Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “underlie”

197 câu thật có từ underlie hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ underlie

Danh sách câu dẫn chứng (7 câu)

    Từ hay đi cùng underlie

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    underlie mechanisms83 lần
    mechanisms underlie52 lần
    underlie motivations31 lần
    underlie causes115 lần
    underlie asset23 lần
    underlie assumptions23 lần
    underlie factors52 lần
    underlie hardware26 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ underlie

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ underlie trong kho câu?
    Kho câu có 197 câu có từ underlie hoặc các dạng của từ, trích từ 181 tác phẩm và tài liệu. 8 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Từ underlie xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
    Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ underlie gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 108 câu, rồi Bậc B1 với 13 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.