Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

quagmires

danh từ (n)

C2

Quagmires có nghĩa là quagmires (danh từ) có nghĩa là vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra (dạng biến thể ngữ pháp của "quagmire"), vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra.

Định nghĩa Anh – Anh: A soft wet area of low-lying land that sinks underfoot.

Họ từ:quagmire(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “vùng đầm lầy sụt lún”:quagmiresC2·quagmireC2·mireC2·quagC2·morassC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.quagmiresdanh từ (n)

    A soft wet area of low-lying land that sinks underfoot.

    Vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra.

    • •

      All the way from Balaclava his horse struggled knee-deep in mud: a very quagmire of black, sticky slush.

      Suốt chặng đường từ Balaclava, con ngựa của anh phải vật lộn trong bùn ngập tới đầu gối: một vũng lầy bùn đen và nhớp nháp.

    Đồng nghĩa (SYN):quagmire/mire/quag/morass/slack
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): quagmires

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quagmire ↔ quagmires

Mục từ "quagmires" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quagmire" (vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: quagmires

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "quagmires" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quagmire: danh từ (n).

quagmiredanh từ (n)/ˈkwæɡˌmaɪɚ/

vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra

•

I really believed their forecast that it would become a quagmire.

Nguồn: Williams, Sam: Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: quagmires

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quagmires". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: quagmires

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quagmires" phân theo từng nét nghĩa (vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quagmires" khi diễn đạt nét nghĩa: vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra.

“I really believed their forecast that it would become a quagmire."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "quagmires" khi diễn đạt nét nghĩa: vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quagmires" khi diễn đạt nét nghĩa: vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quagmires" khi diễn đạt nét nghĩa: vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra.

Đồng nghĩa với "quagmires" ở nét nghĩa "vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra" (ngoài ra "slack" còn biểu thị: Bụi bao gồm hỗn hợp các mảnh than nhỏ và bụi than và chất bẩn được sàng lọc ra khi than được đưa qua sàng).

“When we came out he whispered, 'That was rather hard on Slack; he must have felt it.'”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: quagmires

7 câu trong kho sách →
All the way from Balaclava his horse struggled knee-deep in mud: a very quagmire of black, sticky slush.

Suốt chặng đường từ Balaclava, con ngựa của anh phải vật lộn trong bùn ngập tới đầu gối: một vũng lầy bùn đen và nhớp nháp.

Griffiths, Arthur: The Thin Red Line; and Blue Blood, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I really believed their forecast that it would become a quagmire."
Williams, Sam: Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Since the site is swampland, each heavy rain makes it a quagmire, and residents, considering the first name too literal, soon changed it to Ojata.
Federal Writers' Project of the Works Progress Administration for the State of North Dakota: North Dakota: A Guide to the Northern Prairie State, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They fight back and the whole system finds itself in a quagmire, a nightmare of conflicting interests.
Vaknin, Samuel: After the Rain : how the West lost the East, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Rain had fallen for hours and the ground was churned up into a quagmire, but a halt, even in these surroundings, was welcome.
Anonymous: The History of the Prince of Wales' Civil Service Rifles, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Quagmire makes a long rant on everything that Brian does that he does not like.
Wikipedia contributors: Jerome Is the New Black
Cut up as it had been by thousands of wagons and artillery, it was now a liquid quagmire from the torrential rain.
Meyers, Augustus: Ten years in the ranks, U.S. Army, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: quagmires

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “quagmires” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“All the way from Balaclava his horse struggled knee-deep in mud: a very quagmire of black, sticky slush.”

Suốt chặng đường từ Balaclava, con ngựa của anh phải vật lộn trong bùn ngập tới đầu gối: một vũng lầy bùn đen và nhớp nháp.

Nguồn: Griffiths, Arthur: The Thin Red Line; and Blue Blood

“All the way from Balaclava his horse struggled knee-deep in mud: a very quagmire of black, sticky slush.”

Suốt chặng đường từ Balaclava, con ngựa của anh phải vật lộn trong bùn ngập tới đầu gối: một vũng lầy bùn đen và nhớp nháp.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “quagmires”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quagmires” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “quagmires”

Dữ liệu từ nguyên: quagmire ↔ quagmires

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quagmires”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quagmires”:

Đồng nghĩa:quagmiremirequagmorass

“I really believed their forecast that it would become a quagmire."”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “quagmires”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

quagmires (danh từ): vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra

Định nghĩa tiếng Anh: A soft wet area of low-lying land that sinks underfoot.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quagmire ↔ quagmires

Họ từ trong dữ liệu: quagmire: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

quagmires: vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quagmires" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: quagmire, mire, quag, morass

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quagmires" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

quagmires ↔ quagmire · mire · quag · morass

Mở rộng biên độ diễn đạt với "quagmires".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “quagmires”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: quagmires

Hỏi đáp trọng tâm

quagmires nghĩa là gì (meaning & definition)?

quagmires (danh từ) có nghĩa là vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra (dạng biến thể ngữ pháp của "quagmire"). a soft wet area of low-lying land that sinks underfoot

Từ quagmires là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "quagmires" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ quagmires theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra (Ví dụ: “All the way from Balaclava his horse struggled knee-deep in mud: a very quagmire of black, sticky slush.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quagmires:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

quagmires được dùng trong câu như thế nào?

I really believed their forecast that it would become a quagmire." (Sam Williams, Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software. Nguồn: Project Gutenberg #5768.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/quagmires, mã đối chiếu EV-F83AB465. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "quagmires" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "quagmire".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

quagmire