quagmire
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quagmire" phân theo từng nét nghĩa (vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "quagmire" (a soft wet area of low-lying land that sinks underfoot).