Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

mired

tính từ (adj)

B1
/ˈmaɪɹd//ˈmaɪɹd/

Mired có nghĩa là vướng víu hoặc bị cản trở như thể v.d.

Định nghĩa Anh – Anh: Entangled or hindered as if e.g. in mire.

Họ từ:involved(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “vướng víu hoặc bị cản trở như thể v”:miredB1·involvedB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.miredtính từ (adj)

    Entangled or hindered as if e.g. in mire.

    Vướng víu hoặc bị cản trở như thể v.d. trong bùn.

    • •

      Free market controls most of production and sales of goods, but public sector is involved in services.

      Thị trường tự do kiểm soát hầu hết hoạt động sản xuất và bán hàng hóa, nhưng khu vực công có liên quan đến dịch vụ.

    Đồng nghĩa (SYN):involved
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): mired

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

involved ↔ mired

Mục từ "mired" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "involved" (vướng víu hoặc bị cản trở như thể v.d. trong bùn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: mired

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "mired" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: involved: tính từ (adj).

involvedtính từ (adj)/ˌɪnˈvɑlvd/

được kết nối bằng sự tham gia hoặc liên kết hoặc sử dụng

•

While he waited for further orders from his captor, he tried to get a line on the mystery he was involved in.

Nguồn: Various: Weird Tales, Volume 1, Number 2, April, 1923: The unique magazine

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: mired

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "mired". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: mired

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "mired" phân theo từng nét nghĩa (vướng víu hoặc bị cản trở như thể v.d. trong bùn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "mired" ở nét nghĩa "vướng víu hoặc bị cản trở như thể v.d. trong bùn" (ngoài ra "involved" còn biểu thị: được kết nối bằng sự tham gia hoặc liên kết hoặc sử dụng).

“While he waited for further orders from his captor, he tried to get a line on the mystery he was involved in.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: mired

12 câu trong kho sách →
Free market controls most of production and sales of goods, but public sector is involved in services.

Thị trường tự do kiểm soát hầu hết hoạt động sản xuất và bán hàng hóa, nhưng khu vực công có liên quan đến dịch vụ.

Wikipedia contributors: Finland
The Times and Daily Telegraph reported that Davies was involved in a fight and bit the ear of a homeless man.

Tờ Times và Daily Telegraph đưa tin Davies đã tham gia vào một vụ đánh nhau và cắn vào tai một người đàn ông vô gia cư.

Wikipedia contributors: Alan Davies
He founded Adani Group, a multinational company which is involved in port development and operations in India.

Ông thành lập Adani Group, một công ty đa quốc gia tham gia phát triển và vận hành cảng ở Ấn Độ.

Wikipedia contributors: Gautam Adani
This would suggest that many areas of cortex should be involved before a particular percept is made dominant.

Điều này gợi ý rằng nhiều vùng vỏ não cần phải được tham gia trước khi một nhận thức cụ thể nào đó chiếm ưu thế.

Tác phẩm mở: Consciousness Studies/Neuroscience 2
While he waited for further orders from his captor, he tried to get a line on the mystery he was involved in.
Various: Weird Tales, Volume 1, Number 2, April, 1923: The unique magazine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It involved primarily the establishment of an administrative organization known as the Division of Physical Reconstruction, divided into departments of physiotherapy and education.
Powell, E. Alexander (Edward Alexander): The army behind the army, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In the acquisition of new methods of controlling the forces of nature no qualitative standard is involved.
Boas, Franz: Anthropology and modern life, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The people had very largely already pronounced their verdict on the principles of Justice, Equality, and Morality involved in our question.
Butler, Josephine Elizabeth Grey: Personal reminiscences of a great crusade, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: mired

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “mired” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Free market controls most of production and sales of goods, but public sector is involved in services.”

Thị trường tự do kiểm soát hầu hết hoạt động sản xuất và bán hàng hóa, nhưng khu vực công có liên quan đến dịch vụ.

Nguồn: Wikipedia contributors: Finland

“The Times and Daily Telegraph reported that Davies was involved in a fight and bit the ear of a homeless man.”

Tờ Times và Daily Telegraph đưa tin Davies đã tham gia vào một vụ đánh nhau và cắn vào tai một người đàn ông vô gia cư.

Nguồn: Wikipedia contributors: Alan Davies

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “mired”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “mired” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “mired”

Dữ liệu từ nguyên: involved ↔ mired

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “mired”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “mired”:

Đồng nghĩa:involved

“While he waited for further orders from his captor, he tried to get a line on the mystery he was involved in.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “mired”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmaɪɹd/; US /ˈmaɪɹd/.

mired (tính từ): vướng víu hoặc bị cản trở như thể v.d. trong bùn

Định nghĩa tiếng Anh: Entangled or hindered as if e.g. in mire.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

involved ↔ mired

Họ từ trong dữ liệu: involved: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

mired: vướng víu hoặc bị cản trở như thể v.d. trong bùn

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "mired" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: involved

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "mired" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

mired ↔ involved

Mở rộng biên độ diễn đạt với "mired".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “mired”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: mired

Hỏi đáp trọng tâm

mired nghĩa là gì (meaning & definition)?

mired (tính từ, phát âm Mỹ /ˈmaɪɹd/) có nghĩa là vướng víu hoặc bị cản trở như thể v.d. trong bùn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "involved"). entangled or hindered as if e.g. in mire

Từ mired trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈmaɪɹd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmaɪɹd/; US /ˈmaɪɹd/.

Từ mired là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "mired" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ mired theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: vướng víu hoặc bị cản trở như thể v.d. trong bùn (Ví dụ: “Free market controls most of production and sales of goods, but public sector is involved in services.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ mired:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmaɪɹd/; US /ˈmaɪɹd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

mired được dùng trong câu như thế nào?

While he waited for further orders from his captor, he tried to get a line on the mystery he was involved in. (Various, Weird Tales, Volume 1, Number 2, April, 1923: The unique magazine. Nguồn: Project Gutenberg #69606.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/mired, mã đối chiếu EV-01D33322. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "mired" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "involved".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

involved