Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

quagmire

danh từ (n)

C2
/ˈkwæɡˌmaɪɚ//ˈkwæɡˌmaɪɚ/
Biến thể:
quagmires
(Số nhiều danh từ)

Quagmire có nghĩa là vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra.

Định nghĩa Anh – Anh: A soft wet area of low-lying land that sinks underfoot.

Diễn đạt “vùng đầm lầy sụt lún”:quagmireC2·mireC2·quagC2·morassC2·slackC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.quagmiredanh từ (n)

    A soft wet area of low-lying land that sinks underfoot.

    Vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra.

    • •

      All the way from Balaclava his horse struggled knee-deep in mud: a very quagmire of black, sticky slush.

      Suốt chặng đường từ Balaclava, con ngựa của anh phải vật lộn trong bùn ngập tới đầu gối: một vũng lầy bùn đen và nhớp nháp.

    Đồng nghĩa (SYN):mire/quag/morass/slack
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): quagmire

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: quagmire

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quagmire". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: quagmire

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quagmire" phân theo từng nét nghĩa (vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quagmire" khi diễn đạt nét nghĩa: vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quagmire" khi diễn đạt nét nghĩa: vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quagmire" khi diễn đạt nét nghĩa: vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra.

Đồng nghĩa với "quagmire" ở nét nghĩa "vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra" (ngoài ra "slack" còn biểu thị: Bụi bao gồm hỗn hợp các mảnh than nhỏ và bụi than và chất bẩn được sàng lọc ra khi than được đưa qua sàng).

“When we came out he whispered, 'That was rather hard on Slack; he must have felt it.'”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: quagmire

Kho câu "quagmire" →
All the way from Balaclava his horse struggled knee-deep in mud: a very quagmire of black, sticky slush.

Suốt chặng đường từ Balaclava, con ngựa của anh phải vật lộn trong bùn ngập tới đầu gối: một vũng lầy bùn đen và nhớp nháp.

Griffiths, Arthur: The Thin Red Line; and Blue Blood, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I really believed their forecast that it would become a quagmire."
Williams, Sam: Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Since the site is swampland, each heavy rain makes it a quagmire, and residents, considering the first name too literal, soon changed it to Ojata.
Federal Writers' Project of the Works Progress Administration for the State of North Dakota: North Dakota: A Guide to the Northern Prairie State, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They fight back and the whole system finds itself in a quagmire, a nightmare of conflicting interests.
Vaknin, Samuel: After the Rain : how the West lost the East, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Rain had fallen for hours and the ground was churned up into a quagmire, but a halt, even in these surroundings, was welcome.
Anonymous: The History of the Prince of Wales' Civil Service Rifles, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Quagmire makes a long rant on everything that Brian does that he does not like.
Wikipedia contributors: Jerome Is the New Black
Cut up as it had been by thousands of wagons and artillery, it was now a liquid quagmire from the torrential rain.
Meyers, Augustus: Ten years in the ranks, U.S. Army, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And after the quagmire, was there not the police patrol, which assuredly could not be twice avoided?
Hugo, Victor: Les Misérables, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: quagmire

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “quagmire” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“All the way from Balaclava his horse struggled knee-deep in mud: a very quagmire of black, sticky slush.”

Suốt chặng đường từ Balaclava, con ngựa của anh phải vật lộn trong bùn ngập tới đầu gối: một vũng lầy bùn đen và nhớp nháp.

Nguồn: Griffiths, Arthur: The Thin Red Line; and Blue Blood

“All the way from Balaclava his horse struggled knee-deep in mud: a very quagmire of black, sticky slush.”

Suốt chặng đường từ Balaclava, con ngựa của anh phải vật lộn trong bùn ngập tới đầu gối: một vũng lầy bùn đen và nhớp nháp.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “quagmire”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quagmire” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “quagmire”

Mục từ cốt lõi: quagmire: danh từ (n).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quagmire”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quagmire”:

Đồng nghĩa:mirequagmorassslack

“I really believed their forecast that it would become a quagmire."”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “quagmire”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkwæɡˌmaɪɚ/.

quagmire (danh từ): vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra

Định nghĩa tiếng Anh: A soft wet area of low-lying land that sinks underfoot.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

quagmire (danh từ (n))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

quagmire: vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quagmire" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: mire, quag, morass, slack

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quagmire" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

quagmire ↔ mire · quag · morass · slack

Mở rộng biên độ diễn đạt với "quagmire".

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“I really believed their forecast that it would become a _____."”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: quagmire

I really believed their forecast that it would become a quagmire."

Nguồn: Williams, Sam: Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Since the site is swampland, each heavy rain makes it a _____, and residents, considering the first name too literal, soon changed it to Ojata.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: quagmire

Since the site is swampland, each heavy rain makes it a quagmire, and residents, considering the first name too literal, soon changed it to Ojata.

Nguồn: Federal Writers' Project of the Works Progress Administration for the State of North Dakota: North Dakota: A Guide to the Northern Prairie State

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “quagmire”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: quagmire

Hỏi đáp trọng tâm

quagmire nghĩa là gì (meaning & definition)?

quagmire nghĩa là vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra. quagmire là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: a soft wet area of low-lying land that sinks underfoot.

Từ quagmire trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkwæɡ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkwæɡˌmaɪɚ/.

Từ quagmire là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "quagmire" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: quagmires.

Các nét nghĩa của từ quagmire theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra (Ví dụ: “All the way from Balaclava his horse struggled knee-deep in mud: a very quagmire of black, sticky slush.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quagmire:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkwæɡˌmaɪɚ/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: quagmires.

quagmire được dùng trong câu như thế nào?

I really believed their forecast that it would become a quagmire." (Sam Williams, Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software. Nguồn: Project Gutenberg #5768.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/quagmire, mã đối chiếu EV-0B02578C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

quagmires