plight
danh từ (n)
Plight có nghĩa là một tình huống mà việc giải thoát là khó khăn, đặc biệt là một tình huống khó chịu hoặc đang cố gắng.
Định nghĩa Anh – Anh: A situation from which extrication is difficult especially an unpleasant or trying one.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.plightdanh từ (n)
A situation from which extrication is difficult especially an unpleasant or trying one.
Một tình huống mà việc giải thoát là khó khăn, đặc biệt là một tình huống khó chịu hoặc đang cố gắng.
- •
“But gentlemen in your predicament must have recourse to artificial means.
“Nhưng các quý ông trong hoàn cảnh khó khăn này phải nhờ đến những phương tiện nhân tạo.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •awkward predicament169 lần trong kho sách
- •unpleasant predicament126 lần trong kho sách
- •perilous predicament30 lần trong kho sách
- •
- 2.plightdanh từ (n)
A situation from which extrication is difficult especially an unpleasant or trying one.
Tình thế tiến thoái lưỡng nan, sự bối rối khó xử.
Từ nguyên học (Etymology): plight
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
predicament ↔ plight
Mục từ "plight" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "predicament, quandary" (một tình huống mà việc giải thoát là khó khăn, đặc biệt là một tình huống khó chịu hoặc đang cố gắng).
Họ từ & Biến thể từ loại: plight
Họ từ của "plight" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: predicament: danh từ (n), quandary: danh từ (n).
một tình huống mà việc giải thoát là khó khăn, đặc biệt là một tình huống khó chịu hoặc đang cố gắng
But gentlemen in your predicament must have recourse to artificial means.
“Nhưng các quý ông trong hoàn cảnh khó khăn này phải nhờ đến những phương tiện nhân tạo.
Nguồn: Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: The Caxtons: A Family Picture — Complete
tình thế tiến thoái lưỡng nan, sự bối rối khó xử
Finding themselves in an uncomfortable quandary, one from which there was no escape, they decided to join the British.
Nguồn: Creswicke, Louis: South Africa and the Transvaal War, Vol. 4 (of 8) From Lord Roberts' Entry into the Free State to the Battle of Karree
Cụm từ & Collocations: plight
Xem thống kê kết hợp từ →Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "plight". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- awkward predicament
"Our worthy mayor was involved in an awkward predicament last night.
Strang, Herbert: Bright Ideas: A Record of Invention and Misinvention
- unpleasant predicament
He was now in a most unpleasant predicament--the tightest corner he had ever been in.
O'Donnell, Elliott: The Sorcery Club
- perilous predicament
Đồng nghĩa & Sắc thái: plight
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "plight" phân theo từng nét nghĩa (một tình huống mà việc giải thoát là khó khăn, đặc biệt là một tình huống khó chịu hoặc đang cố gắng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "plight" khi diễn đạt nét nghĩa: một tình huống mà việc giải thoát là khó khăn, đặc biệt là một tình huống khó chịu hoặc đang cố gắng.
““But gentlemen in your predicament must have recourse to artificial means.”
Đồng nghĩa với "plight" ở nét nghĩa "một tình huống mà việc giải thoát là khó khăn, đặc biệt là một tình huống khó chịu hoặc đang cố gắng" (ngoài ra "quandary" còn biểu thị: tình thế tiến thoái lưỡng nan, sự bối rối khó xử).
“Finding themselves in an uncomfortable quandary, one from which there was no escape, they decided to join the British.”
Câu dẫn chứng văn học: plight
12 câu trong kho sách →“But gentlemen in your predicament must have recourse to artificial means.“Nhưng các quý ông trong hoàn cảnh khó khăn này phải nhờ đến những phương tiện nhân tạo.
She wasn’t unconscious indeed that she had little general knowledge of what usually was done with young men in that predicament.Cô thực sự không hề vô thức rằng cô có rất ít kiến thức chung về những gì thường được thực hiện với những chàng trai trẻ trong tình huống khó khăn đó.
Yet, an instant later, the peril of my predicament flashed back upon my mind, and I faced the immediate necessity for action.Tuy nhiên, ngay sau đó, mối nguy hiểm của tình trạng khó khăn lại hiện lên trong tâm trí tôi và tôi phải đối mặt với sự cần thiết phải hành động ngay lập tức.
What business the doctor had in such a predicament, is altogether another question.He was now in a most unpleasant predicament--the tightest corner he had ever been in.They were having a fine time discussing the predicament of the H---- family.If they didn't get water pretty soon, their predicament promised to be a serious one.It was a predicament which called for a cool head and quick action, and George the Fourth had both.Đọc mở rộng theo CEFR: plight
Từ vựng bậcB2→““But gentlemen in your predicament must have recourse to artificial means.”
“Nhưng các quý ông trong hoàn cảnh khó khăn này phải nhờ đến những phương tiện nhân tạo.
Nguồn: Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: The Caxtons: A Family Picture — Complete
“She wasn’t unconscious indeed that she had little general knowledge of what usually was done with young men in that predicament.”
Cô thực sự không hề vô thức rằng cô có rất ít kiến thức chung về những gì thường được thực hiện với những chàng trai trẻ trong tình huống khó khăn đó.
Nguồn: James, Henry: The Marriages
Cấu trúc & Vận dụng: “plight”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “plight” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “plight”
Dữ liệu từ nguyên: predicament ↔ plight
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “plight”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “plight” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “plight”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “plight”:
““But gentlemen in your predicament must have recourse to artificial means.”
Gợi ý luyện tập với “plight”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
plight (danh từ): một tình huống mà việc giải thoát là khó khăn, đặc biệt là một tình huống khó chịu hoặc đang cố gắng
Định nghĩa tiếng Anh: A situation from which extrication is difficult especially an unpleasant or trying one.
predicament ↔ plight
Họ từ trong dữ liệu: predicament: danh từ (n) · quandary: danh từ (n)
awkward predicament
“"Our worthy mayor was involved in an awkward predicament last night.”
unpleasant predicament
“He was now in a most unpleasant predicament--the tightest corner he had ever been in.”
perilous predicament
Nét nghĩa mở rộng: a situation from which extrication is difficult especially an unpleasant or trying one (tình thế tiến thoái lưỡng nan, sự bối rối khó xử)
Ứng dụng & Mở rộng: “plight”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “plight” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “plight”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “plight” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “plight” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: plight
Hỏi đáp trọng tâmplight nghĩa là gì (meaning & definition)?
plight (danh từ, phát âm Mỹ /ˈplaɪt/) có nghĩa là một tình huống mà việc giải thoát là khó khăn, đặc biệt là một tình huống khó chịu hoặc đang cố gắng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "predicament"). a situation from which extrication is difficult especially an unpleasant or trying one
Từ plight trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈplaɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈplaɪt/; US /ˈplaɪt/.
Từ plight là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "plight" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ plight theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: một tình huống mà việc giải thoát là khó khăn, đặc biệt là một tình huống khó chịu hoặc đang cố gắng (Ví dụ: ““But gentlemen in your predicament must have recourse to artificial means.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: tình thế tiến thoái lưỡng nan, sự bối rối khó xử
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ plight:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈplaɪt/; US /ˈplaɪt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ plight:
awkward predicament; unpleasant predicament; perilous predicament
plight được dùng trong câu như thế nào?
“But gentlemen in your predicament must have recourse to artificial means. (Edward Bulwer Lytton, Baron Lytton, The Caxtons: A Family Picture: Complete. Nguồn: Project Gutenberg #7605.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)