E
EngveraDictionary & Reader

quartette

danh từ (n)

B2

Quartette có nghĩa là quartette (danh từ) có nghĩa là gấp bốn lần; tăng lên bốn phần, gấp bốn lần; tăng lên bốn phần.

Định nghĩa Anh – Anh: A set of four similar things considered as a unit.

Họ từ:quadruple(động từ (v))·quartet(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “gấp bốn lần”:quartetteB2·quadrupleB2·quartetB2·quadrupletB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Lộ trình mục tiêu

B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.quartettedanh từ (n)

    A set of four similar things considered as a unit.

    Gấp bốn lần; tăng lên bốn phần.

    • •

      The song was composed and arranged in a barbershop quartet style by the Sherman Brothers, in keeping with the time and place of the story.

      Bài hát được anh em nhà Sherman sáng tác và dàn dựng theo phong cách tứ tấu tiệm hớt tóc, phù hợp với thời gian và địa điểm của câu chuyện.

    Đồng nghĩa (SYN):quadruple/quartet/quadruplet
  2. 2.quartettedanh từ (n)

    Four performers or singers who perform together.

    Nhóm tứ tấu (4 nhạc công hoặc 4 ca sĩ); bộ bốn.

    Đồng nghĩa (SYN):quartet
  3. 3.quartettedanh từ (n)

    A set of four similar things considered as a unit.

    Nhóm tứ tấu (4 nhạc công hoặc 4 ca sĩ); bộ bốn.

    Đồng nghĩa (SYN):quartet/quadruplet/quadruple
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): quartette

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quadruple ↔ quartette

Mục từ "quartette" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quadruple, quartet" (gấp bốn lần; tăng lên bốn phần).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: quartette

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "quartette" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quadruple: động từ (v), quartet: danh từ (n).

quadrupleđộng từ (v)/kwɑˈdɹupəl/

gấp bốn lần; tăng lên bốn phần

•

As for her donations to the Parochial Funds, they were first doubled, then trebled, then quadrupled.

Nguồn: Asquith, Cynthia, Lady, 1887-1960 [Editor]: The flying carpet

quartetdanh từ (n)/kwɔɹˈtɛt/

nhóm tứ tấu (4 nhạc công hoặc 4 ca sĩ); bộ bốn

•

He wrote more symphonies and quartets as well as concertos.

Nguồn: Wikipedia contributors: Dmitri Shostakovich

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: quartette

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quartette". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: quartette

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quartette" phân theo từng nét nghĩa (gấp bốn lần; tăng lên bốn phần), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quartette" khi diễn đạt nét nghĩa: gấp bốn lần; tăng lên bốn phần.

“As for her donations to the Parochial Funds, they were first doubled, then trebled, then quadrupled.”

Đồng nghĩa với "quartette" ở nét nghĩa "gấp bốn lần; tăng lên bốn phần" (ngoài ra "quartet" còn biểu thị: nhóm tứ tấu (4 nhạc công hoặc 4 ca sĩ); bộ bốn).

“He wrote more symphonies and quartets as well as concertos.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "quartette" khi diễn đạt nét nghĩa: gấp bốn lần; tăng lên bốn phần.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: quartette

12 câu trong kho sách →
The song was composed and arranged in a barbershop quartet style by the Sherman Brothers, in keeping with the time and place of the story.

Bài hát được anh em nhà Sherman sáng tác và dàn dựng theo phong cách tứ tấu tiệm hớt tóc, phù hợp với thời gian và địa điểm của câu chuyện.

Wikipedia contributors: Charlotte's Web (1973 movie)
As for her donations to the Parochial Funds, they were first doubled, then trebled, then quadrupled.
Asquith, Cynthia, Lady, 1887-1960 [Editor]: The flying carpet, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Our capital would infallibly have been quadrupled,--what do I say? decupled, centupled, in a short space of time.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 08, No. 47, September, 1861 A Magazine of Literature, Art, and Politics, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Double frequency would require quadruple force for the vibration of the same body.
Various: Scientific American Supplement, No. 467, December 13, 1884, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is possible also to have triple, quadruple or higher compounds, like most of our amplified names; e.g.'
Aristotle, 385 BCE-323 BCE: Aristotle on the art of poetry, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He wrote more symphonies and quartets as well as concertos.
Wikipedia contributors: Dmitri Shostakovich
A barbershop quartet has four male voices or four female voices.
Wikipedia contributors: A cappella
There was an organ solo, an organ duet, and a sprightly little song by a quartet, "All Among the Barley."
Various: The American Missionary — Volume 50, No. 08, August, 1896, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: quartette

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “quartette” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“The song was composed and arranged in a barbershop quartet style by the Sherman Brothers, in keeping with the time and place of the story.”

Bài hát được anh em nhà Sherman sáng tác và dàn dựng theo phong cách tứ tấu tiệm hớt tóc, phù hợp với thời gian và địa điểm của câu chuyện.

Nguồn: Wikipedia contributors: Charlotte's Web (1973 movie)

“The song was composed and arranged in a barbershop quartet style by the Sherman Brothers, in keeping with the time and place of the story.”

Bài hát được anh em nhà Sherman sáng tác và dàn dựng theo phong cách tứ tấu tiệm hớt tóc, phù hợp với thời gian và địa điểm của câu chuyện.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “quartette”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quartette” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “quartette”

Dữ liệu từ nguyên: quadruple ↔ quartette

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quartette”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quartette”:

“As for her donations to the Parochial Funds, they were first doubled, then trebled, then quadrupled.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “quartette”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

quartette (danh từ): gấp bốn lần; tăng lên bốn phần

Định nghĩa tiếng Anh: A set of four similar things considered as a unit.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quadruple ↔ quartette

Họ từ trong dữ liệu: quadruple: động từ (v) · quartet: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

quartette: gấp bốn lần; tăng lên bốn phần

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quartette" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: quadruple, quartet, quadruplet

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quartette" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

quartette ↔ quadruple · quartet · quadruplet

Nét nghĩa mở rộng: four performers or singers who perform together (nhóm tứ tấu (4 nhạc công hoặc 4 ca sĩ); bộ bốn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “quartette”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: quartette

Hỏi đáp trọng tâm

quartette nghĩa là gì (meaning & definition)?

quartette (danh từ) có nghĩa là gấp bốn lần; tăng lên bốn phần (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "quadruple"). a set of four similar things considered as a unit

Từ quartette là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "quartette" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ quartette theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: gấp bốn lần; tăng lên bốn phần (Ví dụ: “The song was composed and arranged in a barbershop quartet style by the Sherman Brothers, in keeping with the time and place of the story.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: nhóm tứ tấu (4 nhạc công hoặc 4 ca sĩ); bộ bốn - Nét nghĩa 3 [B2]: nhóm tứ tấu (4 nhạc công hoặc 4 ca sĩ); bộ bốn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quartette:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

quartette được dùng trong câu như thế nào?

As for her donations to the Parochial Funds, they were first doubled, then trebled, then quadrupled. (Cynthia, Lady, 1887-1960 [Editor] Asquith, The flying carpet. Nguồn: Project Gutenberg #75229.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/quartette, mã đối chiếu EV-652F25EA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "quartette" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "quadruple, quartet".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

quadruple, quartet