xerox
danh từ (n),động từ (v)
Xerox có nghĩa là bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy, bản sao chụp tài liệu, hoặc máy sao chụp tĩnh điện (photocopy).
Định nghĩa Anh - Anh: A xerographic copying process or machine, or a copy of a document made by such a process.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.xeroxdanh từ (n)
A xerographic copying process or machine, or a copy of a document made by such a process.
Bản sao chụp tài liệu, hoặc máy sao chụp tĩnh điện (photocopy).
- 2.xeroxđộng từ (v)
Copy a document or printed page using a xerographic copier.
Sao chụp, phô-tô tài liệu thành bản sao.
- 3.xeroxdanh từ (n)
A copy made by a xerographic printer.
Bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy.
Đồng nghĩa (SYN):xerox copy - 4.xeroxđộng từ (v)
Reproduce by xerography.
Từ nguyên học (Etymology): xerox
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: xerox
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "xerox". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: xerox
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "xerox" phân theo từng nét nghĩa (bản sao chụp tài liệu, hoặc máy sao chụp tĩnh điện (photocopy)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "xerox" ở nét nghĩa "bản sao chụp tài liệu, hoặc máy sao chụp tĩnh điện (photocopy)" (ngoài ra "photocopy" còn biểu thị: một bản sao ảnh của tác phẩm viết hoặc in hoặc đồ họa).
“From as far down as using a photocopy machine or fax machine all the way up to representing a client in court.”
Đồng nghĩa với "xerox" ở nét nghĩa "bản sao chụp tài liệu, hoặc máy sao chụp tĩnh điện (photocopy)" (ngoài ra "duplicate" còn biểu thị: một cái gì đó bổ sung cùng loại).
“On Tuesday morning, contracts in duplicates were presented for Colonel Harris's inspection.”
Đồng nghĩa với "xerox" ở nét nghĩa "sao chụp, phô-tô tài liệu thành bản sao" (ngoài ra "reproduce" còn biểu thị: tạo một bản sao hoặc tương đương của).
“So, when I see a family of children, I like the mother's blue eyes reproduced, and the father's black eyes.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "xerox" khi diễn đạt nét nghĩa: bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy.
Câu dẫn chứng văn học: xerox
Why Xerox wasn't able to capitalize on its own strokes of genius would be (and, indeed, is) another book, in and of itself.Tại sao Xerox không thể tận dụng những nét thiên tài của chính mình sẽ (và, thực sự, là) một cuốn sách khác, tự nó.
A cutting edge prototype, it was a modified version of the popular Xerox photocopier.Unlike the lab's old laser printer, the new Xerox machine was fast.Jean-Michel Basquiat loved the look of photocopies so much, that he brought his own Xerox machine.Xerox is working on an inkless printer which will use a special reusable paper coated with a few micrometres of UV light sensitive chemicals.The fact that Xerox had been unwilling to share its source-code files seemed a minor annoyance at first.With this introductory analogy out of the way, Stallman launches into a retelling of the Xerox laser-printer episode.Still, when it comes time to wrap up the Xerox laser-printer story, Stallman does so with a showman's flourish.Đọc mở rộng theo CEFR: xerox
Từ vựng bậcB2→“A cutting edge prototype, it was a modified version of the popular Xerox photocopier.”
Nguồn: Williams, Sam: Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software
“Unlike the lab's old laser printer, the new Xerox machine was fast.”
Nguồn: Williams, Sam: Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software
Cấu trúc & Vận dụng: “xerox”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “xerox” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “xerox”
Mục từ cốt lõi: xerox: danh từ (n), động từ (v).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “xerox”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “xerox”:
“A cutting edge prototype, it was a modified version of the popular Xerox photocopier.”
Gợi ý luyện tập với “xerox”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
xerox (danh từ, động từ): bản sao chụp tài liệu, hoặc máy sao chụp tĩnh điện (photocopy)
Định nghĩa tiếng Anh: A xerographic copying process or machine, or a copy of a document made by such a process.
xerox (danh từ (n), động từ (v))
xerox: bản sao chụp tài liệu, hoặc máy sao chụp tĩnh điện (photocopy)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "xerox" trong câu.
Đồng nghĩa: photocopy, duplicate, reproduce, xerox copy
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "xerox" trong câu.
xerox ↔ photocopy, duplicate, reproduce, xerox copy
Nét nghĩa mở rộng: copy a document or printed page using a xerographic copier (sao chụp, phô-tô tài liệu thành bản sao)
“A cutting edge prototype, it was a modified version of the popular _____ photocopier.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: Xerox
A cutting edge prototype, it was a modified version of the popular Xerox photocopier.
Nguồn: Williams, Sam: Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software
“Unlike the lab's old laser printer, the new _____ machine was fast.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: Xerox
Unlike the lab's old laser printer, the new Xerox machine was fast.
Nguồn: Williams, Sam: Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software
Ứng dụng & Mở rộng: “xerox”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “xerox”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “xerox”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “xerox” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “xerox” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: xerox
Hỏi đáp trọng tâmxerox nghĩa là gì (meaning & definition)?
xerox nghĩa là bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy. xerox là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a xerographic copying process or machine, or a copy of a document made by such a process.
Từ xerox trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈzɪr/), tách âm: ˈzɪr-ɑːks. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈzɪə.rɒks/; US /ˈzɪr.ɑːks/.
Từ xerox là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "xerox" giữ vai trò từ loại là danh từ, động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều / Ngôi thứ 3 số ít: xeroxes; Quá khứ & Phân từ (V2/V3): xeroxed; Hiện tại phân từ (V-ing): xeroxing.
Các nét nghĩa của từ xerox theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: bản sao chụp tài liệu, hoặc máy sao chụp tĩnh điện (photocopy) - Nét nghĩa 2 [B2]: sao chụp, phô-tô tài liệu thành bản sao - Nét nghĩa 3 [B2]: bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy - Nét nghĩa 4 [B2]: reproduce by xerography
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ xerox:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈzɪə.rɒks/; US /ˈzɪr.ɑːks/. Dạng từ: Số nhiều / Ngôi thứ 3 số ít: xeroxes; Quá khứ & Phân từ (V2/V3): xeroxed; Hiện tại phân từ (V-ing): xeroxing.
xerox được dùng trong câu như thế nào?
A cutting edge prototype, it was a modified version of the popular Xerox photocopier. (Sam Williams, Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)