (adv)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

stultifyingly

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "stultifyingly" phân theo từng nét nghĩa (một cách tẻ nhạt làm tê liệt sự hứng khởi và sáng tạo), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "stultifyingly" (in a way that causes someone to lose enthusiasm and initiative, especially as a result of a tedious routine).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “stultifyingly”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
tediouslyC1Đồng nghĩa với "stultifyingly" ở nét nghĩa "một cách tẻ nhạt làm tê liệt sự hứng khởi và sáng tạo" (ngoài ra "tediously" còn biểu thị: một cách tẻ nhạt).
mind-numbinglyC2Đồng nghĩa trực tiếp với "stultifyingly" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách tẻ nhạt làm tê liệt sự hứng khởi và sáng tạo.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “stultifyingly”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "stultifyingly" ở nét nghĩa "một cách tẻ nhạt làm tê liệt sự hứng khởi và sáng tạo" (ngoài ra "tediously" còn biểu thị: một cách tẻ nhạt).

“But once inside the iron grilled gate, the Foreign Office buildings were unimpressive, tediously modern.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "stultifyingly" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách tẻ nhạt làm tê liệt sự hứng khởi và sáng tạo.

“Her tastes, to be sure, were modest, but the wherewithal to gratify them had always been almost stultifyingly near at hand.”
Khái niệm đối lập ngữ cảnh & Từ trái nghĩa

Đối lập ngữ cảnh & Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa / Đối lập ngữ cảnhNghĩa tiếng ViệtCấp độ
inspiringlytừ mang nghĩa đối lập trong câuC2
Từ đồng nghĩa với stultifyingly (tediously, mind-numbingly) | Engvera Thesaurus