E
EngveraDictionary & Reader
trạng từ (adv)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

genomically

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "genomically" phân theo từng nét nghĩa (xét trên phương diện hệ gen di truyền), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "genomically" (with respect to or by means of the genome or genomics).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “genomically”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
geneticallyB1Đồng nghĩa với "genomically" ở nét nghĩa "xét trên phương diện hệ gen di truyền" (ngoài ra "genetically" còn biểu thị: bằng cơ chế di truyền).
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “genomically”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "genomically" ở nét nghĩa "xét trên phương diện hệ gen di truyền" (ngoài ra "genetically" còn biểu thị: bằng cơ chế di truyền).

“A mouse or a rat strain is a group of animals that is genetically uniform.”