Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

mire

động từ (v)

C2
/ˈmaɪɹ//ˈmaɪɹ/
Biến thể:
mires/ˈmaɪɹz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
mired/ˈmaɪɹd/
(Quá khứ / Phân từ)
miring/ˈmaɪɹɪŋ/
(Dạng V-ing)

Mire có nghĩa là bùn.

Định nghĩa Anh – Anh: Soil with mud, muck, or mire.

Họ từ:mud(danh từ (n))·muddy(tính từ (adj))·quagmire(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “bùn”:mireC2·mudB1·muckB1·muck upB1·quagmireC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.miređộng từ (v)

    Soil with mud, muck, or mire.

    Bùn.

    Đồng nghĩa (SYN):mud/muck/muck up
  2. 2.miredanh từ (n)

    A soft wet area of low-lying land that sinks underfoot.

    Vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra.

    Đồng nghĩa (SYN):quagmire/quag/morass/slack
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): mire

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

mud ↔ mire

Mục từ "mire" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "mud, quagmire" (bùn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: mire

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "mire" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: mud: danh từ (n), muddy: tính từ (adj), quagmire: danh từ (n).

muddanh từ (n)/ˈmʌd/

đất ngâm nước

•

His clothing was spattered with mud, and it seemed to me as if he had been in some kind of a rumpus.

Nguồn: Carter, Nicholas (House name): Toying with fate; or, Nick Carter's narrow shave

muddytính từ (adj)/ˈmʌdi/

mềm và nhiều nước

•

The sea was muddy, and the sky was low, and a thick haze hung over the distance.

Nguồn: Loviot, Fanny: A lady's captivity among Chinese pirates in the Chinese seas

quagmiredanh từ (n)/ˈkwæɡˌmaɪɚ/

vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra

•

I really believed their forecast that it would become a quagmire.

Nguồn: Williams, Sam: Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: mire

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "mire". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • mud puddle
  • mud pies
  • mud huts

    Darkness coming on, we hurried to several mud huts that loomed up in the distance.

    Bishop, Nathaniel H. (Nathaniel Holmes): The Pampas and Andes: A Thousand Miles' Walk Across South America

  • mud flats

    It was a low upland, mainly detrital in composition with a beach apron of sand, gravel, and mud flats.

    Gratacap, L. P. (Louis Pope): The new northland

  • mud turtle
  • mud stained
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: mire

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "mire" phân theo từng nét nghĩa (bùn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "mire" khi diễn đạt nét nghĩa: bùn.

“His clothing was spattered with mud, and it seemed to me as if he had been in some kind of a rumpus.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "mire" khi diễn đạt nét nghĩa: bùn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "mire" khi diễn đạt nét nghĩa: bùn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "mire" khi diễn đạt nét nghĩa: vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra.

“I really believed their forecast that it would become a quagmire."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "mire" khi diễn đạt nét nghĩa: vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra.

Đồng nghĩa trực tiếp với "mire" khi diễn đạt nét nghĩa: vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: mire

12 câu trong kho sách →
His clothing was spattered with mud, and it seemed to me as if he had been in some kind of a rumpus.”
Carter, Nicholas (House name): Toying with fate; or, Nick Carter's narrow shave, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Darkness coming on, we hurried to several mud huts that loomed up in the distance.
Bishop, Nathaniel H. (Nathaniel Holmes): The Pampas and Andes: A Thousand Miles' Walk Across South America
In all other parts of the Union, it is known by the names of Mud Hen and Coot.
Audubon, John James: Ornithological biography, Vol. 3 (of 5), Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was a low upland, mainly detrital in composition with a beach apron of sand, gravel, and mud flats.
Gratacap, L. P. (Louis Pope): The new northland, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I expected to find the mud-fish which I had often come across in certain Indian rivers; but not at all.
Bodley, R. V. C. (Ronald Victor Courtenay): Algeria from within, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There was no mishap, except when the donkeys stuck in the mud at the bottom of the watercourses, or lay down in it.
Hayes, Arthur J.: The source of the Blue Nile, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The foliage was certainly the brightest and the mud the deepest of the whole trip, and we enjoyed every inch of the twenty miles.
Howe, Frances S.: 14000 miles, a carriage and two women, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Maids were always sweeping the mud- and snow-strewn side entry now, and hurrying away with wet wraps.
Norris, Kathleen Thompson: The black Flemings, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: mire

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “mire” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“His clothing was spattered with mud, and it seemed to me as if he had been in some kind of a rumpus.””

Nguồn: Carter, Nicholas (House name): Toying with fate; or, Nick Carter's narrow shave

“Darkness coming on, we hurried to several mud huts that loomed up in the distance.”

Nguồn: Bishop, Nathaniel H. (Nathaniel Holmes): The Pampas and Andes: A Thousand Miles' Walk Across South America

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “mire”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “mire” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “mire”

Dữ liệu từ nguyên: mud ↔ mire

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “mire”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “mire” với tần suất cao:

153 lần trong kho sách
150 lần trong kho sách
162 lần trong kho sách
123 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “mire”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “mire”:

Đồng nghĩa:mudmuckmuck upquagmire

“His clothing was spattered with mud, and it seemed to me as if he had been in some kind of a rumpus.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “mire”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmaɪɹ/; US /ˈmaɪɹ/.

mire (động từ): bùn

Định nghĩa tiếng Anh: Soil with mud, muck, or mire.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

mud ↔ mire

Họ từ trong dữ liệu: mud: danh từ (n) · muddy: tính từ (adj) · quagmire: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi153 lần trong kho sách

mud puddle

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "mire" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm150 lần trong kho sách

mud pies

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "mire" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái162 lần trong kho sách

mud huts

“Darkness coming on, we hurried to several mud huts that loomed up in the distance.”

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“At last the driver proceeded to draw up his horses, mud and _____ to the fetlocks.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: mire

At last the driver proceeded to draw up his horses, mud and mire to the fetlocks.

Nguồn: Tytler, Sarah: Lady Bell, volume 1 (of 3)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “mire”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: mire

Hỏi đáp trọng tâm

mire nghĩa là gì (meaning & definition)?

mire (động từ, phát âm Mỹ /ˈmaɪɹ/) có nghĩa là bùn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "mud"). soil with mud, muck, or mire

Từ mire trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈmaɪɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmaɪɹ/; US /ˈmaɪɹ/.

Từ mire là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "mire" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: mires; Quá khứ / Phân từ: mired; Dạng V-ing: miring.

Các nét nghĩa của từ mire theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: bùn - Nét nghĩa 2 [C2]: vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ mire:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmaɪɹ/; US /ˈmaɪɹ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: mires; Quá khứ / Phân từ: mired; Dạng V-ing: miring.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ mire:

mud puddle; mud pies; mud huts; mud flats; mud turtle

mire được dùng trong câu như thế nào?

His clothing was spattered with mud, and it seemed to me as if he had been in some kind of a rumpus.” (Nicholas Carter, Toying with fate; or, Nick Carter's narrow shave. Nguồn: Project Gutenberg #68697.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/mire, mã đối chiếu EV-3130641A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "mire" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "mud, quagmire".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

mud, quagmire