quartz
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quartz" phân theo từng nét nghĩa (đá thạch anh (khoáng vật tinh thể dùng trong đồng hồ và điện tử)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "quartz" (colorless glass made of almost pure silica).