E
EngveraDictionary & Reader

plight

danh từ (n)

B2
/ˈplaɪt//ˈplaɪt/

Plight có nghĩa là một tình huống mà việc giải thoát là khó khăn, đặc biệt là một tình huống khó chịu hoặc đang cố gắng.

Định nghĩa Anh – Anh: A situation from which extrication is difficult especially an unpleasant or trying one.

Họ từ:predicament(danh từ (n))·quandary(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một tình huống mà việc giải thoát là khó khăn”:plightB2·predicamentB2·quandaryC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Lộ trình mục tiêu

B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.plightdanh từ (n)

    A situation from which extrication is difficult especially an unpleasant or trying one.

    Một tình huống mà việc giải thoát là khó khăn, đặc biệt là một tình huống khó chịu hoặc đang cố gắng.

    • •

      “But gentlemen in your predicament must have recourse to artificial means.

      “Nhưng các quý ông trong hoàn cảnh khó khăn này phải nhờ đến những phương tiện nhân tạo.

    Đồng nghĩa (SYN):predicament/quandary
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.plightdanh từ (n)

    A situation from which extrication is difficult especially an unpleasant or trying one.

    Tình thế tiến thoái lưỡng nan, sự bối rối khó xử.

    Đồng nghĩa (SYN):quandary/predicament
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): plight

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

predicament ↔ plight

Mục từ "plight" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "predicament, quandary" (một tình huống mà việc giải thoát là khó khăn, đặc biệt là một tình huống khó chịu hoặc đang cố gắng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: plight

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "plight" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: predicament: danh từ (n), quandary: danh từ (n).

predicamentdanh từ (n)/pɹɪˈdɪkəmənt/

một tình huống mà việc giải thoát là khó khăn, đặc biệt là một tình huống khó chịu hoặc đang cố gắng

•

But gentlemen in your predicament must have recourse to artificial means.

“Nhưng các quý ông trong hoàn cảnh khó khăn này phải nhờ đến những phương tiện nhân tạo.

Nguồn: Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: The Caxtons: A Family Picture — Complete

quandarydanh từ (n)/ˈkwɑndɚi/

tình thế tiến thoái lưỡng nan, sự bối rối khó xử

•

Finding themselves in an uncomfortable quandary, one from which there was no escape, they decided to join the British.

Nguồn: Creswicke, Louis: South Africa and the Transvaal War, Vol. 4 (of 8) From Lord Roberts' Entry into the Free State to the Battle of Karree

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: plight

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "plight". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • awkward predicament

    "Our worthy mayor was involved in an awkward predicament last night.

    Strang, Herbert: Bright Ideas: A Record of Invention and Misinvention

  • unpleasant predicament

    He was now in a most unpleasant predicament--the tightest corner he had ever been in.

    O'Donnell, Elliott: The Sorcery Club

  • perilous predicament
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: plight

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "plight" phân theo từng nét nghĩa (một tình huống mà việc giải thoát là khó khăn, đặc biệt là một tình huống khó chịu hoặc đang cố gắng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "plight" khi diễn đạt nét nghĩa: một tình huống mà việc giải thoát là khó khăn, đặc biệt là một tình huống khó chịu hoặc đang cố gắng.

““But gentlemen in your predicament must have recourse to artificial means.”

Đồng nghĩa với "plight" ở nét nghĩa "một tình huống mà việc giải thoát là khó khăn, đặc biệt là một tình huống khó chịu hoặc đang cố gắng" (ngoài ra "quandary" còn biểu thị: tình thế tiến thoái lưỡng nan, sự bối rối khó xử).

“Finding themselves in an uncomfortable quandary, one from which there was no escape, they decided to join the British.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: plight

12 câu trong kho sách →
“But gentlemen in your predicament must have recourse to artificial means.

“Nhưng các quý ông trong hoàn cảnh khó khăn này phải nhờ đến những phương tiện nhân tạo.

Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: The Caxtons: A Family Picture — Complete, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She wasn’t unconscious indeed that she had little general knowledge of what usually was done with young men in that predicament.

Cô thực sự không hề vô thức rằng cô có rất ít kiến thức chung về những gì thường được thực hiện với những chàng trai trẻ trong tình huống khó khăn đó.

