Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

xerox

danh từ (n),động từ (v)

B2
/ˈzɪə.rɒks//ˈzɪr.ɑːks/
Biến thể:
xeroxes/ˈzɪr.ɑːksɪz/
(Số nhiều / Ngôi thứ 3 số ít)
xeroxed/ˈzɪr.ɑːkst/
(Quá khứ & Phân từ (V2/V3))
xeroxing/ˈzɪr.ɑːksɪŋ/
(Hiện tại phân từ (V-ing))

Xerox có nghĩa là bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy, bản sao chụp tài liệu, hoặc máy sao chụp tĩnh điện (photocopy).

Định nghĩa Anh - Anh: A xerographic copying process or machine, or a copy of a document made by such a process.

Diễn đạt “bản sao chụp tài liệu”:xeroxB2/photocopyB1/duplicateB2/reproduceB1/xerox copyB2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.xeroxdanh từ (n)

    A xerographic copying process or machine, or a copy of a document made by such a process.

    Bản sao chụp tài liệu, hoặc máy sao chụp tĩnh điện (photocopy).

    Đồng nghĩa (SYN):photocopy/duplicate
    Trái nghĩa (OPP):original
  2. 2.xeroxđộng từ (v)

    Copy a document or printed page using a xerographic copier.

    Sao chụp, phô-tô tài liệu thành bản sao.

    Đồng nghĩa (SYN):photocopy/duplicate/reproduce
  3. 3.xeroxdanh từ (n)

    A copy made by a xerographic printer.

    Bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy.

    Đồng nghĩa (SYN):xerox copy
  4. 4.xeroxđộng từ (v)

    Reproduce by xerography.

    Đồng nghĩa (SYN):photocopy/run off
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): xerox

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: xerox

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "xerox". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: xerox

5 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "xerox" phân theo từng nét nghĩa (bản sao chụp tài liệu, hoặc máy sao chụp tĩnh điện (photocopy)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "xerox" ở nét nghĩa "bản sao chụp tài liệu, hoặc máy sao chụp tĩnh điện (photocopy)" (ngoài ra "photocopy" còn biểu thị: một bản sao ảnh của tác phẩm viết hoặc in hoặc đồ họa).

“From as far down as using a photocopy machine or fax machine all the way up to representing a client in court.”

Đồng nghĩa với "xerox" ở nét nghĩa "bản sao chụp tài liệu, hoặc máy sao chụp tĩnh điện (photocopy)" (ngoài ra "duplicate" còn biểu thị: một cái gì đó bổ sung cùng loại).

“On Tuesday morning, contracts in duplicates were presented for Colonel Harris's inspection.”

Đồng nghĩa với "xerox" ở nét nghĩa "sao chụp, phô-tô tài liệu thành bản sao" (ngoài ra "reproduce" còn biểu thị: tạo một bản sao hoặc tương đương của).

“So, when I see a family of children, I like the mother's blue eyes reproduced, and the father's black eyes.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "xerox" khi diễn đạt nét nghĩa: bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy.

Đồng nghĩa trực tiếp với "xerox" khi diễn đạt nét nghĩa: bản sao chụp tài liệu, hoặc máy sao chụp tĩnh điện (photocopy).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: xerox

Why Xerox wasn't able to capitalize on its own strokes of genius would be (and, indeed, is) another book, in and of itself.

Tại sao Xerox không thể tận dụng những nét thiên tài của chính mình sẽ (và, thực sự, là) một cuốn sách khác, tự nó.

