mired
tính từ (adj)
Mired có nghĩa là vướng víu hoặc bị cản trở như thể v.d.
Định nghĩa Anh – Anh: Entangled or hindered as if e.g. in mire.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.miredtính từ (adj)
Entangled or hindered as if e.g. in mire.
Vướng víu hoặc bị cản trở như thể v.d. trong bùn.
- •
Free market controls most of production and sales of goods, but public sector is involved in services.
Thị trường tự do kiểm soát hầu hết hoạt động sản xuất và bán hàng hóa, nhưng khu vực công có liên quan đến dịch vụ.
Đồng nghĩa (SYN):involved - •
Từ nguyên học (Etymology): mired
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
involved ↔ mired
Mục từ "mired" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "involved" (vướng víu hoặc bị cản trở như thể v.d. trong bùn).
Họ từ & Biến thể từ loại: mired
Họ từ của "mired" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: involved: tính từ (adj).
được kết nối bằng sự tham gia hoặc liên kết hoặc sử dụng
While he waited for further orders from his captor, he tried to get a line on the mystery he was involved in.
Nguồn: Various: Weird Tales, Volume 1, Number 2, April, 1923: The unique magazine
Cụm từ & Collocations: mired
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "mired". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: mired
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "mired" phân theo từng nét nghĩa (vướng víu hoặc bị cản trở như thể v.d. trong bùn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "mired" ở nét nghĩa "vướng víu hoặc bị cản trở như thể v.d. trong bùn" (ngoài ra "involved" còn biểu thị: được kết nối bằng sự tham gia hoặc liên kết hoặc sử dụng).
“While he waited for further orders from his captor, he tried to get a line on the mystery he was involved in.”
Câu dẫn chứng văn học: mired
12 câu trong kho sách →Free market controls most of production and sales of goods, but public sector is involved in services.Thị trường tự do kiểm soát hầu hết hoạt động sản xuất và bán hàng hóa, nhưng khu vực công có liên quan đến dịch vụ.
The Times and Daily Telegraph reported that Davies was involved in a fight and bit the ear of a homeless man.Tờ Times và Daily Telegraph đưa tin Davies đã tham gia vào một vụ đánh nhau và cắn vào tai một người đàn ông vô gia cư.
He founded Adani Group, a multinational company which is involved in port development and operations in India.Ông thành lập Adani Group, một công ty đa quốc gia tham gia phát triển và vận hành cảng ở Ấn Độ.
This would suggest that many areas of cortex should be involved before a particular percept is made dominant.Điều này gợi ý rằng nhiều vùng vỏ não cần phải được tham gia trước khi một nhận thức cụ thể nào đó chiếm ưu thế.
While he waited for further orders from his captor, he tried to get a line on the mystery he was involved in.It involved primarily the establishment of an administrative organization known as the Division of Physical Reconstruction, divided into departments of physiotherapy and education.In the acquisition of new methods of controlling the forces of nature no qualitative standard is involved.The people had very largely already pronounced their verdict on the principles of Justice, Equality, and Morality involved in our question.Đọc mở rộng theo CEFR: mired
Từ vựng bậcB1→“Free market controls most of production and sales of goods, but public sector is involved in services.”
Thị trường tự do kiểm soát hầu hết hoạt động sản xuất và bán hàng hóa, nhưng khu vực công có liên quan đến dịch vụ.
Nguồn: Wikipedia contributors: Finland
“The Times and Daily Telegraph reported that Davies was involved in a fight and bit the ear of a homeless man.”
Tờ Times và Daily Telegraph đưa tin Davies đã tham gia vào một vụ đánh nhau và cắn vào tai một người đàn ông vô gia cư.
Nguồn: Wikipedia contributors: Alan Davies
Cấu trúc & Vận dụng: “mired”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “mired” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “mired”
Dữ liệu từ nguyên: involved ↔ mired
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “mired”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “mired”:
“While he waited for further orders from his captor, he tried to get a line on the mystery he was involved in.”
Gợi ý luyện tập với “mired”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
mired (tính từ): vướng víu hoặc bị cản trở như thể v.d. trong bùn
Định nghĩa tiếng Anh: Entangled or hindered as if e.g. in mire.
involved ↔ mired
Họ từ trong dữ liệu: involved: tính từ (adj)
mired: vướng víu hoặc bị cản trở như thể v.d. trong bùn
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "mired" trong câu.
Đồng nghĩa: involved
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "mired" trong câu.
mired ↔ involved
Mở rộng biên độ diễn đạt với "mired".
Ứng dụng & Mở rộng: “mired”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “mired” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “mired”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “mired” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “mired” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: mired
Hỏi đáp trọng tâmmired nghĩa là gì (meaning & definition)?
mired (tính từ, phát âm Mỹ /ˈmaɪɹd/) có nghĩa là vướng víu hoặc bị cản trở như thể v.d. trong bùn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "involved"). entangled or hindered as if e.g. in mire
Từ mired trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈmaɪɹd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmaɪɹd/; US /ˈmaɪɹd/.
Từ mired là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "mired" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ mired theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: vướng víu hoặc bị cản trở như thể v.d. trong bùn (Ví dụ: “Free market controls most of production and sales of goods, but public sector is involved in services.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ mired:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmaɪɹd/; US /ˈmaɪɹd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
mired được dùng trong câu như thế nào?
While he waited for further orders from his captor, he tried to get a line on the mystery he was involved in. (Various, Weird Tales, Volume 1, Number 2, April, 1923: The unique magazine. Nguồn: Project Gutenberg #69606.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)