E
EngveraDictionary & Reader

stultifyingly

trạng từ (adv)

C2

Stultifyingly có nghĩa là một cách tẻ nhạt làm tê liệt sự hứng khởi và sáng tạo.

Định nghĩa Anh – Anh: In a way that causes someone to lose enthusiasm and initiative, especially as a result of a tedious routine.

Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Lộ trình mục tiêu

C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.stultifyinglytrạng từ (adv)

    In a way that causes someone to lose enthusiasm and initiative, especially as a result of a tedious routine.

    Một cách tẻ nhạt làm tê liệt sự hứng khởi và sáng tạo.

    • •

      Her tastes, to be sure, were modest, but the wherewithal to gratify them had always been almost stultifyingly near at hand.

    Đồng nghĩa (SYN):tediously/mind-numbingly
    Trái nghĩa (OPP):inspiringly
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): stultifyingly

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: stultifyingly

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "stultifyingly". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: stultifyingly

2 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "stultifyingly" phân theo từng nét nghĩa (một cách tẻ nhạt làm tê liệt sự hứng khởi và sáng tạo), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "stultifyingly" ở nét nghĩa "một cách tẻ nhạt làm tê liệt sự hứng khởi và sáng tạo" (ngoài ra "tediously" còn biểu thị: một cách tẻ nhạt).

“But once inside the iron grilled gate, the Foreign Office buildings were unimpressive, tediously modern.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "stultifyingly" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách tẻ nhạt làm tê liệt sự hứng khởi và sáng tạo.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: stultifyingly

Kho câu "stultifyingly" →
Her tastes, to be sure, were modest, but the wherewithal to gratify them had always been almost stultifyingly near at hand.
Kelley, Ethel M. (Ethel May): Outside Inn, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: stultifyingly

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “stultifyingly” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“Her tastes, to be sure, were modest, but the wherewithal to gratify them had always been almost stultifyingly near at hand.”

Nguồn: Kelley, Ethel M. (Ethel May): Outside Inn

“Her tastes, to be sure, were modest, but the wherewithal to gratify them had always been almost stultifyingly near at hand.”

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “stultifyingly”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “stultifyingly” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “stultifyingly”

Mục từ cốt lõi: stultifyingly: trạng từ (adv).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “stultifyingly”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “stultifyingly”:

“Her tastes, to be sure, were modest, but the wherewithal to gratify them had always been almost stultifyingly near at hand.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “stultifyingly”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

stultifyingly (trạng từ): một cách tẻ nhạt làm tê liệt sự hứng khởi và sáng tạo

Định nghĩa tiếng Anh: In a way that causes someone to lose enthusiasm and initiative, especially as a result of a tedious routine.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: trạng từ (adv)

stultifyingly (trạng từ (adv))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

stultifyingly: một cách tẻ nhạt làm tê liệt sự hứng khởi và sáng tạo

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "stultifyingly" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: tediously, mind-numbingly

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "stultifyingly" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

stultifyingly ↔ tediously · mind-numbingly

Mở rộng biên độ diễn đạt với "stultifyingly".

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Her tastes, to be sure, were modest, but the wherewithal to gratify them had always been almost _____ near at hand.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: stultifyingly

Her tastes, to be sure, were modest, but the wherewithal to gratify them had always been almost stultifyingly near at hand.

Nguồn: Kelley, Ethel M. (Ethel May): Outside Inn

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “stultifyingly”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: stultifyingly

Hỏi đáp trọng tâm

stultifyingly nghĩa là gì (meaning & definition)?

stultifyingly nghĩa là một cách tẻ nhạt làm tê liệt sự hứng khởi và sáng tạo. stultifyingly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: in a way that causes someone to lose enthusiasm and initiative, especially as a result of a tedious routine.

Từ stultifyingly là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "stultifyingly" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ stultifyingly theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: một cách tẻ nhạt làm tê liệt sự hứng khởi và sáng tạo (Ví dụ: “Her tastes, to be sure, were modest, but the wherewithal to gratify them had always been almost stultifyingly near at hand.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ stultifyingly:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

stultifyingly được dùng trong câu như thế nào?

Her tastes, to be sure, were modest, but the wherewithal to gratify them had always been almost stultifyingly near at hand. (Ethel M. Kelley, Outside Inn. Nguồn: Project Gutenberg #30483.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/stultifyingly, mã đối chiếu EV-4F06E3CF. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.