E
EngveraDictionary & Reader
danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

quartz

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quartz" phân theo từng nét nghĩa (đá thạch anh (khoáng vật tinh thể dùng trong đồng hồ và điện tử)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "quartz" (colorless glass made of almost pure silica).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “quartz”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
quartz glassB2Đồng nghĩa trực tiếp với "quartz" khi diễn đạt nét nghĩa: đá thạch anh (khoáng vật tinh thể dùng trong đồng hồ và điện tử).
vitreous silicaB2Đồng nghĩa trực tiếp với "quartz" khi diễn đạt nét nghĩa: đá thạch anh (khoáng vật tinh thể dùng trong đồng hồ và điện tử).
lechatelieriteB2Đồng nghĩa trực tiếp với "quartz" khi diễn đạt nét nghĩa: đá thạch anh (khoáng vật tinh thể dùng trong đồng hồ và điện tử).
crystalB2Đồng nghĩa với "quartz" ở nét nghĩa "đá thạch anh (khoáng vật tinh thể dùng trong đồng hồ và điện tử)" (ngoài ra "crystal" còn biểu thị: một chất rắn được hình thành do sự hóa rắn của một chất hóa học và có cấu trúc nguyên tử rất đều đặn).
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “quartz”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quartz" khi diễn đạt nét nghĩa: đá thạch anh (khoáng vật tinh thể dùng trong đồng hồ và điện tử).

“He knelt and pounded off other pieces of the quartz and compared them anxiously with the first.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quartz" khi diễn đạt nét nghĩa: đá thạch anh (khoáng vật tinh thể dùng trong đồng hồ và điện tử).

“He knelt and pounded off other pieces of the quartz and compared them anxiously with the first.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quartz" khi diễn đạt nét nghĩa: đá thạch anh (khoáng vật tinh thể dùng trong đồng hồ và điện tử).

“He knelt and pounded off other pieces of the quartz and compared them anxiously with the first.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "quartz" ở nét nghĩa "đá thạch anh (khoáng vật tinh thể dùng trong đồng hồ và điện tử)" (ngoài ra "crystal" còn biểu thị: một chất rắn được hình thành do sự hóa rắn của một chất hóa học và có cấu trúc nguyên tử rất đều đặn).

“He might be crystal-gazing, or watching the horizon for a sail at sea.”
Từ đồng nghĩa với quartz (quartz glass, vitreous silica, lechatelierite, crystal) | Engvera Thesaurus