James, Henry: The Marriages, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Yet, an instant later, the peril of my predicament flashed back upon my mind, and I faced the immediate necessity for action.

Tuy nhiên, ngay sau đó, mối nguy hiểm của tình trạng khó khăn lại hiện lên trong tâm trí tôi và tôi phải đối mặt với sự cần thiết phải hành động ngay lập tức.

Parrish, Randall: My Lady of Doubt, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
What business the doctor had in such a predicament, is altogether another question.
Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 62, No. 383, September 1847, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He was now in a most unpleasant predicament--the tightest corner he had ever been in.
O'Donnell, Elliott: The Sorcery Club, Nguyên văn tác phẩm
They were having a fine time discussing the predicament of the H---- family.
Gibson, Hugh: A Journal From Our Legation in Belgium
If they didn't get water pretty soon, their predicament promised to be a serious one.
Goldfrap, John Henry: The Border Boys Across the Frontier, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was a predicament which called for a cool head and quick action, and George the Fourth had both.
Flynt, Josiah: Notes of an Itinerant Policeman, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: plight

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “plight” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

““But gentlemen in your predicament must have recourse to artificial means.”

“Nhưng các quý ông trong hoàn cảnh khó khăn này phải nhờ đến những phương tiện nhân tạo.

Nguồn: Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: The Caxtons: A Family Picture — Complete

“She wasn’t unconscious indeed that she had little general knowledge of what usually was done with young men in that predicament.”

Cô thực sự không hề vô thức rằng cô có rất ít kiến thức chung về những gì thường được thực hiện với những chàng trai trẻ trong tình huống khó khăn đó.

Nguồn: James, Henry: The Marriages

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “plight”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “plight” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “plight”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “plight” với tần suất cao:

169 lần trong kho sách
126 lần trong kho sách
30 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “plight”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “plight”:

Đồng nghĩa:predicamentquandary

““But gentlemen in your predicament must have recourse to artificial means.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “plight”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈplaɪt/; US /ˈplaɪt/.

plight (danh từ): một tình huống mà việc giải thoát là khó khăn, đặc biệt là một tình huống khó chịu hoặc đang cố gắng

Định nghĩa tiếng Anh: A situation from which extrication is difficult especially an unpleasant or trying one.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

predicament ↔ plight

Họ từ trong dữ liệu: predicament: danh từ (n) · quandary: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi169 lần trong kho sách

awkward predicament

“"Our worthy mayor was involved in an awkward predicament last night.”

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm126 lần trong kho sách

unpleasant predicament

“He was now in a most unpleasant predicament--the tightest corner he had ever been in.”

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái30 lần trong kho sách

perilous predicament

Nét nghĩa mở rộng: a situation from which extrication is difficult especially an unpleasant or trying one (tình thế tiến thoái lưỡng nan, sự bối rối khó xử)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “plight”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: plight

Hỏi đáp trọng tâm

plight nghĩa là gì (meaning & definition)?

plight (danh từ, phát âm Mỹ /ˈplaɪt/) có nghĩa là một tình huống mà việc giải thoát là khó khăn, đặc biệt là một tình huống khó chịu hoặc đang cố gắng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "predicament"). a situation from which extrication is difficult especially an unpleasant or trying one

Từ plight trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈplaɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈplaɪt/; US /ˈplaɪt/.

Từ plight là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "plight" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ plight theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: một tình huống mà việc giải thoát là khó khăn, đặc biệt là một tình huống khó chịu hoặc đang cố gắng (Ví dụ: ““But gentlemen in your predicament must have recourse to artificial means.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: tình thế tiến thoái lưỡng nan, sự bối rối khó xử

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ plight:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈplaɪt/; US /ˈplaɪt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ plight:

awkward predicament; unpleasant predicament; perilous predicament

plight được dùng trong câu như thế nào?

“But gentlemen in your predicament must have recourse to artificial means. (Edward Bulwer Lytton, Baron Lytton, The Caxtons: A Family Picture: Complete. Nguồn: Project Gutenberg #7605.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/plight, mã đối chiếu EV-27A2A934. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "plight" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "predicament, quandary".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

predicament, quandary