Tác phẩm mở: Windows: An Overview
A cutting edge prototype, it was a modified version of the popular Xerox photocopier.
Williams, Sam: Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Unlike the lab's old laser printer, the new Xerox machine was fast.
Williams, Sam: Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Jean-Michel Basquiat loved the look of photocopies so much, that he brought his own Xerox machine.
Tác phẩm mở: Art And AI/Tools Of The PostModern Artist
Xerox is working on an inkless printer which will use a special reusable paper coated with a few micrometres of UV light sensitive chemicals.
Tác phẩm mở: The Computer Revolution/Peripherals/Printers
The fact that Xerox had been unwilling to share its source-code files seemed a minor annoyance at first.
Williams, Sam: Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
With this introductory analogy out of the way, Stallman launches into a retelling of the Xerox laser-printer episode.
Williams, Sam: Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Still, when it comes time to wrap up the Xerox laser-printer story, Stallman does so with a showman's flourish.
Williams, Sam: Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: xerox

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “xerox” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“A cutting edge prototype, it was a modified version of the popular Xerox photocopier.”

Nguồn: Williams, Sam: Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software

“Unlike the lab's old laser printer, the new Xerox machine was fast.”

Nguồn: Williams, Sam: Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “xerox”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “xerox” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “xerox”

Mục từ cốt lõi: xerox: danh từ (n), động từ (v).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “xerox”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “xerox”:

“A cutting edge prototype, it was a modified version of the popular Xerox photocopier.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “xerox”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈzɪə.rɒks/; US /ˈzɪr.ɑːks/.

xerox (danh từ, động từ): bản sao chụp tài liệu, hoặc máy sao chụp tĩnh điện (photocopy)

Định nghĩa tiếng Anh: A xerographic copying process or machine, or a copy of a document made by such a process.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n), động từ (v)

xerox (danh từ (n), động từ (v))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

xerox: bản sao chụp tài liệu, hoặc máy sao chụp tĩnh điện (photocopy)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "xerox" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: photocopy, duplicate, reproduce, xerox copy

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "xerox" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

xerox ↔ photocopy, duplicate, reproduce, xerox copy

Nét nghĩa mở rộng: copy a document or printed page using a xerographic copier (sao chụp, phô-tô tài liệu thành bản sao)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“A cutting edge prototype, it was a modified version of the popular _____ photocopier.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Xerox

A cutting edge prototype, it was a modified version of the popular Xerox photocopier.

Nguồn: Williams, Sam: Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Unlike the lab's old laser printer, the new _____ machine was fast.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Xerox

Unlike the lab's old laser printer, the new Xerox machine was fast.

Nguồn: Williams, Sam: Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “xerox”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: xerox

Hỏi đáp trọng tâm

xerox nghĩa là gì (meaning & definition)?

xerox nghĩa là bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy. xerox là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a xerographic copying process or machine, or a copy of a document made by such a process.

Từ xerox trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈzɪr/), tách âm: ˈzɪr-ɑːks. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈzɪə.rɒks/; US /ˈzɪr.ɑːks/.

Từ xerox là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "xerox" giữ vai trò từ loại là danh từ, động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều / Ngôi thứ 3 số ít: xeroxes; Quá khứ & Phân từ (V2/V3): xeroxed; Hiện tại phân từ (V-ing): xeroxing.

Các nét nghĩa của từ xerox theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: bản sao chụp tài liệu, hoặc máy sao chụp tĩnh điện (photocopy) - Nét nghĩa 2 [B2]: sao chụp, phô-tô tài liệu thành bản sao - Nét nghĩa 3 [B2]: bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy - Nét nghĩa 4 [B2]: reproduce by xerography

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ xerox:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈzɪə.rɒks/; US /ˈzɪr.ɑːks/. Dạng từ: Số nhiều / Ngôi thứ 3 số ít: xeroxes; Quá khứ & Phân từ (V2/V3): xeroxed; Hiện tại phân từ (V-ing): xeroxing.

xerox được dùng trong câu như thế nào?

A cutting edge prototype, it was a modified version of the popular Xerox photocopier. (Sam Williams, Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/xerox, mã đối chiếu EV-EE41907D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng từ dữ liệu biên soạn của mục từ; chưa có nguồn đối chiếu gắn riêng cho từng dạng.