E
EngveraDictionary & Reader

bad-tempered

tính từ (adj)

B2

Bad-tempered có nghĩa là nóng tính, dễ cáu gắt hoặc bực bội.

Định nghĩa Anh – Anh: Annoyed and irritable.

Diễn đạt “nóng tính”:bad-temperedB2·crabbedB2·crabbyB2·crossA2·fussyB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Lộ trình mục tiêu

B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.bad-temperedtính từ (adj)

    Annoyed and irritable.

    Nóng tính, dễ cáu gắt hoặc bực bội.

    • •

      He also became unpredictable, bad-tempered and unable to admit to making mistakes.

    Đồng nghĩa (SYN):crabbed/crabby/cross/fussy/grouchy/grumpy
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): bad-tempered

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: bad-tempered

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "bad-tempered". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: bad-tempered

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bad-tempered" phân theo từng nét nghĩa (nóng tính, dễ cáu gắt hoặc bực bội), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "bad-tempered" khi diễn đạt nét nghĩa: nóng tính, dễ cáu gắt hoặc bực bội.

Đồng nghĩa trực tiếp với "bad-tempered" khi diễn đạt nét nghĩa: nóng tính, dễ cáu gắt hoặc bực bội.

Đồng nghĩa với "bad-tempered" ở nét nghĩa "nóng tính, dễ cáu gắt hoặc bực bội" (ngoài ra "cross" còn biểu thị: một cấu trúc bằng gỗ bao gồm một cột thẳng đứng với một mảnh ngang).

“We crosses the gully and climbs up to the bunk-house.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "bad-tempered" khi diễn đạt nét nghĩa: nóng tính, dễ cáu gắt hoặc bực bội.

Đồng nghĩa trực tiếp với "bad-tempered" khi diễn đạt nét nghĩa: nóng tính, dễ cáu gắt hoặc bực bội.

Đồng nghĩa trực tiếp với "bad-tempered" khi diễn đạt nét nghĩa: nóng tính, dễ cáu gắt hoặc bực bội.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: bad-tempered

Kho câu "bad-tempered" →
He also became unpredictable, bad-tempered and unable to admit to making mistakes.
Wikipedia contributors: Henry VIII
The head injury may have also caused him to become more bad-tempered.
Wikipedia contributors: Henry VIII
I am inexcusably bad-tempered,--very quick to anger, and not, I fear, of great mercy.
Abbott, Eleanor Hallowell: The White Linen Nurse, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The present use of the word comes from the supposition that only the mere labourer could behave in a sulky or bad-tempered way.
O'Neill, Elizabeth (Elizabeth Speakman): Stories That Words Tell Us, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Those brought from China are small, very strong, good goers, treacherous, quarrelsome, and bad-tempered.
Blair, Emma Helen, 1851-1911 [Editor]: The Philippine Islands, 1493-1898 — Volume 16 of 55 1609 Explorations by Early Navigators, Descriptions of the Islands and Their Peoples, Their History and Records of the Catholic Missions, as Related in Contemporaneous Books and Manuscripts, Showing the Political, Economic, Commercial and Religious Conditions of Those Islands from Their Earliest Relations with European Nations to the Close of the Nineteenth Century, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She was categorized as aggressive and bad-tempered.
Wikipedia contributors: Sayyida al-Hurra
The accused's father was bad-tempered and cruel to animals.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2017/Paraphilia motivations
'Hark ye,' said the father, 'a bad-tempered man will never make a good-tempered horse.
Sewell, Anna: Black Beauty, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: bad-tempered

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “bad-tempered” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“He also became unpredictable, bad-tempered and unable to admit to making mistakes.”

Nguồn: Wikipedia contributors: Henry VIII

“The head injury may have also caused him to become more bad-tempered.”

Nguồn: Wikipedia contributors: Henry VIII

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “bad-tempered”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bad-tempered” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “bad-tempered”

Mục từ cốt lõi: bad-tempered: tính từ (adj).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “bad-tempered”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “bad-tempered”:

“He also became unpredictable, bad-tempered and unable to admit to making mistakes.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “bad-tempered”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

bad-tempered (tính từ): nóng tính, dễ cáu gắt hoặc bực bội

Định nghĩa tiếng Anh: Annoyed and irritable.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

bad-tempered (tính từ (adj))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

bad-tempered: nóng tính, dễ cáu gắt hoặc bực bội

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "bad-tempered" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: crabbed, crabby, cross, fussy

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bad-tempered" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

bad-tempered ↔ crabbed · crabby · cross · fussy

Mở rộng biên độ diễn đạt với "bad-tempered".

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“He also became unpredictable, _____ and unable to admit to making mistakes.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: bad-tempered

He also became unpredictable, bad-tempered and unable to admit to making mistakes.

Nguồn: Wikipedia contributors: Henry VIII

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The head injury may have also caused him to become more _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: bad-tempered

The head injury may have also caused him to become more bad-tempered.

Nguồn: Wikipedia contributors: Henry VIII

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “bad-tempered”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: bad-tempered

Hỏi đáp trọng tâm

bad-tempered nghĩa là gì (meaning & definition)?

bad-tempered nghĩa là nóng tính, dễ cáu gắt hoặc bực bội. bad-tempered là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: annoyed and irritable.

Từ bad-tempered là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "bad-tempered" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ bad-tempered theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: nóng tính, dễ cáu gắt hoặc bực bội (Ví dụ: “He also became unpredictable, bad-tempered and unable to admit to making mistakes.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bad-tempered:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

bad-tempered được dùng trong câu như thế nào?

He also became unpredictable, bad-tempered and unable to admit to making mistakes. («Henry VIII», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=7689 (bản sửa đổi 11012659).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/bad-tempered, mã đối chiếu EV-B3BD36DC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.