Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

quagmire

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quagmire" phân theo từng nét nghĩa (vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "quagmire" (a soft wet area of low-lying land that sinks underfoot).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “quagmire”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
mireC2Đồng nghĩa trực tiếp với "quagmire" khi diễn đạt nét nghĩa: vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra.
quagC2Đồng nghĩa trực tiếp với "quagmire" khi diễn đạt nét nghĩa: vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra.
morassC2Đồng nghĩa trực tiếp với "quagmire" khi diễn đạt nét nghĩa: vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra.
slackC1Đồng nghĩa với "quagmire" ở nét nghĩa "vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra" (ngoài ra "slack" còn biểu thị: Bụi bao gồm hỗn hợp các mảnh than nhỏ và bụi than và chất bẩn được sàng lọc ra khi than được đưa qua sàng).
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “quagmire”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quagmire" khi diễn đạt nét nghĩa: vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra.

“I really believed their forecast that it would become a quagmire."”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quagmire" khi diễn đạt nét nghĩa: vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra.

“I really believed their forecast that it would become a quagmire."”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quagmire" khi diễn đạt nét nghĩa: vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra.

“I really believed their forecast that it would become a quagmire."”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "quagmire" ở nét nghĩa "vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra" (ngoài ra "slack" còn biểu thị: Bụi bao gồm hỗn hợp các mảnh than nhỏ và bụi than và chất bẩn được sàng lọc ra khi than được đưa qua sàng).

“When we came out he whispered, 'That was rather hard on Slack; he must have felt it.'”
Từ đồng nghĩa với quagmire (mire, quag, morass, slack) | Engvera Thesaurus