E
EngveraDictionary & Reader
danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

quandary

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quandary" phân theo từng nét nghĩa (tình thế tiến thoái lưỡng nan, sự bối rối khó xử), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "quandary" (a situation from which extrication is difficult especially an unpleasant or trying one).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “quandary”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
predicamentB2Đồng nghĩa với "quandary" ở nét nghĩa "tình thế tiến thoái lưỡng nan, sự bối rối khó xử" (ngoài ra "predicament" còn biểu thị: một tình huống mà việc giải thoát là khó khăn, đặc biệt là một tình huống khó chịu hoặc đang cố gắng).
plightC2Đồng nghĩa trực tiếp với "quandary" khi diễn đạt nét nghĩa: tình thế tiến thoái lưỡng nan, sự bối rối khó xử.
dilemmaB2Đồng nghĩa trực tiếp với "quandary" khi diễn đạt nét nghĩa: trạng thái không chắc chắn hoặc bối rối, đặc biệt là khi cần phải lựa chọn giữa các phương án bất lợi như nhau.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “quandary”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "quandary" ở nét nghĩa "tình thế tiến thoái lưỡng nan, sự bối rối khó xử" (ngoài ra "predicament" còn biểu thị: một tình huống mà việc giải thoát là khó khăn, đặc biệt là một tình huống khó chịu hoặc đang cố gắng).

““But gentlemen in your predicament must have recourse to artificial means.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quandary" khi diễn đạt nét nghĩa: tình thế tiến thoái lưỡng nan, sự bối rối khó xử.

“Finding themselves in an uncomfortable quandary, one from which there was no escape, they decided to join the British.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quandary" khi diễn đạt nét nghĩa: trạng thái không chắc chắn hoặc bối rối, đặc biệt là khi cần phải lựa chọn giữa các phương án bất lợi như nhau.

“The different routes by which this region could be reached presented to the traveler a dilemma, either side of which was full of difficulty.”