Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

self-respect

danh từ (n)

B2
/ˌsɛlfɹɪˈspɛkt//ˌsɛlfɹɪˈspɛkt/

Self-respect có nghĩa là chất lượng của việc xứng đáng được quý trọng hoặc tôn trọng.

Định nghĩa Anh – Anh: The quality of being worthy of esteem or respect.

Họ từ:dignity(danh từ (n))·dignify(động từ (v))·self-worth(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.self-respectdanh từ (n)

    The quality of being worthy of esteem or respect.

    Chất lượng của việc xứng đáng được quý trọng hoặc tôn trọng.

    • •

      History for the Greek philosophers could not achieve the dignity of a science because it lacked the universal necessity without which there is no science.

    Đồng nghĩa (SYN):dignity/self-regard/self-worth
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.self-respectdanh từ (n)

    The quality of being worthy of esteem or respect.

    Giá trị bản thân, lòng tự trọng.

    Đồng nghĩa (SYN):self-worth/dignity/self-regard
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): self-respect

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

dignity ↔ self-respect

Mục từ "self-respect" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dignity, self-worth" (chất lượng của việc xứng đáng được quý trọng hoặc tôn trọng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: self-respect

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "self-respect" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: dignity: danh từ (n), dignify: động từ (v), self-worth: danh từ (n).

dignitydanh từ (n)/ˈdɪɡnəti/

chất lượng của việc xứng đáng được quý trọng hoặc tôn trọng

•

History for the Greek philosophers could not achieve the dignity of a science because it lacked the universal necessity without which there is no science.

Nguồn: Wilhelmsen, Frederick D.: Hilaire Belloc: No Alienated Man; A Study in Christian Integration

dignifyđộng từ (v)/ˈdɪɡnəˌfaɪ/

trao nhân phẩm hoặc danh dự cho

•

He sat down on his tail and assumed his most dignified and intelligent expression, while he looked about the miscellaneous assembly.

Nguồn: Various: Birds and Nature, Vol. 12 No. 2 [July 1902] Illustrated by Color Photography

self-worthdanh từ (n)

giá trị bản thân, lòng tự trọng

•

These practices brought further poverty and frustration, and a low sense of self-worth.

Nguồn: Living the Golden Rule/Embracing other Races and Outgroups

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: self-respect

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "self-respect". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • offended dignity
  • quiet dignity
  • personal dignity
  • calm dignity
  • womanly dignity
  • gentle dignity
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: self-respect

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "self-respect" phân theo từng nét nghĩa (chất lượng của việc xứng đáng được quý trọng hoặc tôn trọng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "self-respect" ở nét nghĩa "chất lượng của việc xứng đáng được quý trọng hoặc tôn trọng" (ngoài ra "dignity" còn biểu thị: hình thức mang và xuất hiện).

“History for the Greek philosophers could not achieve the dignity of a science because it lacked the universal necessity without which there is no science.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "self-respect" khi diễn đạt nét nghĩa: chất lượng của việc xứng đáng được quý trọng hoặc tôn trọng.

Đồng nghĩa với "self-respect" ở nét nghĩa "chất lượng của việc xứng đáng được quý trọng hoặc tôn trọng" (ngoài ra "self-worth" còn biểu thị: giá trị bản thân, lòng tự trọng).

“These practices brought further poverty and frustration, and a low sense of self-worth.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: self-respect

