E
EngveraDictionary & Reader
động từ (v)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

quadruple

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quadruple" phân theo từng nét nghĩa (gấp bốn lần; tăng lên bốn phần), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "quadruple" (increase fourfold).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “quadruple”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
quadruplicateB2Đồng nghĩa trực tiếp với "quadruple" khi diễn đạt nét nghĩa: gấp bốn lần; tăng lên bốn phần.
quadruplexB2Đồng nghĩa trực tiếp với "quadruple" khi diễn đạt nét nghĩa: gấp bốn lần; tăng lên bốn phần.
fourfoldB2Đồng nghĩa trực tiếp với "quadruple" khi diễn đạt nét nghĩa: gấp bốn lần; tăng lên bốn phần.
four-foldB2Đồng nghĩa trực tiếp với "quadruple" khi diễn đạt nét nghĩa: gấp bốn lần; tăng lên bốn phần.
quartetB2Đồng nghĩa với "quadruple" ở nét nghĩa "gấp bốn lần; tăng lên bốn phần" (ngoài ra "quartet" còn biểu thị: nhóm tứ tấu (4 nhạc công hoặc 4 ca sĩ); bộ bốn).
quartetteB2Đồng nghĩa trực tiếp với "quadruple" khi diễn đạt nét nghĩa: gấp bốn lần; tăng lên bốn phần.
quadrupletB2Đồng nghĩa trực tiếp với "quadruple" khi diễn đạt nét nghĩa: gấp bốn lần; tăng lên bốn phần.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “quadruple”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quadruple" khi diễn đạt nét nghĩa: gấp bốn lần; tăng lên bốn phần.

“As for her donations to the Parochial Funds, they were first doubled, then trebled, then quadrupled.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quadruple" khi diễn đạt nét nghĩa: gấp bốn lần; tăng lên bốn phần.

“As for her donations to the Parochial Funds, they were first doubled, then trebled, then quadrupled.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quadruple" khi diễn đạt nét nghĩa: gấp bốn lần; tăng lên bốn phần.

“As for her donations to the Parochial Funds, they were first doubled, then trebled, then quadrupled.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quadruple" khi diễn đạt nét nghĩa: gấp bốn lần; tăng lên bốn phần.

“As for her donations to the Parochial Funds, they were first doubled, then trebled, then quadrupled.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "quadruple" ở nét nghĩa "gấp bốn lần; tăng lên bốn phần" (ngoài ra "quartet" còn biểu thị: nhóm tứ tấu (4 nhạc công hoặc 4 ca sĩ); bộ bốn).

“He wrote more symphonies and quartets as well as concertos.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quadruple" khi diễn đạt nét nghĩa: gấp bốn lần; tăng lên bốn phần.

“As for her donations to the Parochial Funds, they were first doubled, then trebled, then quadrupled.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quadruple" khi diễn đạt nét nghĩa: gấp bốn lần; tăng lên bốn phần.

“As for her donations to the Parochial Funds, they were first doubled, then trebled, then quadrupled.”