Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

self-worth

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "self-worth" phân theo từng nét nghĩa (giá trị bản thân, lòng tự trọng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "self-worth" (the quality of being worthy of esteem or respect).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “self-worth”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
dignityB2Đồng nghĩa với "self-worth" ở nét nghĩa "giá trị bản thân, lòng tự trọng" (ngoài ra "dignity" còn biểu thị: chất lượng của việc xứng đáng được quý trọng hoặc tôn trọng).
self-respectC1Đồng nghĩa trực tiếp với "self-worth" khi diễn đạt nét nghĩa: giá trị bản thân, lòng tự trọng.
self-regardC1Đồng nghĩa trực tiếp với "self-worth" khi diễn đạt nét nghĩa: giá trị bản thân, lòng tự trọng.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “self-worth”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "self-worth" ở nét nghĩa "giá trị bản thân, lòng tự trọng" (ngoài ra "dignity" còn biểu thị: chất lượng của việc xứng đáng được quý trọng hoặc tôn trọng).

“History for the Greek philosophers could not achieve the dignity of a science because it lacked the universal necessity without which there is no science.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "self-worth" khi diễn đạt nét nghĩa: giá trị bản thân, lòng tự trọng.

“These practices brought further poverty and frustration, and a low sense of self-worth.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "self-worth" khi diễn đạt nét nghĩa: giá trị bản thân, lòng tự trọng.

“These practices brought further poverty and frustration, and a low sense of self-worth.”