inspiringly
trạng từ (adv)
Inspiringly có nghĩa là inspiringly (trạng từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "stultifyingly" (một cách tẻ nhạt làm tê liệt sự hứng khởi và sáng tạo), mang nghĩa đối lập với "stultifyingly" (một cách tẻ nhạt làm tê liệt sự hứng khởi và sáng tạo).
Định nghĩa Anh – Anh: Opposite in meaning to stultifyingly (in a way that causes someone to lose enthusiasm and initiative, especially as a result of a tedious routine).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.inspiringlytrạng từ (adv)
Opposite in meaning to stultifyingly (in a way that causes someone to lose enthusiasm and initiative, especially as a result of a tedious routine).
Mang nghĩa đối lập với "stultifyingly" (một cách tẻ nhạt làm tê liệt sự hứng khởi và sáng tạo).
- •
Her tastes, to be sure, were modest, but the wherewithal to gratify them had always been almost stultifyingly near at hand.
Trái nghĩa (OPP):stultifyingly - •
Từ nguyên học (Etymology): inspiringly
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
stultifyingly ↔ inspiringly
Mục từ "inspiringly" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "stultifyingly" (Mang nghĩa đối lập với "stultifyingly" (một cách tẻ nhạt làm tê liệt sự hứng khởi và sáng tạo)).
Họ từ & Biến thể từ loại: inspiringly
Họ từ của "inspiringly" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: stultifyingly: trạng từ (adv).
một cách tẻ nhạt làm tê liệt sự hứng khởi và sáng tạo
Her tastes, to be sure, were modest, but the wherewithal to gratify them had always been almost stultifyingly near at hand.
Nguồn: Kelley, Ethel M. (Ethel May): Outside Inn
Cụm từ & Collocations: inspiringly
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "inspiringly". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: inspiringly
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "inspiringly" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "stultifyingly" (một cách tẻ nhạt làm tê liệt sự hứng khởi và sáng tạo)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: inspiringly
1 câu trong kho sách →Her tastes, to be sure, were modest, but the wherewithal to gratify them had always been almost stultifyingly near at hand.Đọc mở rộng theo CEFR: inspiringly
Từ vựng bậcB1→“Her tastes, to be sure, were modest, but the wherewithal to gratify them had always been almost stultifyingly near at hand.”
Nguồn: Kelley, Ethel M. (Ethel May): Outside Inn
“Her tastes, to be sure, were modest, but the wherewithal to gratify them had always been almost stultifyingly near at hand.”
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “inspiringly”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “inspiringly” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “inspiringly”
Dữ liệu từ nguyên: stultifyingly ↔ inspiringly
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “inspiringly”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “inspiringly”:
“Her tastes, to be sure, were modest, but the wherewithal to gratify them had always been almost stultifyingly near at hand.”
Gợi ý luyện tập với “inspiringly”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
inspiringly (trạng từ): Mang nghĩa đối lập với "stultifyingly" (một cách tẻ nhạt làm tê liệt sự hứng khởi và sáng tạo)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to stultifyingly (in a way that causes someone to lose enthusiasm and initiative, especially as a result of a tedious routine).
stultifyingly ↔ inspiringly
Họ từ trong dữ liệu: stultifyingly: trạng từ (adv)
inspiringly: Mang nghĩa đối lập với "stultifyingly" (một cách tẻ nhạt làm tê liệt sự hứng khởi và sáng tạo)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "inspiringly" trong câu.
inspiringly (trạng từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "inspiringly" trong câu.
inspiringly (trạng từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "inspiringly".
Ứng dụng & Mở rộng: “inspiringly”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “inspiringly” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “inspiringly”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “inspiringly” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “inspiringly” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: inspiringly
Hỏi đáp trọng tâminspiringly nghĩa là gì (meaning & definition)?
inspiringly (trạng từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "stultifyingly" (một cách tẻ nhạt làm tê liệt sự hứng khởi và sáng tạo) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "stultifyingly"). Opposite in meaning to stultifyingly (in a way that causes someone to lose enthusiasm and initiative, especially as a result of a tedious routine)
Từ inspiringly là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "inspiringly" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ inspiringly theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: Mang nghĩa đối lập với "stultifyingly" (một cách tẻ nhạt làm tê liệt sự hứng khởi và sáng tạo) (Ví dụ: “Her tastes, to be sure, were modest, but the wherewithal to gratify them had always been almost stultifyingly near at hand.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ inspiringly:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
inspiringly được dùng trong câu như thế nào?
Her tastes, to be sure, were modest, but the wherewithal to gratify them had always been almost stultifyingly near at hand. (Ethel M. Kelley, Outside Inn. Nguồn: Project Gutenberg #30483.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)