Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

bad-tempered

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bad-tempered" phân theo từng nét nghĩa (nóng tính, dễ cáu gắt hoặc bực bội), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "bad-tempered" (annoyed and irritable).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “bad-tempered”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
crabbedB2Đồng nghĩa trực tiếp với "bad-tempered" khi diễn đạt nét nghĩa: nóng tính, dễ cáu gắt hoặc bực bội.
crabbyB2Đồng nghĩa trực tiếp với "bad-tempered" khi diễn đạt nét nghĩa: nóng tính, dễ cáu gắt hoặc bực bội.
crossA2Đồng nghĩa với "bad-tempered" ở nét nghĩa "nóng tính, dễ cáu gắt hoặc bực bội" (ngoài ra "cross" còn biểu thị: một cấu trúc bằng gỗ bao gồm một cột thẳng đứng với một mảnh ngang).
fussyB2Đồng nghĩa trực tiếp với "bad-tempered" khi diễn đạt nét nghĩa: nóng tính, dễ cáu gắt hoặc bực bội.
grouchyB2Đồng nghĩa trực tiếp với "bad-tempered" khi diễn đạt nét nghĩa: nóng tính, dễ cáu gắt hoặc bực bội.
grumpyB2Đồng nghĩa trực tiếp với "bad-tempered" khi diễn đạt nét nghĩa: nóng tính, dễ cáu gắt hoặc bực bội.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “bad-tempered”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "bad-tempered" khi diễn đạt nét nghĩa: nóng tính, dễ cáu gắt hoặc bực bội.

“He also became unpredictable, bad-tempered and unable to admit to making mistakes.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "bad-tempered" khi diễn đạt nét nghĩa: nóng tính, dễ cáu gắt hoặc bực bội.

“He also became unpredictable, bad-tempered and unable to admit to making mistakes.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "bad-tempered" ở nét nghĩa "nóng tính, dễ cáu gắt hoặc bực bội" (ngoài ra "cross" còn biểu thị: một cấu trúc bằng gỗ bao gồm một cột thẳng đứng với một mảnh ngang).

“We crosses the gully and climbs up to the bunk-house.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "bad-tempered" khi diễn đạt nét nghĩa: nóng tính, dễ cáu gắt hoặc bực bội.

“He also became unpredictable, bad-tempered and unable to admit to making mistakes.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "bad-tempered" khi diễn đạt nét nghĩa: nóng tính, dễ cáu gắt hoặc bực bội.

“He also became unpredictable, bad-tempered and unable to admit to making mistakes.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "bad-tempered" khi diễn đạt nét nghĩa: nóng tính, dễ cáu gắt hoặc bực bội.

“He also became unpredictable, bad-tempered and unable to admit to making mistakes.”