Câu tiếng Anh có từ “veritable”
134 câu thật có từ veritable hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ veritable
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
Từ hay đi cùng veritable
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| veritable pandemonium | 17 lần |
| veritable fairyland | 17 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ veritable
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ veritable trong kho câu?
- Kho câu có 134 câu có từ veritable hoặc các dạng của từ, trích từ 106 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ veritable?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ veritable: Quá khứ đơn (20 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (11 câu), Hiện tại hoàn thành (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.