12 câu trong kho sách →
History for the Greek philosophers could not achieve the dignity of a science because it lacked the universal necessity without which there is no science.
Wilhelmsen, Frederick D.: Hilaire Belloc: No Alienated Man; A Study in Christian Integration, Nguyên văn tác phẩm
Calculus is the branch of science which has the highest intellectual dignity.
Bogardus, Emory S. (Emory Stephen): A history of social thought, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And a man with easily-hurt dignity won't ever be happy, but he can be pretty good."
Leinster, Murray: Planet explorer, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The ex-Governor of Tàmatàve died a Christian with a firmness and dignity truly admirable, which struck all those who saw him die.
Matthews, Thomas T.: Thirty years in Madagascar, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Alas, regardless of duty, reckless of consequences, he romped ahead, leading my procession, for once forgetting his rank and dignity.
Pocock, Roger: The cheerful blackguard, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Old people were always welcome, their presence giving dignity to the family.
Sugimoto, Etsuko: A daughter of the Samurai, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Therefore, I cannot quite see why these remarks of mine are characterized as lacking dignity.
Various: Trial of the Major War Criminals Before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 16, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is to that Union we owe our safety at home and our consideration and dignity abroad.
Cooper, Thomas V. (Thomas Valentine): American politics (non-partisan) from the beginning to date, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: self-respect

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “self-respect” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“History for the Greek philosophers could not achieve the dignity of a science because it lacked the universal necessity without which there is no science.”

Nguồn: Wilhelmsen, Frederick D.: Hilaire Belloc: No Alienated Man; A Study in Christian Integration

“Calculus is the branch of science which has the highest intellectual dignity.”

Nguồn: Bogardus, Emory S. (Emory Stephen): A history of social thought

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “self-respect”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “self-respect” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “self-respect”

Dữ liệu từ nguyên: dignity ↔ self-respect

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “self-respect”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “self-respect” với tần suất cao:

374 lần trong kho sách
577 lần trong kho sách
340 lần trong kho sách
321 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “self-respect”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “self-respect”:

“History for the Greek philosophers could not achieve the dignity of a science because it lacked the universal necessity without which there is no science.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “self-respect”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌsɛlfɹɪˈspɛkt/; US /ˌsɛlfɹɪˈspɛkt/.

self-respect (danh từ): chất lượng của việc xứng đáng được quý trọng hoặc tôn trọng

Định nghĩa tiếng Anh: The quality of being worthy of esteem or respect.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

dignity ↔ self-respect

Họ từ trong dữ liệu: dignity: danh từ (n) · dignify: động từ (v) · self-worth: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi374 lần trong kho sách

offended dignity

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "self-respect" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm577 lần trong kho sách

quiet dignity

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "self-respect" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái340 lần trong kho sách

personal dignity

Nét nghĩa mở rộng: the quality of being worthy of esteem or respect (giá trị bản thân, lòng tự trọng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “self-respect”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: self-respect

Hỏi đáp trọng tâm

self-respect nghĩa là gì (meaning & definition)?

self-respect (danh từ, phát âm Mỹ /ˌsɛlfɹɪˈspɛkt/) có nghĩa là chất lượng của việc xứng đáng được quý trọng hoặc tôn trọng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "dignity"). the quality of being worthy of esteem or respect

Từ self-respect trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈspɛkt/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌsɛlfɹɪˈspɛkt/; US /ˌsɛlfɹɪˈspɛkt/.

Từ self-respect là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "self-respect" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ self-respect theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: chất lượng của việc xứng đáng được quý trọng hoặc tôn trọng (Ví dụ: “History for the Greek philosophers could not achieve the dignity of a science because it lacked the universal necessity without which there is no science.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: giá trị bản thân, lòng tự trọng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ self-respect:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌsɛlfɹɪˈspɛkt/; US /ˌsɛlfɹɪˈspɛkt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ self-respect:

offended dignity; quiet dignity; personal dignity; calm dignity; womanly dignity

self-respect được dùng trong câu như thế nào?

History for the Greek philosophers could not achieve the dignity of a science because it lacked the universal necessity without which there is no science. (Frederick D. Wilhelmsen, Hilaire Belloc: No Alienated Man; A Study in Christian Integration. Nguồn: Project Gutenberg #66856.; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/self-respect, mã đối chiếu EV-A8FB6928. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "self-respect" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "dignity, self-worth".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

dignity, self-worth