quadruplet
danh từ (n)
Quadruplet có nghĩa là quadruplet (danh từ) có nghĩa là gấp bốn lần; tăng lên bốn phần, gấp bốn lần; tăng lên bốn phần.
Định nghĩa Anh – Anh: A set of four similar things considered as a unit.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.quadrupletdanh từ (n)
A set of four similar things considered as a unit.
Gấp bốn lần; tăng lên bốn phần.
- •
The song was composed and arranged in a barbershop quartet style by the Sherman Brothers, in keeping with the time and place of the story.
Bài hát được anh em nhà Sherman sáng tác và dàn dựng theo phong cách tứ tấu tiệm hớt tóc, phù hợp với thời gian và địa điểm của câu chuyện.
- •
- 2.quadrupletdanh từ (n)
A set of four similar things considered as a unit.
Nhóm tứ tấu (4 nhạc công hoặc 4 ca sĩ); bộ bốn.
Từ nguyên học (Etymology): quadruplet
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
quadruple ↔ quadruplet
Mục từ "quadruplet" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quadruple, quartet" (gấp bốn lần; tăng lên bốn phần).
Họ từ & Biến thể từ loại: quadruplet
Họ từ của "quadruplet" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quadruple: động từ (v), quartet: danh từ (n).
gấp bốn lần; tăng lên bốn phần
As for her donations to the Parochial Funds, they were first doubled, then trebled, then quadrupled.
Nguồn: Asquith, Cynthia, Lady, 1887-1960 [Editor]: The flying carpet
nhóm tứ tấu (4 nhạc công hoặc 4 ca sĩ); bộ bốn
He wrote more symphonies and quartets as well as concertos.
Nguồn: Wikipedia contributors: Dmitri Shostakovich
Cụm từ & Collocations: quadruplet
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quadruplet". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: quadruplet
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quadruplet" phân theo từng nét nghĩa (gấp bốn lần; tăng lên bốn phần), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quadruplet" khi diễn đạt nét nghĩa: gấp bốn lần; tăng lên bốn phần.
“As for her donations to the Parochial Funds, they were first doubled, then trebled, then quadrupled.”
Đồng nghĩa với "quadruplet" ở nét nghĩa "gấp bốn lần; tăng lên bốn phần" (ngoài ra "quartet" còn biểu thị: nhóm tứ tấu (4 nhạc công hoặc 4 ca sĩ); bộ bốn).
“He wrote more symphonies and quartets as well as concertos.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "quadruplet" khi diễn đạt nét nghĩa: gấp bốn lần; tăng lên bốn phần.
Câu dẫn chứng văn học: quadruplet
12 câu trong kho sách →The song was composed and arranged in a barbershop quartet style by the Sherman Brothers, in keeping with the time and place of the story.Bài hát được anh em nhà Sherman sáng tác và dàn dựng theo phong cách tứ tấu tiệm hớt tóc, phù hợp với thời gian và địa điểm của câu chuyện.
As for her donations to the Parochial Funds, they were first doubled, then trebled, then quadrupled.Our capital would infallibly have been quadrupled,--what do I say? decupled, centupled, in a short space of time.Double frequency would require quadruple force for the vibration of the same body.It is possible also to have triple, quadruple or higher compounds, like most of our amplified names; e.g.'He wrote more symphonies and quartets as well as concertos.A barbershop quartet has four male voices or four female voices.There was an organ solo, an organ duet, and a sprightly little song by a quartet, "All Among the Barley."Đọc mở rộng theo CEFR: quadruplet
Từ vựng bậc B2 →“The song was composed and arranged in a barbershop quartet style by the Sherman Brothers, in keeping with the time and place of the story.”
Bài hát được anh em nhà Sherman sáng tác và dàn dựng theo phong cách tứ tấu tiệm hớt tóc, phù hợp với thời gian và địa điểm của câu chuyện.
Nguồn: Wikipedia contributors: Charlotte's Web (1973 movie)
“The song was composed and arranged in a barbershop quartet style by the Sherman Brothers, in keeping with the time and place of the story.”
Bài hát được anh em nhà Sherman sáng tác và dàn dựng theo phong cách tứ tấu tiệm hớt tóc, phù hợp với thời gian và địa điểm của câu chuyện.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “quadruplet”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quadruplet” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “quadruplet”
Dữ liệu từ nguyên: quadruple ↔ quadruplet
Gợi ý luyện tập với “quadruplet”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
quadruplet (danh từ): gấp bốn lần; tăng lên bốn phần
Định nghĩa tiếng Anh: A set of four similar things considered as a unit.
quadruple ↔ quadruplet
Họ từ trong dữ liệu: quadruple: động từ (v) · quartet: danh từ (n)
quadruplet: gấp bốn lần; tăng lên bốn phần
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quadruplet" trong câu.
Đồng nghĩa: quadruple, quartet, quartette
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quadruplet" trong câu.
quadruplet ↔ quadruple · quartet · quartette
Nét nghĩa mở rộng: a set of four similar things considered as a unit (nhóm tứ tấu (4 nhạc công hoặc 4 ca sĩ); bộ bốn)
Ứng dụng & Mở rộng: “quadruplet”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “quadruplet” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “quadruplet”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “quadruplet” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “quadruplet” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: quadruplet
Hỏi đáp trọng tâmquadruplet nghĩa là gì (meaning & definition)?
quadruplet (danh từ) có nghĩa là gấp bốn lần; tăng lên bốn phần (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "quadruple"). a set of four similar things considered as a unit
Từ quadruplet là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "quadruplet" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ quadruplet theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: gấp bốn lần; tăng lên bốn phần (Ví dụ: “The song was composed and arranged in a barbershop quartet style by the Sherman Brothers, in keeping with the time and place of the story.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: nhóm tứ tấu (4 nhạc công hoặc 4 ca sĩ); bộ bốn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quadruplet:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
quadruplet được dùng trong câu như thế nào?
As for her donations to the Parochial Funds, they were first doubled, then trebled, then quadrupled. (Cynthia, Lady, 1887-1960 [Editor] Asquith, The flying carpet. Nguồn: Project Gutenberg #75229.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)