danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa
self-worth
Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "self-worth" phân theo từng nét nghĩa (giá trị bản thân, lòng tự trọng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "self-worth" (the quality of being worthy of esteem or respect).