Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “unaware”

160 câu thật có từ unaware hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: unaware nghĩa là không biết. unaware là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: (often followed by `of') not aware. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ unaware

Danh sách câu dẫn chứng (8 câu)

    Từ hay đi cùng unaware

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    totally unaware100 lần
    blissfully unaware17 lần
    wholly unaware87 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ unaware

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ unaware trong kho câu?
    Kho câu có 160 câu có từ unaware hoặc các dạng của từ, trích từ 153 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ unaware?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ unaware: Quá khứ đơn (25 câu), Câu phủ định (18 câu), Quá khứ hoàn thành (16 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.