E
EngveraDictionary & Reader

genomically

trạng từ (adv)

C2

Genomically có nghĩa là xét trên phương diện hệ gen di truyền.

Định nghĩa Anh – Anh: With respect to or by means of the genome or genomics.

Diễn đạt “xét trên phương diện hệ gen di truyền”:genomicallyC2·geneticallyB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Lộ trình mục tiêu

C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.genomicallytrạng từ (adv)

    With respect to or by means of the genome or genomics.

    Xét trên phương diện hệ gen di truyền.

    • •

      Nevertheless, some of these, if not all, were ... genomically intact, because they were able to produce apparently normal offspring," said the researchers.

      Tuy nhiên, một số trong số này, nếu không phải tất cả, đều... nguyên vẹn về mặt di truyền, bởi vì chúng có thể sinh ra những đứa con bình thường", các nhà nghiên cứu cho biết.

    Đồng nghĩa (SYN):genetically
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): genomically

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: genomically

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "genomically". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: genomically

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "genomically" phân theo từng nét nghĩa (xét trên phương diện hệ gen di truyền), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "genomically" ở nét nghĩa "xét trên phương diện hệ gen di truyền" (ngoài ra "genetically" còn biểu thị: bằng cơ chế di truyền).

“A mouse or a rat strain is a group of animals that is genetically uniform.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: genomically

Kho câu "genomically" →
Nevertheless, some of these, if not all, were ... genomically intact, because they were able to produce apparently normal offspring," said the researchers.

Tuy nhiên, một số trong số này, nếu không phải tất cả, đều... nguyên vẹn về mặt di truyền, bởi vì chúng có thể sinh ra những đứa con bình thường", các nhà nghiên cứu cho biết.

Tác phẩm mở: Experiment on frozen sperm raises hopes of "restoring" extinct mammals
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: genomically

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “genomically” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“Nevertheless, some of these, if not all, were ... genomically intact, because they were able to produce apparently normal offspring," said the researchers.”

Tuy nhiên, một số trong số này, nếu không phải tất cả, đều... nguyên vẹn về mặt di truyền, bởi vì chúng có thể sinh ra những đứa con bình thường", các nhà nghiên cứu cho biết.

Nguồn: Tác phẩm mở: Experiment on frozen sperm raises hopes of "restoring" extinct mammals

“Nevertheless, some of these, if not all, were ... genomically intact, because they were able to produce apparently normal offspring," said the researchers.”

Tuy nhiên, một số trong số này, nếu không phải tất cả, đều... nguyên vẹn về mặt di truyền, bởi vì chúng có thể sinh ra những đứa con bình thường", các nhà nghiên cứu cho biết.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “genomically”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “genomically” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “genomically”

Mục từ cốt lõi: genomically: trạng từ (adv).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “genomically”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “genomically”:

Đồng nghĩa:genetically

“Nevertheless, some of these, if not all, were ... genomically intact, because they were able to produce apparently normal offspring," said the researchers.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “genomically”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

genomically (trạng từ): xét trên phương diện hệ gen di truyền

Định nghĩa tiếng Anh: With respect to or by means of the genome or genomics.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: trạng từ (adv)

genomically (trạng từ (adv))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

genomically: xét trên phương diện hệ gen di truyền

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "genomically" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: genetically

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "genomically" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

genomically ↔ genetically

Mở rộng biên độ diễn đạt với "genomically".

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Nevertheless, some of these, if not all, were ... _____ intact, because they were able to produce apparently normal offspring," said the researchers.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Tuy nhiên, một số trong số này, nếu không phải tất cả, đều... nguyên vẹn về mặt di truyền, bởi vì chúng có thể sinh ra những đứa con bình thường", các nhà nghiên cứu cho biết.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: genomically

Nevertheless, some of these, if not all, were ... genomically intact, because they were able to produce apparently normal offspring," said the researchers.

Nguồn: Tác phẩm mở: Experiment on frozen sperm raises hopes of "restoring" extinct mammals

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “genomically”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: genomically

Hỏi đáp trọng tâm

genomically nghĩa là gì (meaning & definition)?

genomically nghĩa là xét trên phương diện hệ gen di truyền. genomically là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: with respect to or by means of the genome or genomics.

Từ genomically là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "genomically" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ genomically theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: xét trên phương diện hệ gen di truyền (Ví dụ: “Nevertheless, some of these, if not all, were ... genomically intact, because they were able to produce apparently normal offspring," said the researchers.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ genomically:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

genomically được dùng trong câu như thế nào?

Nevertheless, some of these, if not all, were ... genomically intact, because they were able to produce apparently normal offspring," said the researchers. («Experiment on frozen sperm raises hopes of "restoring" extinct mammals», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=47335 (bản sửa đổi 4817463).; English Wikinews (bản làm sạch) · CC BY 2.5)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/genomically, mã đối chiếu EV-4FA3395C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.