tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa
left-hand
Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "left-hand" phân theo từng nét nghĩa (ở bên trái, phía tay trái), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "left-hand" (intended for the left hand).