E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: underlie

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “underlie”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “underlie”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
underlie mechanismslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 83 lần
mechanisms underlielogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
underlie motivationslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
underlie causeslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 115 lần
underlie assetlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
underlie assumptionslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
underlie factorslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần
underlie hardwarelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần

Đối chiếu cách dùng của “underlie”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.