trạng từ (adv)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa
genomically
Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "genomically" phân theo từng nét nghĩa (xét trên phương diện hệ gen di truyền), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "genomically" (with respect to or by means of the genome or genomics).